Bên bán trốn ký hợp đồng mua bán sau khi nhận tiền đặt cọc là tình huống khiến nhiều người mua lo lắng. Người mua có thể đã giao một khoản tiền lớn nhưng bên bán lại liên tục trì hoãn việc ký hợp đồng.

Một số trường hợp, bên bán không nghe điện thoại hoặc tránh gặp mặt. Có người còn viện nhiều lý do để kéo dài thời gian giao dịch.

Nếu không xử lý kịp thời, người mua có thể gặp khó khăn trong việc thu hồi tiền cọc. Việc chứng minh thỏa thuận ban đầu cũng trở nên phức tạp hơn.

Tuy nhiên, người mua vẫn có thể bảo vệ quyền lợi của mình. Hướng giải quyết phụ thuộc vào thỏa thuận đặt cọc, chứng cứ hiện có và nguyên nhân khiến giao dịch không thể tiếp tục.

Vậy cần làm gì khi bên bán nhận cọc nhưng không chịu ký hợp đồng mua bán? Người mua có được yêu cầu trả lại tiền cọc và phạt cọc không? Khi nào nên khởi kiện để bảo vệ quyền lợi?

>>> Xem thêm: Chứng thực chữ ký trên hợp đồng đặt cọc mua bán tài sản nhỏ

1. Bên bán nhận cọc nhưng không ký hợp đồng mua bán có vi phạm không?

1.1. Cần xác định mục đích của việc đặt cọc

Đặt cọc là biện pháp bảo đảm được quy định tại Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015. Một bên giao tài sản đặt cọc cho bên kia trong thời hạn nhất định để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

Trong giao dịch mua bán nhà đất, tiền cọc thường được dùng để bảo đảm các bên ký hợp đồng chuyển nhượng theo thỏa thuận.

Nếu bên bán đã nhận cọc nhưng cố tình không ký hợp đồng khi đến hạn, hành vi này có thể cấu thành việc từ chối giao kết hợp đồng.

Tuy nhiên, cần xem xét nội dung thỏa thuận giữa hai bên. Không phải mọi trường hợp chưa ký hợp đồng mua bán đều mặc nhiên được xác định là vi phạm.

1.2. Những biểu hiện cho thấy bên bán cố tình né tránh

Việc bên bán liên tục trì hoãn có thể là dấu hiệu của tranh chấp đặt cọc.

Một số biểu hiện thường gặp gồm:

  • Không đến địa điểm ký hợp đồng theo lịch đã thống nhất.
  • Nhiều lần xin hoãn mà không có lý do hợp lý.
  • Không nghe điện thoại hoặc chặn liên lạc của người mua.
  • Từ chối ký dù người mua đã chuẩn bị đủ tiền và giấy tờ.
  • Yêu cầu tăng giá sau khi đã nhận tiền đặt cọc.
  • Tìm cách bán tài sản cho người khác dù vẫn còn nghĩa vụ với người đặt cọc.

Những biểu hiện này cần được xem xét cùng các chứng cứ cụ thể. Người mua nên lưu lại tin nhắn, lịch hẹn và thông tin liên quan đến việc giao nhận tiền.

1.3. Không phải mọi trường hợp không ký hợp đồng đều do lỗi của bên bán

Trong thực tế, giao dịch có thể không hoàn thành vì nhiều nguyên nhân.

Bên bán có thể không đủ điều kiện chuyển nhượng tài sản. Hai bên cũng có thể chưa thống nhất được những điều khoản quan trọng.

Một số trường hợp khác phát sinh do người mua không thanh toán đúng hạn hoặc không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết.

Vì vậy, cần xác định rõ bên nào có lỗi và nguyên nhân khiến hợp đồng không được ký kết.

Đây là cơ sở quan trọng để xác định quyền yêu cầu hoàn trả tiền cọc hoặc áp dụng chế tài đặt cọc.

1.4. Cần kiểm tra nội dung giấy nhận cọc

Giấy nhận cọc hoặc hợp đồng đặt cọc là căn cứ quan trọng khi giải quyết tranh chấp.

Người mua nên kiểm tra các nội dung sau:

  • Số tiền đã giao và thời điểm giao nhận.
  • Thông tin của bên mua và bên bán.
  • Thông tin tài sản dự kiến mua bán.
  • Thời hạn ký hợp đồng chính thức.
  • Nghĩa vụ của mỗi bên trước ngày ký.
  • Thỏa thuận về hoàn trả tiền cọc và phạt cọc.

Nếu thỏa thuận được lập bằng văn bản, cần giữ bản gốc cẩn thận. Nếu chỉ thỏa thuận bằng lời nói, người mua cần tập hợp các chứng cứ khác để chứng minh giao dịch.

2. Bên bán không ký hợp đồng sau khi nhận cọc phải chịu trách nhiệm gì?

2.1. Có thể phải hoàn trả tiền cọc và trả thêm một khoản tương đương tiền cọc

Khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hậu quả pháp lý của việc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

Theo đó, nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, bên này phải trả lại tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc. Quy định này được áp dụng trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Ví dụ, người mua đặt cọc 200 triệu đồng để mua nhà. Nếu bên bán là bên nhận cọc và từ chối ký hợp đồng trái với thỏa thuận, người mua có thể yêu cầu nhận lại 200 triệu đồng tiền cọc và thêm 200 triệu đồng tiền phạt cọc.

Tổng số tiền yêu cầu theo cơ chế phạt cọc thông thường là 400 triệu đồng.

Tuy nhiên, kết quả thực tế còn phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận, chứng cứ và căn cứ pháp luật áp dụng cho vụ việc.

2.2. Thỏa thuận đặt cọc có thể quy định cách xử lý khác

Pháp luật cho phép các bên thỏa thuận về hậu quả của việc vi phạm nghĩa vụ đặt cọc.

Vì vậy, không phải mọi giao dịch đều mặc nhiên áp dụng mức phạt cọc bằng một khoản tương đương tiền cọc.

Nếu giấy nhận cọc có điều khoản riêng về hoàn trả, phạt cọc hoặc xử lý khi một bên không tiếp tục giao dịch, cần xem xét kỹ nội dung đó.

Người mua nên đối chiếu điều khoản đã ký với diễn biến thực tế. Đây là cơ sở để xác định khoản tiền có thể yêu cầu bên bán thanh toán.

2.3. Trường hợp bên bán có lý do không thể tiếp tục giao dịch

Không phải mọi trường hợp hợp đồng không được ký đều dẫn đến nghĩa vụ phạt cọc.

Nếu giao dịch không thực hiện được do lỗi của cả hai bên, sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, việc xử lý tiền cọc cần được đánh giá theo tình tiết cụ thể và quy định pháp luật liên quan.

Ngoài ra, giấy nhận cọc có thể có điều khoản riêng về những trường hợp được hoàn cọc hoặc miễn trách nhiệm.

Do đó, người mua không nên chỉ căn cứ vào việc bên bán chưa ký hợp đồng để kết luận chắc chắn mình được nhận tiền phạt cọc.

2.4. Có thể yêu cầu bồi thường nếu có căn cứ pháp luật

Ngoài tiền cọc và khoản phạt cọc, người mua có thể xem xét yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.

Tuy nhiên, bồi thường thiệt hại không tự động phát sinh trong mọi tranh chấp đặt cọc.

Người yêu cầu cần xác định căn cứ phát sinh trách nhiệm. Đồng thời, cần chứng minh thiệt hại thực tế và mối quan hệ giữa hành vi vi phạm với thiệt hại đó.

Các khoản chi phí như đi lại, chuẩn bị hồ sơ hoặc chi phí phát sinh khác cần có chứng cứ phù hợp. Việc có được chấp nhận hay không phụ thuộc vào từng vụ việc.

Bị bên bán cố tình lẩn tránh không ký hợp đồng mua bán sau khi nhận cọc

>>> Xem thêm: Đừng để thiếu giấy tờ khiến bạn phải mất thêm thời gian tại văn phòng công chứng

3. Cần làm gì khi bên bán cố tình lẩn tránh ký hợp đồng?

3.1. Thu thập và bảo quản chứng cứ

Khi nhận thấy bên bán né tránh, người mua nên tập hợp chứng cứ ngay.

Những tài liệu cần lưu giữ có thể gồm:

  • Hợp đồng đặt cọc hoặc giấy nhận tiền.
  • Chứng từ chuyển khoản và biên nhận tiền mặt.
  • Tin nhắn trao đổi về giá bán, thời hạn ký hợp đồng.
  • Email hoặc thông báo xác nhận lịch ký.
  • Ghi nhận việc bên bán không đến theo lịch hẹn.
  • Tài liệu thể hiện người mua đã sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ.

Nếu trao đổi qua điện thoại, người mua nên lưu lại các thông tin liên quan. Việc ghi âm hoặc sử dụng dữ liệu điện tử làm chứng cứ cần tuân thủ quy định pháp luật.

Chứng cứ càng rõ ràng, việc xác định nghĩa vụ của các bên càng thuận lợi.

3.2. Gửi yêu cầu bằng văn bản cho bên bán

Sau khi tập hợp chứng cứ, người mua nên gửi văn bản yêu cầu bên bán thực hiện đúng thỏa thuận.

Nội dung văn bản cần nêu rõ số tiền đặt cọc, tài sản giao dịch và thời hạn ký hợp đồng đã thống nhất.

Người mua cũng nên đề nghị bên bán phản hồi trong một thời hạn cụ thể. Nếu bên bán không tiếp tục giao dịch, cần yêu cầu giải quyết tiền cọc theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Nên sử dụng phương thức gửi có thể chứng minh việc chuyển phát hoặc tiếp nhận văn bản.

Đây là bước giúp ghi nhận thiện chí giải quyết tranh chấp trước khi tiến hành các biện pháp pháp lý khác.

3.3. Kiểm tra tình trạng pháp lý của tài sản

Nếu giao dịch liên quan đến nhà đất, người mua cần kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của tài sản.

Các nội dung cần quan tâm gồm thông tin chủ sử dụng đất, giấy chứng nhận, tình trạng thế chấp và các hạn chế quyền chuyển nhượng nếu có.

Theo khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai năm 2024, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất về nguyên tắc phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp luật quy định ngoại lệ.

Việc kiểm tra giúp người mua xác định liệu giao dịch có thể tiếp tục hay đang gặp trở ngại pháp lý.

Nếu phát hiện tài sản không đủ điều kiện chuyển nhượng, cần lưu lại tài liệu liên quan để làm căn cứ giải quyết tiền cọc.

3.4. Thương lượng phương án hoàn trả tiền cọc

Nếu bên bán không muốn tiếp tục giao dịch, hai bên có thể thương lượng để chấm dứt thỏa thuận đặt cọc.

Người mua nên xác định rõ số tiền yêu cầu hoàn trả và căn cứ tính khoản phạt cọc nếu có.

Nếu hai bên thống nhất được phương án giải quyết, nên lập văn bản ghi nhận. Văn bản cần nêu số tiền, thời hạn thanh toán và cách xử lý khi một bên không thực hiện cam kết.

Không nên chỉ dựa vào lời hứa trả tiền mà không có tài liệu xác nhận.

Trường hợp bên bán đề nghị trả góp hoặc trả tiền theo nhiều đợt, cần cân nhắc khả năng thực hiện và điều khoản bảo đảm.

3.5. Khởi kiện khi không thể giải quyết bằng thương lượng

Nếu bên bán tiếp tục né tránh hoặc không trả tiền theo nghĩa vụ, người mua có thể cân nhắc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền.

Hồ sơ khởi kiện thường cần có đơn khởi kiện, giấy tờ nhân thân, hợp đồng hoặc giấy nhận cọc và chứng cứ liên quan.

Người mua cũng nên trình bày rõ yêu cầu của mình. Ví dụ, yêu cầu hoàn trả tiền cọc, thanh toán khoản phạt cọc hoặc bồi thường thiệt hại nếu đủ căn cứ.

Việc xác định Tòa án có thẩm quyền và chuẩn bị hồ sơ cần căn cứ vào loại tranh chấp, thông tin của các bên và quy định tố tụng hiện hành.

Trước khi khởi kiện, nên rà soát kỹ chứng cứ để tránh bỏ sót những tài liệu quan trọng.

4. Những lưu ý để bảo vệ quyền lợi khi tranh chấp tiền đặt cọc

4.1. Không giao thêm tiền khi chưa làm rõ tình trạng giao dịch

Khi bên bán liên tục trì hoãn, người mua nên thận trọng với các yêu cầu thanh toán bổ sung.

Không nên giao thêm tiền chỉ vì lời hứa sẽ ký hợp đồng sau đó.

Nếu cần thanh toán theo tiến độ, phải đối chiếu với thỏa thuận đã ký. Mọi thay đổi nên được lập thành văn bản và có xác nhận của các bên.

Điều này giúp hạn chế nguy cơ phát sinh thêm thiệt hại.

4.2. Không tự ý hủy thỏa thuận khi chưa đánh giá hậu quả

Người mua cần thận trọng trước khi tuyên bố chấm dứt giao dịch.

Nếu việc chấm dứt xuất phát từ lỗi của người mua, tiền cọc có thể bị xử lý theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Vì vậy, cần xác định rõ nguyên nhân giao dịch không thể tiếp tục. Đồng thời, nên lưu lại chứng cứ thể hiện bên nào đã vi phạm nghĩa vụ.

Nếu chưa rõ quyền và nghĩa vụ của mình, người mua nên được tư vấn trước khi gửi thông báo chấm dứt.

4.3. Chú ý thời hạn và nội dung thỏa thuận đặt cọc

Thời hạn ký hợp đồng là nội dung cần được quan tâm.

Nếu giấy nhận cọc quy định ngày ký cụ thể, người mua nên lưu lại lịch hẹn và thông báo xác nhận.

Khi thời hạn đã đến mà bên bán không hợp tác, cần nhanh chóng gửi yêu cầu bằng văn bản.

Việc chậm xử lý có thể khiến việc thu thập chứng cứ trở nên khó khăn hơn. Người mua cũng nên kiểm tra quy định về thời hiệu khởi kiện áp dụng cho tranh chấp của mình.

4.4. Phân biệt tranh chấp dân sự với hành vi có dấu hiệu hình sự

Không phải cứ nhận tiền cọc rồi không ký hợp đồng là hành vi lừa đảo.

Tranh chấp có thể chỉ phát sinh từ việc vi phạm nghĩa vụ dân sự. Việc xác định có dấu hiệu tội phạm cần căn cứ vào hành vi cụ thể, ý thức chủ quan và các tài liệu liên quan.

Nếu có dấu hiệu gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản, người mua có thể trình báo cơ quan có thẩm quyền để được xem xét.

Cần tránh đưa ra kết luận khi chưa có đủ căn cứ. Việc trình bày đúng sự việc và cung cấp chứng cứ sẽ giúp cơ quan chức năng đánh giá khách quan hơn.

4.5. Nên kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi đặt cọc

Để hạn chế tranh chấp, người mua nên kiểm tra thông tin người bán và tình trạng pháp lý của tài sản trước khi giao tiền.

Giấy nhận cọc cần ghi rõ số tiền, thời hạn ký hợp đồng và trách nhiệm của mỗi bên.

Đặc biệt, cần thỏa thuận cụ thể về hậu quả khi một bên từ chối giao kết hợp đồng. Các bên cũng nên xác định phương thức xử lý nếu giao dịch không thể hoàn thành vì lý do khách quan.

Với giao dịch có giá trị lớn, nên nhờ người có chuyên môn kiểm tra hồ sơ trước khi ký.

>>> Xem thêm: Làm thế nào để giao dịch an toàn ngay từ bước công chứng mua bán nhà đất?

Kết luận

Bên bán trốn ký hợp đồng mua bán sau khi nhận tiền đặt cọc có thể phải chịu trách nhiệm theo thỏa thuận và quy định pháp luật. Nếu bên nhận cọc từ chối giao kết hợp đồng, người mua có thể yêu cầu hoàn trả tiền cọc và khoản phạt cọc tương ứng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc có căn cứ pháp lý áp dụng cách xử lý khác.

Người mua nên bảo quản giấy nhận cọc, chứng từ thanh toán và các tin nhắn trao đổi. Khi bên bán cố tình lẩn tránh, cần gửi yêu cầu bằng văn bản và cân nhắc khởi kiện nếu không thể thương lượng. Việc đánh giá đúng chứng cứ sẽ giúp bảo vệ quyền lợi hiệu quả hơn.

Nếu cần tư vấn về bên bán trốn ký hợp đồng mua bán, kiểm tra giấy nhận cọc, rà soát hồ sơ giao dịch nhà đất hoặc xác định thủ tục công chứng hợp đồng, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Hồ sơ cần nộp gấp trong hôm nay? Bạn có thể tham khảo dịch thuật lấy ngay trước khi quá muộn

>>> Xem thêm: Khi thời hạn nộp hồ sơ đang đến gần, công chứng dịch thuật đúng cách càng quan trọng

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com