Khi người để lại tài sản qua đời, những người thừa kế cần thực hiện các thủ tục liên quan để xác định quyền thừa kế và quản lý di sản. Tuy nhiên, nếu một hoặc nhiều người thừa kế đang sinh sống ở nước ngoài, việc trực tiếp về Việt Nam giải quyết công việc có thể gặp nhiều khó khăn. Trong trường hợp này, lập hợp đồng ủy quyền quản lý di sản là giải pháp cần cân nhắc để người được ủy quyền hỗ trợ quản lý tài sản, làm việc với cơ quan có thẩm quyền và thực hiện những công việc nằm trong phạm vi ủy quyền. Vậy văn bản này cần có nội dung gì, lập ở nước ngoài ra sao và cần lưu ý những vấn đề pháp lý nào?

>>> Xem thêm: Hợp đồng thành lập công ty hợp danh: Phân định tài sản góp vốn đất đai

1. Hợp đồng ủy quyền quản lý di sản thừa kế là gì?

1.1. Khái niệm và mục đích của hợp đồng ủy quyền quản lý di sản

Hợp đồng ủy quyền quản lý di sản là thỏa thuận theo đó người có quyền ủy quyền cho người khác thay mình thực hiện một hoặc nhiều công việc liên quan đến việc quản lý di sản thừa kế. Phạm vi công việc do các bên thống nhất và phải phù hợp với quy định pháp luật.

Trong trường hợp người thừa kế ở nước ngoài, người được ủy quyền thường là người thân hoặc người đáng tin cậy đang sinh sống tại Việt Nam. Người này có thể hỗ trợ trông coi nhà đất, bảo quản giấy tờ, nộp hồ sơ hoặc liên hệ với cơ quan có thẩm quyền.

Việc lập hợp đồng ủy quyền quản lý di sản giúp hạn chế trở ngại do khoảng cách địa lý. Đồng thời, văn bản còn là căn cứ xác định quyền hạn và trách nhiệm của người được ủy quyền.

Tuy nhiên, cần phân biệt việc quản lý di sản với việc định đoạt tài sản. Được ủy quyền quản lý không đồng nghĩa với việc đương nhiên có quyền bán, tặng cho hoặc chuyển nhượng di sản.

1.2. Khi nào người thừa kế ở nước ngoài nên lập hợp đồng ủy quyền?

Người thừa kế có thể cân nhắc lập hợp đồng ủy quyền khi không thể trực tiếp về Việt Nam giải quyết công việc liên quan đến di sản. Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Quản lý nhà đất do người thân để lại trong thời gian chờ hoàn tất thủ tục thừa kế.
  • Trông coi, bảo quản tài sản và giấy tờ liên quan đến di sản.
  • Liên hệ với cơ quan có thẩm quyền để tìm hiểu hoặc thực hiện thủ tục hành chính trong phạm vi được phép.
  • Thực hiện các công việc phục vụ việc kiểm kê, xác minh hiện trạng và bảo vệ tài sản thừa kế.
  • Đại diện thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản nếu đáp ứng điều kiện pháp luật và được ủy quyền với phạm vi phù hợp.

Trước khi lập văn bản, người thừa kế cần xác định rõ mục đích ủy quyền. Nếu công việc chỉ là trông coi nhà đất, nội dung hợp đồng nên tập trung vào quản lý và bảo quản. Nếu cần thực hiện thủ tục định đoạt tài sản, phạm vi ủy quyền phải được xem xét riêng.

1.3. Ai có quyền ủy quyền quản lý di sản thừa kế?

Người có quyền ủy quyền phải có tư cách pháp lý phù hợp đối với công việc dự kiến giao cho người khác. Trong trường hợp thừa kế, cần xác định người ủy quyền là người thừa kế hợp pháp, người có quyền đối với tài sản hoặc người đại diện hợp pháp theo quy định.

Nếu di sản có nhiều người thừa kế, mỗi người có thể ủy quyền thực hiện những công việc thuộc quyền của mình. Tuy nhiên, một người không thể chỉ dựa vào việc được một đồng thừa kế ủy quyền để tự quyết định toàn bộ tài sản chung hoặc thay mặt những người còn lại khi chưa có căn cứ đại diện phù hợp.

Đối với tài sản chưa hoàn tất thủ tục xác định quyền thừa kế, các bên nên rà soát di chúc, giấy tờ hộ tịch, giấy tờ về tài sản và những tài liệu liên quan trước khi lập hợp đồng ủy quyền quản lý di sản.

2. Nội dung cần có trong hợp đồng ủy quyền quản lý di sản

2.1. Thông tin của người ủy quyền và người được ủy quyền

Hợp đồng cần ghi đầy đủ, chính xác thông tin nhận dạng của các bên. Với người thừa kế đang ở nước ngoài, thông tin cần thống nhất với giấy tờ tùy thân và tài liệu pháp lý được sử dụng khi lập văn bản.

Các thông tin thường cần chuẩn bị gồm:

  • Họ tên, ngày tháng năm sinh và thông tin giấy tờ tùy thân.
  • Quốc tịch, địa chỉ cư trú hoặc địa chỉ liên hệ hiện tại.
  • Thông tin liên hệ của người ủy quyền và người được ủy quyền.
  • Căn cứ xác định quyền thừa kế hoặc quyền liên quan đến di sản, nếu đã có tài liệu.
  • Thông tin về quan hệ giữa người ủy quyền với người để lại di sản khi cần thiết.

Trường hợp họ tên, ngày sinh hoặc thông tin cá nhân trên các giấy tờ có sự khác biệt, người lập hợp đồng nên chuẩn bị tài liệu chứng minh sự thống nhất trước khi thực hiện thủ tục.

2.2. Xác định rõ di sản và phạm vi ủy quyền

Đây là nội dung quan trọng trong hợp đồng ủy quyền quản lý di sản. Văn bản cần xác định cụ thể tài sản được quản lý và những công việc người được ủy quyền được phép thực hiện.

Nếu di sản là nhà đất, các bên nên ghi thông tin theo giấy chứng nhận và giấy tờ liên quan. Nếu là tiền, tài khoản, phương tiện hoặc tài sản khác, cần mô tả phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Phạm vi ủy quyền có thể bao gồm việc trông coi, bảo quản tài sản, nhận và giao giấy tờ, liên hệ với cơ quan có thẩm quyền hoặc thực hiện những thủ tục được pháp luật cho phép. Các bên cũng nên quy định cách thức báo cáo, bàn giao giấy tờ và xử lý chi phí phát sinh.

Đặc biệt, nếu người được ủy quyền không được phép bán, tặng cho, thế chấp hoặc chuyển nhượng tài sản, hợp đồng nên ghi rõ giới hạn này. Nếu có nhu cầu thực hiện các giao dịch định đoạt, cần xác định riêng quyền hạn, điều kiện và sự đồng ý cần thiết của những người có quyền liên quan.

2.3. Thời hạn, quyền và nghĩa vụ của các bên

Hợp đồng cần quy định thời hạn ủy quyền cụ thể hoặc cách xác định thời điểm chấm dứt. Thời hạn nên phù hợp với tính chất công việc và dự kiến hoàn tất thủ tục thừa kế.

Bên cạnh đó, các bên nên thỏa thuận rõ những nội dung sau:

  • Người được ủy quyền phải thực hiện công việc đúng phạm vi và vì lợi ích hợp pháp của người ủy quyền.
  • Người được ủy quyền có trách nhiệm bảo quản tài sản, giấy tờ và cung cấp thông tin về quá trình thực hiện công việc.
  • Việc quản lý, sử dụng tiền hoặc tài sản phát sinh từ di sản phải có căn cứ và tuân thủ phạm vi được giao.
  • Chi phí thực hiện công việc, thù lao ủy quyền nếu có và phương thức thanh toán cần được thống nhất.
  • Cách xử lý khi người ủy quyền thay đổi yêu cầu, muốn chấm dứt ủy quyền hoặc phát sinh tranh chấp.

Hợp đồng ủy quyền quản lý di sản càng quy định cụ thể thì càng giúp hạn chế cách hiểu khác nhau trong quá trình thực hiện. Các điều khoản cũng cần tránh trao quyền vượt quá quyền mà người ủy quyền thực sự có.

Hợp đồng ủy quyền quản lý di sản thừa kế khi các thừa kế ở nước ngoài

>>> Xem thêm: Trước khi sang tên đất cho con, bạn nên kiểm tra giấy chứng nhận và hồ sơ liên quan; tìm hiểu dịch vụ sang tên sổ đỏ cho con

3. Thủ tục lập hợp đồng ủy quyền quản lý di sản khi người thừa kế ở nước ngoài

3.1. Chuẩn bị hồ sơ cần thiết

Trước khi lập hợp đồng, người thừa kế nên chuẩn bị hồ sơ để xác định tư cách, tài sản và phạm vi công việc cần ủy quyền. Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể gồm:

  • Giấy tờ tùy thân của người ủy quyền và người được ủy quyền.
  • Giấy chứng tử của người để lại di sản.
  • Di chúc, giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế hoặc tài liệu liên quan đến hàng thừa kế.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản hoặc giấy tờ khác về di sản.
  • Dự thảo nội dung ủy quyền và danh sách công việc dự kiến giao cho người đại diện.
  • Tài liệu bổ sung theo yêu cầu của cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ.

Không phải trường hợp nào cũng cần toàn bộ giấy tờ nêu trên. Thành phần hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào loại di sản, tình trạng pháp lý của tài sản và thủ tục mà người thừa kế dự kiến thực hiện.

Người lập hợp đồng nên xác định trước nơi sẽ sử dụng văn bản tại Việt Nam. Việc này giúp lựa chọn cách lập, chứng nhận hoặc công chứng phù hợp, hạn chế nguy cơ phải bổ sung hồ sơ nhiều lần.

3.2. Lập và xác nhận hợp đồng tại nước ngoài

Người thừa kế đang ở nước ngoài có thể tìm hiểu phương án lập văn bản tại cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự Việt Nam có thẩm quyền. Việc tiếp nhận và giải quyết phụ thuộc vào loại giấy tờ, nội dung ủy quyền và thẩm quyền của cơ quan đó.

Một phương án khác là lập hoặc ký văn bản trước cơ quan, người có thẩm quyền tại nước sở tại. Trong trường hợp này, văn bản có thể cần được hợp pháp hóa lãnh sự để sử dụng tại Việt Nam, trừ trường hợp được miễn theo quy định pháp luật hoặc điều ước quốc tế áp dụng.

Sau đó, giấy tờ có thể cần được dịch sang tiếng Việt và chứng thực bản dịch theo quy định. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào quốc gia nơi lập văn bản, hình thức xác nhận và nơi tiếp nhận hồ sơ tại Việt Nam.

Vì vậy, trước khi ký, người thừa kế nên trao đổi với cơ quan dự kiến tiếp nhận hợp đồng tại Việt Nam. Cần xác nhận trước về mẫu văn bản, nội dung ủy quyền, thủ tục xác nhận chữ ký và yêu cầu đối với giấy tờ được lập ở nước ngoài.

3.3. Sử dụng hợp đồng tại Việt Nam và thực hiện thủ tục liên quan

Sau khi hoàn thành việc lập và xác nhận văn bản theo yêu cầu, người được ủy quyền cần kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ trước khi sử dụng tại Việt Nam. Những nội dung cần rà soát gồm thông tin cá nhân, mô tả di sản, phạm vi đại diện, thời hạn ủy quyền và các xác nhận cần thiết.

Tùy công việc được giao, người được ủy quyền có thể liên hệ với tổ chức hành nghề công chứng, cơ quan đăng ký đất đai hoặc cơ quan có thẩm quyền khác để được hướng dẫn thủ tục tiếp theo.

Cần lưu ý rằng hợp đồng ủy quyền không thay thế các giấy tờ chứng minh quyền thừa kế và quyền sở hữu tài sản. Nếu chưa hoàn thành thủ tục xác định người thừa kế hoặc còn tranh chấp về di sản, người được ủy quyền có thể phải bổ sung hồ sơ hoặc chờ giải quyết vấn đề pháp lý liên quan.

Đối với nhà đất có nhiều người thừa kế, việc thực hiện thủ tục khai nhận, phân chia hoặc đăng ký quyền cần tuân thủ các quy định áp dụng cho từng trường hợp. Không nên mặc nhiên cho rằng một hợp đồng ủy quyền quản lý di sản có thể thay thế sự đồng ý của tất cả những người có quyền đối với giao dịch tài sản chung.

4. Những lưu ý pháp lý khi ủy quyền quản lý di sản thừa kế từ nước ngoài

4.1. Không nhầm lẫn giữa quản lý di sản và định đoạt tài sản

Quản lý di sản là việc bảo quản, trông coi và thực hiện các công việc cần thiết trong phạm vi được giao. Định đoạt tài sản là việc quyết định những giao dịch có thể làm thay đổi quyền đối với tài sản, chẳng hạn như bán, tặng cho hoặc thế chấp.

Hai nhóm công việc này có phạm vi pháp lý khác nhau. Người được ủy quyền quản lý không đương nhiên có quyền định đoạt di sản.

Nếu người thừa kế muốn giao quyền thực hiện giao dịch tài sản, nội dung ủy quyền phải thể hiện rõ công việc cụ thể và đáp ứng điều kiện pháp luật. Đồng thời, cần xác định quyền của những người thừa kế khác và sự đồng ý hoặc đại diện hợp pháp cần thiết.

4.2. Kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ lập ở nước ngoài

Một hợp đồng được ký ở nước ngoài chưa chắc có thể sử dụng ngay tại Việt Nam. Tùy hình thức và nơi lập, văn bản có thể cần được chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc dịch thuật theo quy định.

Người thừa kế nên kiểm tra kỹ các thông tin cá nhân, chữ ký, ngày lập, thời hạn và phạm vi ủy quyền. Nếu văn bản có nhiều trang hoặc kèm phụ lục, cần bảo đảm các phần liên quan được xác nhận đúng yêu cầu.

Đặc biệt, không nên sử dụng bản dịch tự thực hiện hoặc bản sao không đáp ứng yêu cầu của nơi tiếp nhận. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu giúp hạn chế nguy cơ hồ sơ bị từ chối hoặc phải thực hiện lại thủ tục.

4.3. Bảo vệ quyền lợi của các đồng thừa kế

Khi có nhiều người cùng được hưởng di sản, việc quản lý tài sản nên được thực hiện minh bạch. Các bên cần xác định rõ người chịu trách nhiệm trông coi, cách sử dụng tài sản, việc thu và chi khoản tiền phát sinh cũng như nghĩa vụ báo cáo.

Người ủy quyền nên lưu giữ bản hợp đồng và các tài liệu liên quan. Người được ủy quyền cũng cần lưu lại chứng từ, giấy biên nhận và thông tin về công việc đã thực hiện.

Nếu phát sinh bất đồng, các bên nên ưu tiên đối chiếu hồ sơ và làm rõ phạm vi quyền của từng người. Trường hợp không thể tự giải quyết, có thể tìm kiếm tư vấn pháp lý hoặc sử dụng phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp.

4.4. Lựa chọn đơn vị tư vấn và công chứng phù hợp

Thủ tục thừa kế có yếu tố nước ngoài thường đòi hỏi kiểm tra nhiều loại giấy tờ. Vì vậy, người thừa kế nên tìm hiểu kỹ yêu cầu pháp lý trước khi ký văn bản, đặc biệt khi di sản là nhà đất hoặc có nhiều người cùng có quyền.

Khi cần lập hợp đồng ủy quyền quản lý di sản, hãy chuẩn bị thông tin về người để lại di sản, những người thừa kế, loại tài sản và công việc dự kiến ủy quyền. Các thông tin này giúp đơn vị tư vấn xác định hướng xử lý phù hợp và lưu ý những giấy tờ cần bổ sung.

Việc rà soát trước nội dung ủy quyền còn giúp hạn chế tình trạng văn bản không đủ phạm vi đại diện hoặc không đáp ứng yêu cầu của nơi tiếp nhận. Với giấy tờ lập ở nước ngoài, nên xác nhận trước về hình thức xác nhận, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật để tránh phát sinh thời gian, chi phí không cần thiết.

>>> Xem thêm: Đừng xem nhẹ việc kiểm tra giấy tờ trước khi đến văn phòng công chứng, nhất là với những giao dịch quan trọng

Kết luận

Khi người thừa kế đang sinh sống ở nước ngoài, việc lập hợp đồng ủy quyền quản lý di sản có thể giúp công việc quản lý tài sản và thực hiện thủ tục tại Việt Nam thuận tiện hơn. Tuy nhiên, người lập cần xác định rõ quyền của mình, phạm vi ủy quyền, loại di sản và yêu cầu đối với giấy tờ được lập ở nước ngoài. Đặc biệt, cần phân biệt quyền quản lý với quyền định đoạt tài sản để tránh phát sinh tranh chấp giữa các đồng thừa kế.

Nếu cần hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, rà soát nội dung ủy quyền hoặc tìm hiểu thủ tục công chứng liên quan đến di sản thừa kế, bạn có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn theo quy định pháp luật hiện hành.

>>> Xem thêm: Một thủ tục được chuẩn bị kỹ sẽ giúp bạn tự tin hơn; hãy bắt đầu bằng việc tham khảo dịch vụ công chứng

>>> Xem thêm: Bạn có đang mất thời gian vì chưa rõ nơi thực hiện chứng thực? Hãy tìm hiểu trước khi chuẩn bị hồ sơ

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com