Bồi thường thiệt hại chứng thực sai là vấn đề cần được làm rõ khi bản sao chứng thực có sai sót và gây tổn thất cho cá nhân, tổ chức. Trách nhiệm này cần được xem xét dựa trên tính chất của sai phạm.
Chứng thực bản sao nhằm xác nhận bản sao phù hợp với bản chính. Người thực hiện chứng thực phải tuân thủ đúng trình tự pháp luật.
Nếu việc chứng thực được thực hiện không đúng quy định, hậu quả có thể phát sinh. Người sử dụng giấy tờ cũng có thể chịu thiệt hại từ sai sót đó.
Tuy nhiên, không phải mọi sai sót đều tự động dẫn đến nghĩa vụ bồi thường. Cần xác định hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ giữa hai yếu tố này.
Vậy ai có trách nhiệm khi bản sao chứng thực sai sự thật? Người bị thiệt hại cần làm gì để bảo vệ quyền lợi? Nội dung dưới đây sẽ giúp làm rõ vấn đề này.
>>> Xem thêm: Chứng thực bản sao Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.
1. Bản sao chứng thực sai sự thật là gì?
1.1. Chứng thực bản sao từ bản chính
Chứng thực bản sao từ bản chính là hoạt động được pháp luật quy định. Người có thẩm quyền thực hiện việc đối chiếu bản sao với bản chính.
Bản sao phải phù hợp với giấy tờ được xuất trình. Nội dung chứng thực cũng phải được thực hiện đúng quy định.
Nghị định 23/2015/NĐ-CP là một trong những văn bản điều chỉnh hoạt động này. Nghị định đã được sửa đổi, bổ sung qua các văn bản mới.
1.2. Khi nào bản sao chứng thực bị xem là sai?
Bản sao có thể bị xem xét là sai khi nội dung không phù hợp với bản chính.
Sai sót có thể xuất hiện ở nhiều dạng. Ví dụ, bản sao thiếu thông tin hoặc thể hiện sai nội dung.
Một trường hợp khác là việc chứng thực được thực hiện khi không đủ căn cứ. Người thực hiện có thể đã không kiểm tra đúng giấy tờ.
Cũng cần phân biệt sai sót trong bản sao với sai thông tin ngay trên bản chính. Hai trường hợp này có cách xử lý khác nhau.
1.3. Sai sót trong chứng thực có thể gây hậu quả gì?
Một bản sao sai có thể ảnh hưởng đến hồ sơ của người sử dụng. Hậu quả phụ thuộc vào mục đích sử dụng giấy tờ.
Ví dụ, bản sao được dùng trong hồ sơ tài sản. Sai thông tin có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối.
Trong trường hợp nghiêm trọng, sai sót có thể dẫn đến thiệt hại về tài sản. Người bị ảnh hưởng cũng có thể phát sinh chi phí để khắc phục.
Tuy nhiên, thiệt hại phải được xác định cụ thể. Không phải mọi bất tiện đều đương nhiên được xem là thiệt hại phải bồi thường.
1.4. Cần phân biệt chứng thực sai và giấy tờ giả
Chứng thực sai không đồng nghĩa với việc giấy tờ ban đầu là giả.
Giấy tờ giả có thể được một cá nhân tạo ra hoặc sử dụng trái pháp luật. Trong khi đó, sai sót chứng thực có thể xuất phát từ quá trình kiểm tra hoặc thực hiện chứng thực.
Hai trường hợp này có bản chất khác nhau. Vì vậy, việc xác định trách nhiệm cũng cần dựa trên nguyên nhân cụ thể.
2. Trách nhiệm khi chứng thực bản sao sai gây thiệt hại
2.1. Người thực hiện chứng thực phải tuân thủ quy định
Người thực hiện chứng thực có trách nhiệm thực hiện đúng nhiệm vụ được giao.
Đối với chứng thực bản sao, việc kiểm tra và đối chiếu phải được thực hiện theo quy định. Quy trình này nhằm bảo đảm bản sao phù hợp với bản chính.
Nếu người thực hiện vi phạm quy định trong khi thi hành công vụ, trách nhiệm pháp lý có thể phát sinh. Hình thức xử lý phụ thuộc vào tính chất và hậu quả của hành vi.
2.2. Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước có thể được đặt ra
Trong một số trường hợp, hành vi gây thiệt hại thuộc phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước điều chỉnh trách nhiệm này. Luật quy định các điều kiện và phạm vi bồi thường đối với hành vi của người thi hành công vụ.
Không phải mọi sai sót của người thực hiện chứng thực đều thuộc phạm vi này. Cần xác định đúng hoạt động công vụ và căn cứ phát sinh trách nhiệm.
2.3. Cần có hành vi trái pháp luật và thiệt hại thực tế
Trách nhiệm bồi thường không chỉ dựa vào việc có sai sót.
Cần xác định hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ. Đồng thời, phải có thiệt hại thực tế xảy ra.
Mối quan hệ nhân quả cũng là yếu tố quan trọng. Thiệt hại phải có liên quan trực tiếp đến hành vi trái pháp luật.
Các điều kiện này giúp xác định đúng phạm vi trách nhiệm. Chúng cũng hạn chế việc yêu cầu bồi thường không có căn cứ.
2.4. Lỗi của người bị thiệt hại cũng có thể được xem xét
Trong quá trình giải quyết bồi thường, lỗi của các bên có thể được xem xét.
Nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại, trách nhiệm bồi thường của Nhà nước không phát sinh theo quy định tương ứng.
Nếu cả hai bên cùng có lỗi, mức bồi thường có thể được xác định theo phần lỗi của người thi hành công vụ.
Do đó, cần đánh giá đầy đủ nguyên nhân trước khi xác định trách nhiệm.
2.5. Người thực hiện chứng thực có thể chịu các trách nhiệm khác
Bên cạnh trách nhiệm bồi thường, người vi phạm còn có thể bị xử lý theo quy định.
Tùy hành vi, có thể phát sinh trách nhiệm kỷ luật hoặc trách nhiệm pháp lý khác. Việc xử lý cụ thể phụ thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm.
Trách nhiệm cá nhân cũng cần được phân biệt với trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền.

>>> Xem thêm: Khi giấy tờ cần xử lý đúng quy định, vai trò của văn phòng công chứng càng đáng được quan tâm
3. Những thiệt hại có thể được xem xét bồi thường
3.1. Thiệt hại về tài sản
Thiệt hại về tài sản là một nhóm thiệt hại thường được xem xét.
Người bị thiệt hại cần chứng minh tài sản bị tổn thất. Các tài liệu liên quan cũng cần được cung cấp khi yêu cầu giải quyết.
Mức thiệt hại phải dựa trên căn cứ pháp luật. Không phải mọi khoản tiền phát sinh đều được chấp nhận.
Việc xác định thiệt hại cần dựa trên hậu quả thực tế. Các khoản chi phí hợp lý cũng có thể được xem xét theo quy định.
3.2. Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm
Sai sót trong chứng thực có thể làm ảnh hưởng đến một giao dịch hoặc thủ tục.
Trong một số trường hợp, người bị ảnh hưởng có thể bị mất thu nhập. Khoản thiệt hại này cần có căn cứ chứng minh.
Người yêu cầu nên lưu giữ hợp đồng, chứng từ và tài liệu liên quan. Đây là cơ sở để xác định mức thiệt hại thực tế.
Việc chứng minh cần gắn với hành vi gây thiệt hại. Khoản thu nhập bị mất cũng phải có căn cứ xác định.
3.3. Chi phí khắc phục hậu quả
Người bị thiệt hại có thể phải bỏ chi phí để xử lý hậu quả.
Ví dụ, người dân có thể phải làm lại hồ sơ. Một số trường hợp còn phát sinh chi phí đi lại hoặc thực hiện thủ tục mới.
Không phải mọi khoản chi đều được chấp nhận. Chi phí cần có căn cứ và phù hợp với quy định.
Người bị thiệt hại nên giữ lại hóa đơn và chứng từ. Những tài liệu này có thể cần khi yêu cầu giải quyết bồi thường.
3.4. Thiệt hại về tinh thần trong trường hợp pháp luật quy định
Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước có thể bao gồm một số khoản tổn thất tinh thần.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp chứng thực sai đều được bồi thường khoản này.
Phạm vi bồi thường được xác định theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Người yêu cầu cần đối chiếu đúng trường hợp pháp luật quy định.
3.5. Không phải mọi tổn thất đều được bồi thường
Thiệt hại được yêu cầu phải có căn cứ.
Người bị thiệt hại cần chứng minh hậu quả thực tế. Đồng thời, cần chứng minh mối liên hệ giữa sai phạm và thiệt hại.
Những khoản thiệt hại không có căn cứ có thể không được chấp nhận. Vì vậy, việc thu thập tài liệu ngay từ đầu rất quan trọng.
4. Cách yêu cầu giải quyết khi bản sao chứng thực sai gây thiệt hại
4.1. Kiểm tra lại bản chính và bản sao
Khi phát hiện sai sót, trước tiên cần đối chiếu giấy tờ.
Người dân nên kiểm tra bản chính và bản sao chứng thực. Nội dung sai lệch cần được ghi nhận cụ thể.
Nếu có thể, nên giữ lại bản sao đã chứng thực. Đây là tài liệu quan trọng khi xác minh sự việc.
4.2. Thu thập tài liệu chứng minh thiệt hại
Người bị ảnh hưởng nên tập hợp các tài liệu liên quan.
Hồ sơ có thể gồm bản chính và bản sao. Ngoài ra, có thể cần văn bản từ cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
Các chứng từ về thiệt hại cũng nên được lưu giữ. Ví dụ gồm hóa đơn, hợp đồng hoặc giấy tờ chứng minh thu nhập.
Tài liệu càng rõ thì việc xác định hậu quả càng thuận lợi.
4.3. Xác định cơ quan có trách nhiệm giải quyết
Trách nhiệm giải quyết phụ thuộc vào cơ quan và người thực hiện chứng thực.
Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước có quy định về cơ quan có trách nhiệm bồi thường trong hoạt động quản lý hành chính. Việc xác định cụ thể cần dựa trên chủ thể thực hiện công vụ.
Nếu chưa xác định được cơ quan có trách nhiệm, người bị thiệt hại có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xác định theo trình tự pháp luật.
4.4. Yêu cầu giải quyết bồi thường theo đúng trình tự
Người bị thiệt hại cần lập yêu cầu theo quy định.
Nội dung nên thể hiện rõ hành vi bị cho là trái pháp luật. Người yêu cầu cũng cần nêu thiệt hại và yêu cầu bồi thường.
Các tài liệu chứng minh nên được gửi kèm. Điều này giúp cơ quan giải quyết có căn cứ xem xét.
Trường hợp không đồng ý với kết quả giải quyết, người bị thiệt hại có thể thực hiện quyền theo trình tự pháp luật.
4.5. Có thể cần xác định hành vi trái pháp luật trước
Trong trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, việc xác định hành vi trái pháp luật có ý nghĩa quan trọng.
Văn bản của cơ quan có thẩm quyền có thể là căn cứ xác định hành vi này. Tùy trường hợp, căn cứ có thể là quyết định giải quyết khiếu nại hoặc văn bản giải quyết tố cáo.
Bản án hoặc quyết định của Tòa án cũng có thể là căn cứ theo quy định. Người dân nên xác định đúng căn cứ áp dụng cho trường hợp của mình.
4.6. Nên tư vấn pháp lý khi thiệt hại có giá trị lớn
Những vụ việc có thiệt hại lớn thường có nhiều vấn đề cần làm rõ.
Người dân cần xác định đúng chủ thể chịu trách nhiệm. Đồng thời, cần phân biệt trách nhiệm của cơ quan với trách nhiệm cá nhân.
Việc xác định thiệt hại cũng cần có căn cứ cụ thể. Hồ sơ yêu cầu bồi thường nên được chuẩn bị đầy đủ.
Trong trường hợp cần thiết, người dân có thể tìm đến người có chuyên môn pháp lý. Việc này giúp làm rõ hướng xử lý và tài liệu cần chuẩn bị.

>>> Xem thêm: Chỉ cần chuẩn bị sai một loại giấy tờ, việc công chứng mua bán nhà đất có thể bị ảnh hưởng
Kết luận
Bồi thường thiệt hại chứng thực sai cần được xem xét dựa trên hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả. Không phải mọi sai sót trong bản sao chứng thực đều tự động phát sinh nghĩa vụ bồi thường.
Khi phát hiện bản sao có sai lệch, người dân nên giữ lại giấy tờ liên quan. Đồng thời, cần thu thập tài liệu chứng minh hậu quả thực tế. Việc xác định đúng cơ quan có trách nhiệm cũng rất quan trọng.
Nếu cần kiểm tra hồ sơ, làm rõ trách nhiệm hoặc tư vấn về thủ tục chứng thực, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.
>>> Xem thêm: Không chỉ dịch một ngôn ngữ, nhiều hồ sơ còn cần xử lý đồng thời nhiều thứ tiếng với dịch thuật đa ngôn ngữ
>>> Xem thêm: Chỉ sai một thuật ngữ, cả hồ sơ có thể gặp rắc rối khi công chứng dịch thuật
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
