Sinh trắc học chứng thực chữ ký đang được quan tâm trong quá trình số hóa thủ tục hành chính. Công nghệ này có thể hỗ trợ xác minh danh tính người thực hiện thủ tục.
Khuôn mặt là một trong những yếu tố sinh trắc học được sử dụng để nhận diện cá nhân. Việc đối chiếu khuôn mặt có thể giúp phát hiện trường hợp người thực tế không trùng với thông tin nhận dạng.
Tuy nhiên, cần phân biệt chứng thực chữ ký với chứng thực chữ ký điện tử. Đây là hai khái niệm khác nhau. Công nghệ sinh trắc học hiện có những quy định rõ hơn trong lĩnh vực định danh điện tử và dịch vụ chứng thực chữ ký số.
Đối với chứng thực chữ ký theo pháp luật về chứng thực, việc xác định đúng người ký vẫn là yêu cầu cốt lõi. Sinh trắc học có thể hỗ trợ quá trình xác minh khi được áp dụng theo hệ thống và quy định phù hợp.
Vậy cơ chế xác minh khuôn mặt hoạt động như thế nào? Sinh trắc học có thể ngăn chặn hành vi giả mạo ra sao? Người dân cần lưu ý gì khi thực hiện chứng thực chữ ký?
>>> Xem thêm: Chứng thực chữ ký trên đơn xin cấp phép thi công công trình đường bộ
1. Sinh trắc học có vai trò gì trong xác minh người ký?
1.1. Sinh trắc học giúp nhận diện đúng chủ thể
Sinh trắc học sử dụng các đặc điểm riêng của mỗi người để nhận diện. Một số yếu tố thường được sử dụng gồm khuôn mặt, vân tay và mống mắt.
Những đặc điểm này có tính riêng biệt cao. Vì vậy, chúng có thể hỗ trợ quá trình xác thực danh tính.
Trong môi trường số, dữ liệu sinh trắc học thường được đối chiếu với dữ liệu đã được xác lập trước đó.
Mục tiêu là kiểm tra người đang thực hiện giao dịch có đúng là chủ thể đã được định danh hay không.
1.2. Khuôn mặt có thể được dùng để xác thực
Xác thực khuôn mặt là hình thức đối chiếu đặc điểm khuôn mặt của người đang thực hiện thủ tục.
Hệ thống có thể ghi nhận hình ảnh khuôn mặt thực tế. Sau đó, dữ liệu này được so sánh với thông tin sinh trắc học tương ứng.
Cơ chế này giúp tăng khả năng phát hiện người sử dụng hình ảnh hoặc thông tin của người khác.
Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào công nghệ và quy trình xác thực được áp dụng.
1.3. Sinh trắc học không thay thế toàn bộ quy trình chứng thực
Sinh trắc học chỉ là một công cụ hỗ trợ xác minh.
Đối với chứng thực chữ ký, người thực hiện vẫn phải kiểm tra các điều kiện theo pháp luật về chứng thực.
Người ký phải là đúng chủ thể yêu cầu. Đồng thời, việc ký phải được thực hiện theo đúng trình tự.
Do đó, không nên hiểu rằng quét khuôn mặt là đủ để hoàn tất chứng thực chữ ký.
1.4. Cần phân biệt chứng thực chữ ký và chứng thực chữ ký số
Chứng thực chữ ký và chứng thực chữ ký số có bản chất khác nhau.
Chứng thực chữ ký là hoạt động xác nhận chữ ký trên giấy tờ, văn bản theo pháp luật về chứng thực.
Trong khi đó, chứng thực chữ ký số liên quan đến chứng thư điện tử và giao dịch điện tử.
Pháp luật về chữ ký điện tử hiện đã đặt ra yêu cầu về giải pháp nhận biết và xác minh cá nhân. Trong đó có thể sử dụng dữ liệu sinh trắc học như khuôn mặt, vân tay hoặc mống mắt.
2. Cơ chế xác minh khuôn mặt giúp ngăn chặn giả mạo như thế nào?
2.1. Thu thập hình ảnh hoặc dữ liệu sinh trắc học
Bước đầu tiên là ghi nhận dữ liệu của người đang thực hiện xác minh.
Với xác thực khuôn mặt, hệ thống có thể sử dụng camera để ghi nhận khuôn mặt thực tế.
Dữ liệu này được xử lý để tạo ra thông tin phục vụ đối chiếu.
Mục tiêu là xác định người đang xuất hiện trước hệ thống có đúng với chủ thể đã được định danh hay không.
2.2. Đối chiếu với dữ liệu đã được xác lập
Sau khi thu thập, dữ liệu sinh trắc học được đối chiếu với dữ liệu tham chiếu.
Nguồn đối chiếu có thể phụ thuộc vào hệ thống và quy trình được pháp luật cho phép.
Trong một số giải pháp, dữ liệu khuôn mặt thực tế có thể được đối chiếu với dữ liệu trên chip của giấy tờ căn cước.
Công nghệ đối sánh sinh trắc học cũng có thể giúp phát hiện sự khác biệt giữa người thực tế và dữ liệu nhận dạng.
2.3. Phát hiện dấu hiệu giả mạo khuôn mặt
Một trong những rủi ro cần kiểm soát là sử dụng ảnh hoặc hình ảnh của người khác để giả danh.
Các hệ thống xác thực hiện đại có thể áp dụng kỹ thuật kiểm tra người thật.
Mục tiêu là phân biệt khuôn mặt thật với hình ảnh được đưa vào camera.
Tuy nhiên, không có công nghệ nào nên được xem là tuyệt đối an toàn. Quy trình xác minh vẫn cần kết hợp nhiều yếu tố.
2.4. Kiểm tra sự phù hợp giữa danh tính và dữ liệu
Xác minh sinh trắc học không chỉ kiểm tra khuôn mặt.
Thông tin nhận biết của cá nhân cũng cần được đối chiếu với dữ liệu tương ứng.
Với dịch vụ chứng thực chữ ký số, pháp luật yêu cầu tổ chức cung cấp dịch vụ phải có giải pháp kiểm tra, đối chiếu thông tin nhận biết với dữ liệu sinh trắc học.
Cách tiếp cận này giúp hạn chế nguy cơ một người sử dụng thông tin của người khác.
2.5. Có thể phát hiện dấu hiệu bất thường
Hệ thống xác minh có thể ghi nhận các dấu hiệu bất thường trong quá trình kiểm tra.
Nếu dữ liệu không khớp, giao dịch có thể cần được kiểm tra lại.
Đối với dịch vụ chứng thực chữ ký số, tổ chức cung cấp dịch vụ phải có biện pháp quản lý rủi ro. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, có thể phải xác minh lại thông tin theo quy định.
Điều này tạo thêm một lớp kiểm soát trước nguy cơ mạo danh.

>>> Xem thêm: Một địa chỉ đáng tin cậy có thể giúp quá trình làm thủ tục tại văn phòng công chứng thuận lợi hơn
3. Áp dụng xác minh sinh trắc học khi chứng thực chữ ký
3.1. Xác định đúng người yêu cầu
Mục tiêu đầu tiên của việc xác minh là nhận diện đúng người ký.
Người thực hiện thủ tục phải cung cấp thông tin cần thiết. Các thông tin này được kiểm tra theo quy định áp dụng.
Nếu có hệ thống hỗ trợ xác thực sinh trắc học, dữ liệu có thể được sử dụng để tăng độ tin cậy.
Tuy nhiên, việc áp dụng cụ thể phải dựa trên quy trình được cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ triển khai.
3.2. Kiểm tra giấy tờ và thông tin định danh
Sinh trắc học không tách rời thông tin định danh.
Người yêu cầu vẫn cần cung cấp căn cứ xác định nhân thân theo thủ tục tương ứng.
Thông tin trên giấy tờ hoặc hệ thống điện tử cần thống nhất với người thực tế thực hiện thủ tục.
Nếu có sự khác biệt, việc xác minh cần được kiểm tra thêm.
3.3. Đối chiếu khuôn mặt với dữ liệu hợp lệ
Khi hệ thống hỗ trợ xác thực khuôn mặt, hình ảnh thực tế có thể được đối chiếu với dữ liệu tham chiếu.
Quá trình này giúp xác định mức độ phù hợp giữa hai nguồn dữ liệu.
Nếu kết quả không đạt yêu cầu, hệ thống có thể yêu cầu xác minh lại.
Trường hợp nghi ngờ giả mạo, việc xác minh cần được thực hiện theo quy trình kiểm soát rủi ro.
3.4. Kiểm tra người thật trước camera
Việc chỉ sử dụng một bức ảnh có thể tạo ra rủi ro giả mạo.
Vì vậy, nhiều giải pháp sinh trắc học có cơ chế kiểm tra người thật.
Hệ thống có thể yêu cầu người dùng thực hiện một số thao tác. Qua đó, hệ thống đánh giá liệu đang tương tác với người thật hay hình ảnh giả.
Cách kiểm tra này góp phần hạn chế việc sử dụng ảnh để giả danh.
3.5. Ghi nhận kết quả xác minh
Kết quả xác minh cần được ghi nhận theo quy trình của hệ thống.
Thông tin có thể bao gồm kết quả đối chiếu và dữ liệu phục vụ kiểm tra.
Đối với dịch vụ chứng thực chữ ký số, quy định hiện hành còn đặt ra yêu cầu lưu trữ thông tin nhận biết và dữ liệu liên quan trong quá trình cung cấp dịch vụ.
Việc lưu trữ giúp phục vụ tra soát khi phát sinh tranh chấp hoặc yêu cầu kiểm tra hợp pháp.
4. Những lưu ý khi sử dụng sinh trắc học để xác minh chữ ký
4.1. Không nên hiểu sinh trắc học là điều kiện bắt buộc cho mọi chứng thực chữ ký
Không phải mọi thủ tục chứng thực chữ ký đều mặc nhiên phải quét khuôn mặt.
Quy trình chứng thực còn phụ thuộc vào loại thủ tục và cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
Người dân nên thực hiện theo hướng dẫn của nơi tiếp nhận.
Không nên tự suy đoán rằng không có xác thực khuôn mặt thì thủ tục không có giá trị.
4.2. Cần bảo vệ dữ liệu sinh trắc học
Dữ liệu sinh trắc học có tính đặc thù và gắn với từng cá nhân.
Người dân không nên tùy tiện cung cấp hình ảnh khuôn mặt cho các hệ thống không rõ nguồn gốc.
Khi thực hiện xác minh, cần biết đơn vị nào thu thập dữ liệu.
Đồng thời, cần quan tâm đến mục đích sử dụng và biện pháp bảo vệ thông tin.
4.3. Không cung cấp ảnh khuôn mặt để người khác sử dụng thay
Việc đưa ảnh hoặc dữ liệu sinh trắc học cho người khác có thể tạo ra rủi ro mạo danh.
Người yêu cầu nên trực tiếp thực hiện quá trình xác minh.
Nếu phát hiện dữ liệu cá nhân bị sử dụng trái phép, cần thông báo cho đơn vị liên quan.
Đối với thủ tục có giá trị pháp lý cao, việc tự mình thực hiện xác minh càng quan trọng.
4.4. Cần kết hợp nhiều lớp xác minh
Khuôn mặt chỉ là một yếu tố nhận diện.
Một quy trình an toàn nên kết hợp thông tin định danh và các yếu tố kiểm tra phù hợp.
Cách làm này giúp giảm nguy cơ sai lệch trong quá trình xác minh.
Đặc biệt, những giao dịch có giá trị lớn cần được kiểm tra thận trọng.
4.5. Không nhầm lẫn với công nghệ nhận diện thông thường
Nhận diện khuôn mặt trên điện thoại không đồng nghĩa với xác thực pháp lý.
Một ứng dụng có thể nhận diện khuôn mặt nhưng không có thẩm quyền xác nhận danh tính cho thủ tục chứng thực.
Giá trị pháp lý phụ thuộc vào quy trình và chủ thể thực hiện.
Vì vậy, người dân cần phân biệt rõ công nghệ hỗ trợ và thủ tục pháp lý.
4.6. Chủ động kiểm tra khi có dấu hiệu bất thường
Nếu hệ thống báo thông tin không khớp, người dân không nên cố thực hiện nhiều lần một cách máy móc.
Cần kiểm tra lại ánh sáng, thiết bị và thông tin định danh.
Nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, nên liên hệ đơn vị thực hiện để được hỗ trợ.
Việc xác minh lại giúp hạn chế trường hợp dữ liệu sai dẫn đến kết quả không chính xác.

>>> Xem thêm: Cần chuẩn bị giấy tờ gì trước khi thực hiện công chứng mua bán nhà đất?
Kết luận
Sinh trắc học chứng thực chữ ký có thể hỗ trợ tăng độ tin cậy trong quá trình xác minh danh tính. Công nghệ nhận diện khuôn mặt giúp đối chiếu người thực tế với dữ liệu nhận dạng. Qua đó, nguy cơ giả mạo khuôn mặt và mạo danh có thể được hạn chế.
Tuy nhiên, sinh trắc học không tự động thay thế toàn bộ thủ tục chứng thực chữ ký. Cần phân biệt rõ chứng thực chữ ký trên giấy với chứng thực chữ ký số. Việc sử dụng dữ liệu sinh trắc học cũng phải tuân thủ quy trình và quy định về định danh, xác thực và bảo vệ dữ liệu.
Nếu cần được tư vấn về sinh trắc học chứng thực chữ ký, xác minh danh tính, chứng thực chữ ký hoặc các thủ tục liên quan, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.
>>> Xem thêm: Một bản dịch chuyên nghiệp bắt đầu từ việc xác định đúng nhu cầu dịch thuật
>>> Xem thêm: Có trường hợp hồ sơ bị chậm chỉ vì người nộp chưa hiểu rõ về công chứng dịch thuật
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
