Lời chứng thực chữ ký là phần thông tin quan trọng thường xuất hiện trên văn bản sau khi hoàn tất thủ tục chứng thực. Nội dung này giúp thể hiện việc chữ ký trên văn bản đã được chứng thực theo quy định. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của từng thông tin được ghi trong lời chứng.

Trên thực tế, lời chứng có thể chứa nhiều nội dung như địa điểm, ngày tháng năm, thông tin người yêu cầu, người thực hiện chứng thực và cách thức ký. Một số ký tự hoặc thông tin viết tắt cũng có thể khiến người dân khó hiểu khi kiểm tra văn bản.

Việc hiểu đúng các thông tin trong lời chứng giúp người dân kiểm tra giấy tờ dễ dàng hơn. Đồng thời, bạn cũng có thể phát hiện sớm những thông tin chưa chính xác trên văn bản.

Vậy lời chứng thực chữ ký gồm những nội dung nào? Các ký tự trong lời chứng có ý nghĩa gì? Khi nhận văn bản đã chứng thực, cần kiểm tra những thông tin nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

>>> Xem thêm: Thực hư việc chứng thực chữ ký online có được pháp luật công nhận?

1. Lời chứng thực chữ ký là gì?

1.1. Khái niệm lời chứng thực chữ ký

Lời chứng là nội dung được người có thẩm quyền ghi trên văn bản khi thực hiện chứng thực. Đối với chứng thực chữ ký, lời chứng thể hiện việc chữ ký được xác nhận theo thủ tục chứng thực.

Nội dung lời chứng không chỉ có một con dấu đơn thuần. Đây là phần thông tin gắn với kết quả của thủ tục chứng thực.

Thông qua lời chứng, người sử dụng văn bản có thể biết một số thông tin cơ bản. Các thông tin này giúp xác định việc chứng thực được thực hiện như thế nào.

Vì vậy, người dân không nên bỏ qua phần lời chứng khi nhận giấy tờ. Đây là một trong những nội dung cần được kiểm tra trước khi sử dụng.

1.2. Lời chứng có vai trò gì trên văn bản?

Lời chứng giúp thể hiện nội dung xác nhận của người thực hiện chứng thực. Đối với chứng thực chữ ký, nội dung này gắn với chữ ký của người yêu cầu.

Việc ghi lời chứng giúp văn bản có căn cứ thể hiện thủ tục đã được thực hiện. Người tiếp nhận hồ sơ cũng có thể dựa vào thông tin trên văn bản để kiểm tra.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng phạm vi của lời chứng. Chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc xác nhận toàn bộ nội dung văn bản là đúng.

Người ký vẫn phải chịu trách nhiệm về nội dung do mình trình bày. Lời chứng chủ yếu thể hiện nội dung xác nhận thuộc phạm vi chứng thực.

1.3. Lời chứng thực chữ ký khác gì với công chứng?

Chứng thực chữ ký và công chứng là hai hoạt động có tính chất khác nhau. Do đó, nội dung thể hiện trên văn bản cũng không hoàn toàn giống nhau.

Chứng thực chữ ký tập trung vào việc xác nhận chữ ký của người yêu cầu. Người thực hiện chứng thực không mặc nhiên xác nhận toàn bộ nội dung văn bản.

Trong khi đó, công chứng hợp đồng hoặc giao dịch có phạm vi kiểm tra khác. Công chứng viên thực hiện việc công chứng theo quy định áp dụng cho từng loại hợp đồng, giao dịch.

Vì vậy, người dân cần xác định đúng thủ tục trước khi sử dụng văn bản. Không nên dựa vào hình thức con dấu hoặc lời chứng để đánh đồng hai hoạt động này.

2. Các thông tin thường xuất hiện trong lời chứng thực chữ ký

2.1. Địa điểm thực hiện chứng thực

Địa điểm là một trong những thông tin có thể được thể hiện trong lời chứng. Thông tin này giúp xác định nơi thủ tục được thực hiện.

Địa điểm có thể gắn với cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền thực hiện chứng thực.

Khi nhận văn bản, người dân nên kiểm tra thông tin này. Nếu địa điểm ghi trên văn bản không phù hợp với nơi thực hiện, cần hỏi lại để được giải thích.

Việc kiểm tra sớm giúp hạn chế sai sót trước khi văn bản được sử dụng cho hồ sơ khác.

2.2. Ngày, tháng, năm chứng thực

Thời điểm chứng thực cũng là thông tin quan trọng trên văn bản. Nội dung này giúp xác định thời gian thủ tục được thực hiện.

Người dân nên đối chiếu ngày chứng thực với thời điểm mình thực hiện thủ tục. Nếu phát hiện ngày tháng không chính xác, cần phản hồi ngay.

Thông tin về thời điểm có thể được cơ quan tiếp nhận hồ sơ quan tâm. Một số thủ tục cũng có yêu cầu riêng về thời gian cấp giấy tờ.

Vì vậy, không nên bỏ qua phần ngày tháng khi kiểm tra văn bản đã chứng thực.

2.3. Thông tin của người yêu cầu chứng thực

Lời chứng có thể thể hiện thông tin liên quan đến người yêu cầu. Đây là người trực tiếp thực hiện thủ tục chứng thực chữ ký.

Thông tin cá nhân cần được ghi chính xác. Họ tên và các thông tin liên quan cần phù hợp với giấy tờ đã xuất trình.

Nếu thông tin bị sai, người dân nên yêu cầu kiểm tra lại. Không nên tiếp tục sử dụng văn bản có thông tin cá nhân không chính xác.

Đặc biệt, cần phân biệt người yêu cầu chứng thực với người được nhắc đến trong nội dung văn bản.

2.4. Nội dung xác nhận chữ ký

Đây là phần quan trọng trong lời chứng thực chữ ký. Nội dung này thể hiện việc người có thẩm quyền xác nhận chữ ký theo phạm vi chứng thực.

Chữ ký được xác nhận phải gắn với người yêu cầu thực hiện thủ tục. Việc xác nhận không đồng nghĩa với việc xác nhận toàn bộ nội dung mà người đó viết trong văn bản.

Người dân cần hiểu rõ điểm này khi sử dụng giấy tờ. Nếu văn bản chứa thông tin không đúng, việc chứng thực chữ ký không làm thay đổi trách nhiệm của người ký.

2.5. Chữ ký của người thực hiện chứng thực

Sau phần nội dung lời chứng thường có thông tin liên quan đến người thực hiện chứng thực. Chữ ký của người có thẩm quyền là một nội dung cần được kiểm tra.

Tùy từng trường hợp, văn bản có thể thể hiện họ tên và chức danh của người thực hiện.

Khi nhận giấy tờ, người dân nên kiểm tra phần này cùng với các thông tin khác. Nếu có dấu hiệu bất thường, nên trao đổi trực tiếp với nơi đã thực hiện chứng thực.

2.6. Dấu của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền

Con dấu là một yếu tố thường được người dân chú ý khi kiểm tra văn bản. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào con dấu để đánh giá toàn bộ giấy tờ.

Cần xem xét đồng thời lời chứng, chữ ký và các thông tin liên quan. Những nội dung này cần có sự phù hợp với thủ tục đã thực hiện.

Nếu văn bản có dấu hiệu bất thường, người dân nên xác minh với nơi được ghi trên văn bản. Không nên tự ý sửa chữa hoặc làm thay đổi giấy tờ.

Giải mã các ký tự và thông tin ghi trong lời chứng thực chữ ký

>>> Xem thêm: Có thể bạn đang bỏ qua một bước quan trọng: tìm hiểu kỹ văn phòng công chứng trước khi chuẩn bị hồ sơ

3. Cách đọc và kiểm tra lời chứng thực chữ ký

3.1. Kiểm tra thông tin cá nhân

Bước đầu tiên là kiểm tra thông tin của người yêu cầu. Họ tên cần phù hợp với giấy tờ tùy thân đã xuất trình.

Nếu có thông tin định danh khác được thể hiện, người dân cũng nên đối chiếu cẩn thận.

Sai sót nhỏ trong thông tin cá nhân có thể gây khó khăn khi nộp hồ sơ. Vì vậy, nên kiểm tra ngay khi nhận văn bản.

Nếu phát hiện lỗi, cần phản hồi với người thực hiện chứng thực. Không nên tự sửa nội dung trên văn bản.

3.2. Kiểm tra ngày tháng và địa điểm

Tiếp theo, người dân cần kiểm tra ngày chứng thực. Địa điểm thực hiện cũng cần được đối chiếu.

Hai thông tin này giúp xác định thời điểm và nơi thủ tục được thực hiện.

Nếu thông tin không phù hợp với thực tế, cần hỏi lại ngay. Việc xử lý sớm sẽ thuận lợi hơn so với khi văn bản đã được nộp cho nơi khác.

3.3. Kiểm tra nội dung lời chứng

Người dân nên đọc kỹ phần lời chứng. Không nên chỉ kiểm tra chữ ký hoặc con dấu.

Cần xác định lời chứng có phù hợp với loại thủ tục mình đã yêu cầu hay không. Đặc biệt, cần phân biệt chứng thực chữ ký với chứng thực bản sao.

Nếu không hiểu một ký hiệu hoặc cách ghi trong lời chứng, có thể hỏi trực tiếp nơi thực hiện. Không nên tự suy đoán ý nghĩa pháp lý của một ký hiệu chưa rõ.

3.4. Kiểm tra chữ ký và con dấu

Chữ ký của người thực hiện chứng thực là thông tin cần được kiểm tra. Con dấu trên văn bản cũng cần được xem xét.

Tuy nhiên, việc kiểm tra bằng mắt thường chỉ giúp phát hiện một số dấu hiệu cơ bản. Đây không phải căn cứ duy nhất để kết luận văn bản hợp lệ hay không.

Khi có nghi ngờ, người dân nên liên hệ nơi đã thực hiện chứng thực. Việc xác minh trực tiếp sẽ đáng tin cậy hơn việc tự đối chiếu hình ảnh trên mạng.

3.5. Kiểm tra số lượng bản và tình trạng văn bản

Nếu yêu cầu chứng thực nhiều bản, người dân nên kiểm tra đủ số lượng. Mỗi bản cũng cần được kiểm tra các thông tin chính.

Văn bản không nên có dấu hiệu rách, tẩy xóa hoặc sửa chữa bất thường. Các nội dung quan trọng cần được giữ nguyên.

Nếu phát hiện sai sót, hãy phản hồi ngay. Không nên tự ý chỉnh sửa lời chứng, chữ ký hoặc con dấu.

4. Những lưu ý khi sử dụng văn bản có lời chứng thực chữ ký

4.1. Lời chứng không xác nhận nội dung văn bản là đúng

Đây là điểm quan trọng nhất khi đọc lời chứng. Chứng thực chữ ký tập trung vào chữ ký của người yêu cầu.

Người thực hiện chứng thực không mặc nhiên xác nhận toàn bộ thông tin trong văn bản. Nội dung do người ký trình bày vẫn thuộc trách nhiệm của người đó.

Vì vậy, trước khi ký, người dân cần kiểm tra kỹ nội dung. Không nên ký vào văn bản có thông tin chưa rõ hoặc chưa chính xác.

4.2. Không tự ý sửa lời chứng sau khi nhận giấy tờ

Lời chứng là nội dung được người có thẩm quyền ghi nhận. Người dân không được tự ý thay đổi phần này.

Nếu phát hiện lỗi, cần liên hệ nơi thực hiện chứng thực. Việc sửa chữa phải được xử lý theo đúng quy trình.

Tự ý tẩy xóa hoặc viết thêm vào lời chứng có thể khiến văn bản bị nghi ngờ. Điều này cũng có thể ảnh hưởng đến việc tiếp nhận hồ sơ.

4.3. Không chỉ nhìn vào con dấu để xác định tính hợp lệ

Một văn bản có con dấu không có nghĩa mọi nội dung đều hợp lệ. Người dân cần xem xét toàn bộ thông tin liên quan.

Lời chứng, chữ ký và thông tin của người thực hiện đều cần được kiểm tra. Nơi thực hiện chứng thực cũng là yếu tố cần lưu ý.

Nếu có nghi ngờ, nên xác minh trực tiếp. Không nên chỉ dựa vào hình ảnh hoặc mẫu giấy tìm thấy trên mạng.

4.4. Kiểm tra yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ

Văn bản có chứng thực chữ ký được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Mỗi hồ sơ có thể có yêu cầu riêng.

Một số nơi có thể yêu cầu hình thức giấy tờ cụ thể. Một số thủ tục lại yêu cầu loại văn bản khác.

Do đó, người dân nên kiểm tra yêu cầu trước khi thực hiện. Việc này giúp tránh chứng thực sai loại giấy tờ.

4.5. Bảo quản văn bản sau khi chứng thực

Sau khi nhận văn bản, người dân nên bảo quản cẩn thận. Không nên gấp hoặc làm ảnh hưởng đến phần lời chứng.

Văn bản cũng cần tránh tiếp xúc với nước hoặc môi trường dễ làm hư hỏng giấy. Nếu giấy tờ bị rách hoặc mất nội dung, việc sử dụng có thể gặp khó khăn.

Đối với văn bản quan trọng, nên lưu bản điện tử để tham khảo. Tuy nhiên, bản điện tử không mặc nhiên thay thế bản giấy khi hồ sơ yêu cầu bản gốc hoặc bản chứng thực.

4.6. Hỏi lại khi không hiểu ký hiệu trên lời chứng

Các ký tự hoặc cách ghi trên văn bản có thể khiến người dân khó hiểu. Không phải ai cũng quen với thuật ngữ và cách trình bày trong chứng thực.

Khi gặp thông tin chưa rõ, người dân nên hỏi nơi thực hiện. Người có trách nhiệm có thể giải thích nội dung thuộc phạm vi thủ tục.

Việc hỏi lại giúp tránh hiểu sai giấy tờ. Đây cũng là cách tốt để kiểm tra văn bản trước khi sử dụng.

>>> Xem thêm: Mua được căn nhà ưng ý mới chỉ là bắt đầu; thủ tục công chứng mua bán nhà đất cũng cần được quan tâm đúng mức

Kết luận

Lời chứng thực chữ ký là phần thông tin quan trọng trên văn bản sau khi hoàn tất thủ tục. Nội dung này có thể thể hiện thời điểm, địa điểm, người yêu cầu và nội dung xác nhận chữ ký. Người dân nên kiểm tra kỹ lời chứng cùng với chữ ký, con dấu và các thông tin liên quan.

Cần nhớ rằng chứng thực chữ ký chủ yếu xác nhận chữ ký của người yêu cầu. Thủ tục này không đồng nghĩa với việc xác nhận toàn bộ nội dung văn bản là đúng. Vì vậy, người ký vẫn cần đọc kỹ và chịu trách nhiệm về nội dung mình kê khai.

Nếu phát hiện thông tin sai hoặc có dấu hiệu bất thường, không nên tự ý tẩy xóa. Người dân nên liên hệ nơi đã thực hiện chứng thực để được kiểm tra và hướng dẫn.

Nếu cần được tư vấn về lời chứng, hồ sơ và thủ tục chứng thực chữ ký, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Không chỉ dịch một ngôn ngữ, nhiều hồ sơ còn cần xử lý đồng thời nhiều thứ tiếng với dịch thuật đa ngôn ngữ

>>> Xem thêm: Giữa hàng loạt thủ tục giấy tờ, công chứng dịch thuật thường là bước dễ bị bỏ sót

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com