Kho bãi phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu thường có giá trị lớn. Đây cũng có thể là tài sản bảo đảm cho khoản vay của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc thế chấp loại tài sản này có những điểm cần lưu ý. Đặc biệt, kho bãi có thể đang chứa hàng hóa thuộc diện giám sát hải quan.
Hợp đồng thế chấp kho bãi hải quan cần xác định rõ tài sản thế chấp, quyền sở hữu và phạm vi bảo đảm. Doanh nghiệp cũng phải phân biệt quyền đối với kho bãi với quyền sở hữu hàng hóa lưu giữ bên trong. Nếu xác định sai, giao dịch có thể phát sinh tranh chấp hoặc khó xử lý tài sản khi khoản vay đến hạn.
>>> Xem thêm: Hợp đồng dịch vụ công chứng tận nhà cho người bệnh nặng, người già yếu
1. Khái quát về hợp đồng thế chấp kho bãi hải quan
1.1. Hợp đồng thế chấp kho bãi hải quan là gì?
Đây là thỏa thuận dùng kho bãi làm tài sản bảo đảm để thực hiện nghĩa vụ dân sự. Bên thế chấp thường là doanh nghiệp hoặc chủ thể có quyền hợp pháp đối với tài sản. Bên nhận thế chấp thường là ngân hàng hoặc tổ chức, cá nhân cho vay.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Tài sản thế chấp thường vẫn do bên thế chấp quản lý, sử dụng theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Đối với kho bãi phục vụ hải quan, tài sản bảo đảm có thể bao gồm công trình xây dựng, quyền sử dụng đất hoặc các tài sản hợp pháp khác. Phạm vi cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ pháp lý và nội dung hợp đồng.
1.2. Phân biệt kho bãi với hàng hóa lưu giữ bên trong
Đây là vấn đề cần làm rõ trước khi ký hợp đồng. Kho bãi và hàng hóa trong kho có thể thuộc quyền sở hữu của những chủ thể khác nhau.
Chủ kho có thể sở hữu công trình nhưng không sở hữu hàng hóa lưu giữ tại đó. Hàng hóa có thể thuộc doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc một khách hàng thuê kho. Vì vậy, chủ kho không đương nhiên có quyền dùng hàng hóa của khách hàng để bảo đảm khoản vay của mình.
Nếu muốn thế chấp cả hàng hóa, bên thế chấp phải chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp. Hợp đồng cũng cần mô tả rõ hàng hóa được dùng làm tài sản bảo đảm.
Ngoài ra, hàng hóa trong kho ngoại quan hoặc khu vực chịu giám sát hải quan phải tuân thủ quy định chuyên ngành. Việc thế chấp không tự động cho phép di chuyển, xuất kho hoặc xử lý hàng hóa trái quy định hải quan.
1.3. Những căn cứ pháp lý cần xem xét
Khi lập hợp đồng, các bên cần đối chiếu những quy định liên quan đến giao dịch bảo đảm và quản lý kho bãi. Những văn bản quan trọng gồm:
- Bộ luật Dân sự năm 2015, đặc biệt là các quy định về thế chấp và giao dịch bảo đảm.
- Luật Đất đai và văn bản hướng dẫn, nếu tài sản thế chấp có quyền sử dụng đất.
- Luật Nhà ở và pháp luật về xây dựng, nếu tài sản liên quan đến công trình thuộc phạm vi điều chỉnh.
- Luật Hải quan và văn bản hướng dẫn, đối với kho ngoại quan, kho bảo thuế và hàng hóa chịu giám sát hải quan.
- Quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm và đăng ký tài sản, tùy loại tài sản cụ thể.
Các bên cần kiểm tra hiệu lực của văn bản tại thời điểm giao kết. Đồng thời, phải xác định đúng loại kho bãi và chế độ pháp lý áp dụng.
2. Điều kiện thế chấp kho bãi chứa hàng hóa hải quan
2.1. Điều kiện đối với bên thế chấp
Bên thế chấp phải có quyền hợp pháp đối với tài sản dự kiến dùng để bảo đảm. Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, cần xem xét quyền của các đồng sở hữu và sự chấp thuận theo quy định.
Đối với doanh nghiệp, người ký hợp đồng phải có thẩm quyền đại diện. Nếu việc thế chấp thuộc trường hợp cần nghị quyết hoặc quyết định nội bộ, doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ.
Các bên cũng cần kiểm tra tài sản có đang bị tranh chấp, kê biên hoặc áp dụng biện pháp hạn chế giao dịch hay không. Những vấn đề này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực và khả năng xử lý tài sản.
2.2. Điều kiện đối với kho bãi và quyền sử dụng đất
Trước khi nhận thế chấp, bên nhận bảo đảm cần kiểm tra giấy tờ pháp lý của kho bãi. Hồ sơ có thể bao gồm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và giấy tờ liên quan đến công trình.
Cần xác định rõ chủ sở hữu công trình và người sử dụng đất. Hai quyền này không phải lúc nào cũng thuộc cùng một chủ thể. Nếu kho được xây dựng trên đất thuê, phải xem xét hợp đồng thuê đất và quyền của bên thuê.
Các bên cần kiểm tra thời hạn sử dụng đất, mục đích sử dụng đất và tình trạng đăng ký tài sản. Trường hợp công trình chưa được ghi nhận đầy đủ, cần đánh giá khả năng đăng ký thế chấp theo quy định hiện hành.
Đối với kho ngoại quan, cần kiểm tra thêm giấy phép hoặc hồ sơ pháp lý liên quan đến hoạt động kho. Việc thế chấp tài sản không đồng nghĩa với việc chuyển giao hoặc thay thế giấy phép hoạt động hải quan.
2.3. Điều kiện đối với hàng hóa chịu giám sát hải quan
Hàng hóa trong kho có thể đang chờ thông quan, chờ xuất khẩu hoặc phục vụ hoạt động trung chuyển. Tình trạng này ảnh hưởng đến việc kiểm kê, di chuyển và xử lý hàng hóa.
Trước khi đưa hàng hóa vào phạm vi bảo đảm, cần xác định chủ sở hữu, số lượng, chủng loại và tình trạng pháp lý. Các bên cũng nên kiểm tra chứng từ nhập kho, hợp đồng lưu kho và hồ sơ hải quan có liên quan.
Nếu hàng thuộc sở hữu của khách hàng, chủ kho không thể tự ý thế chấp chỉ vì đang quản lý hàng. Nếu hàng thuộc bên vay, việc thế chấp vẫn phải tuân thủ các hạn chế pháp luật áp dụng cho loại hàng đó.
Việc xử lý tài sản bảo đảm cũng không được làm mất hiệu lực của các yêu cầu giám sát hải quan. Các thủ tục xuất kho, vận chuyển hoặc chuyển quyền sở hữu phải được thực hiện theo quy định tương ứng.

>>> Xem thêm: Đừng xem nhẹ khâu hoàn thiện giấy tờ sau giao dịch bất động sản; dịch vụ sang tên sổ hồng sẽ giúp bạn có thêm hướng tham khảo
3. Hồ sơ và nội dung hợp đồng thế chấp kho bãi hải quan
3.1. Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ phụ thuộc vào loại tài sản và chủ thể tham gia giao dịch. Các bên nên chuẩn bị những giấy tờ cơ bản sau:
- Giấy tờ pháp lý của bên thế chấp và bên nhận thế chấp.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu công trình hoặc giấy tờ hợp pháp khác về tài sản.
- Hồ sơ thể hiện quyền sở hữu, hiện trạng và thông tin quy hoạch của tài sản khi cần thiết.
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và tài liệu chứng minh thẩm quyền ký kết.
- Nghị quyết, quyết định hoặc văn bản chấp thuận của cơ quan nội bộ có thẩm quyền, nếu pháp luật hoặc điều lệ yêu cầu.
- Hồ sơ khoản vay, nghĩa vụ được bảo đảm và tài liệu định giá tài sản.
- Giấy phép, hồ sơ hoạt động kho và chứng từ hải quan liên quan, nếu cần xác minh chế độ quản lý.
Nếu thế chấp quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất, cần kiểm tra yêu cầu về công chứng, chứng thực và đăng ký theo quy định áp dụng. Không nên mặc định mọi loại tài sản đều có cùng thủ tục.
3.2. Các nội dung quan trọng cần ghi trong hợp đồng
Hợp đồng cần xác định rõ thông tin của các bên và nghĩa vụ được bảo đảm. Phần mô tả tài sản phải đủ chi tiết để tránh nhầm lẫn khi đăng ký hoặc xử lý.
Các nội dung nên được thể hiện gồm:
- Thông tin pháp lý của bên thế chấp và bên nhận thế chấp.
- Khoản vay hoặc nghĩa vụ được bảo đảm, phạm vi và thời hạn bảo đảm.
- Mô tả kho bãi, địa chỉ, diện tích, kết cấu và giấy tờ pháp lý.
- Thông tin quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, nếu có.
- Tình trạng tài sản, quyền quản lý và trách nhiệm bảo quản.
- Quyền, nghĩa vụ của các bên trong thời gian thế chấp.
- Trường hợp vi phạm nghĩa vụ và phương thức xử lý tài sản.
- Trách nhiệm về chi phí, thuế, phí và việc đăng ký biện pháp bảo đảm.
- Cơ chế phối hợp khi tài sản hoặc hàng hóa chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan.
Nếu các bên dự định thế chấp cả máy móc, thiết bị hoặc hàng hóa, cần liệt kê riêng từng nhóm tài sản. Việc mô tả chung chung có thể gây khó khăn khi xác định phạm vi bảo đảm.
3.3. Công chứng và đăng ký biện pháp bảo đảm
Công chứng và đăng ký biện pháp bảo đảm là hai thủ tục khác nhau. Công chứng giúp kiểm tra tính xác thực, hợp pháp của giao dịch trong phạm vi công chứng. Đăng ký nhằm ghi nhận biện pháp bảo đảm theo quy định và có thể ảnh hưởng đến hiệu lực đối kháng với người thứ ba.
Với thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, các bên cần kiểm tra yêu cầu công chứng hoặc chứng thực theo pháp luật đất đai. Đồng thời, phải thực hiện đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền khi thuộc trường hợp bắt buộc.
Đối với tài sản khác, thủ tục sẽ phụ thuộc vào loại tài sản và quy định tương ứng. Các bên nên kiểm tra trước cơ quan tiếp nhận hồ sơ, giấy tờ cần nộp và thời điểm phát sinh hiệu lực.
Không nên chỉ ký hợp đồng rồi bỏ qua thủ tục đăng ký. Việc này có thể làm phát sinh rủi ro về thứ tự ưu tiên thanh toán hoặc quyền của người thứ ba.
4. Rủi ro pháp lý và lưu ý khi thực hiện giao dịch
4.1. Rủi ro khi xác định sai tài sản thế chấp
Một rủi ro phổ biến là mô tả kho bãi không khớp với hồ sơ pháp lý. Chẳng hạn, hợp đồng ghi nhận toàn bộ công trình nhưng giấy tờ chỉ thể hiện một phần tài sản. Khi phát sinh tranh chấp, phạm vi tài sản được xử lý có thể bị giới hạn.
Rủi ro khác là đưa hàng hóa của bên thứ ba vào hợp đồng. Chủ kho có thể chỉ có quyền lưu giữ, không có quyền định đoạt số hàng đó. Vì vậy, cần kiểm tra chứng từ sở hữu trước khi xác lập bảo đảm.
Nếu tài sản đang được thế chấp cho bên khác, các bên phải kiểm tra thông tin đăng ký và thỏa thuận hiện có. Không nên chỉ dựa vào cam kết của bên vay mà bỏ qua việc xác minh độc lập.
4.2. Rủi ro khi xử lý tài sản bảo đảm
Khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ, việc xử lý tài sản phải tuân thủ hợp đồng và pháp luật. Bên nhận thế chấp không mặc nhiên được tự ý chiếm giữ hoặc bán tài sản ngoài trình tự hợp pháp.
Với kho bãi đang hoạt động, việc xử lý còn có thể ảnh hưởng đến hợp đồng thuê kho, hoạt động kinh doanh và quyền lợi của khách hàng. Nếu có hàng hóa chịu giám sát hải quan, việc di chuyển hoặc xuất kho phải đáp ứng quy định chuyên ngành.
Các bên nên thỏa thuận trước phương thức xử lý tài sản. Có thể lựa chọn bán đấu giá hoặc phương thức hợp pháp khác theo thỏa thuận và quy định hiện hành. Việc xử lý cần tôn trọng quyền của chủ sở hữu hàng hóa và các bên liên quan.
4.3. Giải pháp hạn chế tranh chấp
Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ trước khi ký. Cần đối chiếu giấy tờ tài sản với hiện trạng thực tế. Nếu tài sản có nhiều hạng mục, nên lập phụ lục mô tả rõ từng hạng mục.
Đối với hàng hóa trong kho, cần phân biệt hàng thuộc sở hữu của doanh nghiệp với hàng nhận lưu giữ. Nên có biên bản kiểm kê và hồ sơ chứng minh quyền sở hữu. Đồng thời, cần xác định nghĩa vụ thông báo hoặc phối hợp với cơ quan hải quan trong từng trường hợp.
Các bên cũng nên thống nhất cách bảo quản tài sản, mua bảo hiểm nếu phù hợp và xử lý trường hợp hàng hóa hư hỏng hoặc thay đổi. Nếu tài sản được thay thế, bổ sung hoặc giải phóng khỏi phạm vi bảo đảm, cần lập hồ sơ theo đúng quy định.
Trước khi hoàn tất giao dịch, nên nhờ người có chuyên môn rà soát hợp đồng. Việc kiểm tra sớm giúp phát hiện thiếu sót về quyền sở hữu, thẩm quyền ký và thủ tục đăng ký. Đây là bước quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cả bên thế chấp và bên nhận thế chấp.

>>> Xem thêm: Bạn đang tìm kiếm một văn phòng công chứng phù hợp để hoàn thiện giấy tờ nhanh chóng và thuận tiện?
Kết luận
Việc lập hợp đồng thế chấp kho bãi hải quan đòi hỏi các bên kiểm tra kỹ quyền sở hữu, giấy tờ pháp lý và phạm vi tài sản bảo đảm. Đặc biệt, cần tách bạch kho bãi với hàng hóa đang lưu giữ. Mọi thỏa thuận đều phải phù hợp với quy định về giao dịch bảo đảm và pháp luật hải quan. Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ, dự thảo hoặc công chứng hợp đồng theo quy định, hãy liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn và hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ phù hợp.
>>> Xem thêm: Bận rộn đến đâu, bạn vẫn có thể chủ động tìm hiểu dịch vụ công chứng phù hợp với nhu cầu của mình
>>> Xem thêm: Bạn đã hiểu đúng thủ tục chứng thực trước khi chuẩn bị hồ sơ chưa?
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
