Góp vốn bằng quyền sử dụng đất để thành lập công ty hợp danh là phương án được nhiều nhà đầu tư cân nhắc. Tuy nhiên, đất đai là tài sản có giá trị lớn và chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định pháp luật. Nếu không xác định rõ quyền sử dụng đất thuộc về ai, giá trị góp vốn bao nhiêu và quyền quản lý được thực hiện thế nào, các thành viên có thể phát sinh tranh chấp.

Vì vậy, hợp đồng thành lập công ty hợp danh cần thể hiện rõ thỏa thuận góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Nội dung phải phù hợp với pháp luật doanh nghiệp, pháp luật đất đai và quy định về giao dịch tài sản. Việc phân định chính xác tài sản góp vốn giúp bảo vệ quyền lợi của các thành viên, đồng thời tạo cơ sở cho hoạt động quản lý và sử dụng đất sau khi thành lập doanh nghiệp.

>>> Xem thêm: Hợp đồng cho thuê lại nhà ở (sublease): Cách lập văn bản được chủ nhà chấp thuận

1. Quy định pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào công ty hợp danh

1.1. Công ty hợp danh có được nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất không?

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, công ty hợp danh là loại hình doanh nghiệp có ít nhất hai thành viên hợp danh cùng là chủ sở hữu chung của công ty. Ngoài thành viên hợp danh, công ty có thể có thành viên góp vốn. Các thành viên thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định pháp luật và điều lệ công ty.

Quyền sử dụng đất có thể được sử dụng để góp vốn nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo pháp luật đất đai. Người góp vốn phải có quyền hợp pháp đối với tài sản và được phép thực hiện giao dịch tương ứng.

Tuy nhiên, không phải mọi thửa đất đều đủ điều kiện góp vốn. Các bên cần kiểm tra giấy tờ pháp lý, thời hạn sử dụng đất, tình trạng tranh chấp và những hạn chế về quyền định đoạt. Việc góp vốn cũng phải phù hợp với mục đích sử dụng đất và các quy định có liên quan.

1.2. Điều kiện để quyền sử dụng đất được đưa vào góp vốn

Trước khi thỏa thuận góp vốn, các thành viên cần xác minh tình trạng pháp lý của thửa đất. Đây là bước quan trọng để tránh trường hợp hợp đồng đã ký nhưng không thể hoàn tất thủ tục đăng ký.

Theo quy định của pháp luật đất đai, việc thực hiện quyền góp vốn bằng quyền sử dụng đất phải đáp ứng các điều kiện áp dụng đối với loại đất và chủ thể sử dụng đất tương ứng. Hồ sơ cần được kiểm tra dựa trên tình trạng thực tế của tài sản.

Một số nội dung cần lưu ý gồm:

  • Giấy chứng nhận: Kiểm tra Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất hoặc giấy tờ hợp pháp tương ứng theo trường hợp luật định.
  • Tình trạng tranh chấp: Xác minh thửa đất có đang phát sinh tranh chấp hoặc bị áp dụng biện pháp ngăn chặn hay không.
  • Thời hạn sử dụng: Kiểm tra thời hạn sử dụng đất và khả năng thực hiện quyền góp vốn.
  • Hạn chế giao dịch: Rà soát việc kê biên, thế chấp và các hạn chế quyền khác nếu có.
  • Chủ thể góp vốn: Xác định người đứng tên và những người có quyền liên quan đến tài sản.

Đối với đất thuộc sở hữu chung hoặc quyền sử dụng chung, cần làm rõ quyền định đoạt của từng người. Nếu tài sản là tài sản chung vợ chồng, việc góp vốn phải tuân thủ quy định về quyền sở hữu và định đoạt tài sản chung.

1.3. Phân biệt góp vốn bằng quyền sử dụng đất với cho công ty thuê đất

Góp vốn bằng quyền sử dụng đất và cho công ty thuê đất là hai hình thức pháp lý khác nhau. Các bên cần phân biệt để tránh nhầm lẫn về quyền tài sản sau khi doanh nghiệp được thành lập.

Khi góp vốn bằng quyền sử dụng đất, người góp vốn thực hiện việc chuyển quyền theo quy định pháp luật và nhận phần vốn góp tương ứng. Quyền, nghĩa vụ của các bên được xác định theo hồ sơ góp vốn, điều lệ và quy định pháp luật áp dụng.

Trong khi đó, nếu chỉ cho công ty thuê đất, người sử dụng đất vẫn giữ quyền sử dụng đất theo pháp luật. Công ty được sử dụng đất trong phạm vi và thời hạn đã thỏa thuận, đồng thời phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền thuê.

Hai phương án có thể dẫn đến hệ quả khác nhau về quản lý tài sản, phân chia lợi ích và xử lý khi công ty chấm dứt hoạt động. Vì vậy, các thành viên cần lựa chọn hình thức phù hợp với mục tiêu kinh doanh trước khi ký kết.

2. Cách phân định tài sản góp vốn đất đai trong hợp đồng thành lập công ty hợp danh

2.1. Xác định rõ người góp vốn và quyền đối với thửa đất

Một trong những nội dung quan trọng của hợp đồng là xác định chính xác người góp vốn. Thông tin này giúp làm rõ ai chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của tài sản và ai được ghi nhận phần vốn góp trong công ty.

Hợp đồng cần thể hiện đầy đủ thông tin của cá nhân hoặc tổ chức góp vốn. Nếu quyền sử dụng đất thuộc nhiều người, các bên phải xác định phạm vi quyền của từng chủ thể và sự đồng thuận cần thiết đối với giao dịch.

Đối với công ty hợp danh, cũng cần làm rõ người góp vốn là thành viên hợp danh hay thành viên góp vốn. Việc phân loại này ảnh hưởng đến quyền quản lý, quyền biểu quyết và trách nhiệm tài sản theo quy định pháp luật.

Không nên chỉ ghi tên người đại diện gia đình hoặc người trực tiếp giao dịch mà bỏ qua những người có quyền đối với đất. Nếu chủ thể góp vốn không có đủ quyền định đoạt, giao dịch có thể gặp trở ngại khi thực hiện thủ tục pháp lý.

2.2. Mô tả cụ thể tài sản và phạm vi quyền sử dụng đất góp vốn

Hợp đồng cần mô tả rõ thửa đất được sử dụng để góp vốn. Thông tin phải thống nhất với hồ sơ pháp lý và tài liệu đăng ký có liên quan.

Các nội dung nên được xác định gồm:

  • Số thửa, số tờ bản đồ và địa chỉ thửa đất.
  • Diện tích, mục đích sử dụng và thời hạn sử dụng đất.
  • Thông tin Giấy chứng nhận và người đứng tên.
  • Tình trạng pháp lý, tài sản gắn liền với đất và các quyền liên quan.
  • Phạm vi quyền sử dụng đất được đưa vào góp vốn.

Nếu chỉ góp vốn bằng một phần diện tích, các bên cần xác định phần đất đó có thể được thực hiện giao dịch độc lập theo quy định hay không. Không nên mô tả phần đất góp vốn bằng cách ước lượng hoặc chỉ ghi theo ranh giới thực tế mà chưa đối chiếu hồ sơ.

Trường hợp trên đất có nhà ở, nhà xưởng hoặc công trình khác, hợp đồng cần làm rõ tài sản nào thuộc phạm vi góp vốn. Quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất có thể có tình trạng pháp lý khác nhau, nên cần kiểm tra riêng trước khi thỏa thuận.

2.3. Thỏa thuận giá trị quyền sử dụng đất góp vốn

Giá trị quyền sử dụng đất góp vốn là căn cứ xác định phần vốn của thành viên trong công ty. Việc định giá cần được thực hiện minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật doanh nghiệp.

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, tài sản góp vốn không phải là tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi hoặc vàng phải được định giá bằng đồng Việt Nam. Việc định giá có thể do các thành viên, cổ đông sáng lập thỏa thuận hoặc do tổ chức thẩm định giá thực hiện theo quy định. Đối với công ty hợp danh, cần áp dụng đúng quy định dành cho loại hình doanh nghiệp này và từng trường hợp định giá cụ thể.

Các bên nên ghi rõ giá trị được thống nhất, phương pháp định giá và tài liệu làm căn cứ. Nếu sử dụng kết quả thẩm định giá, cần lưu giữ hồ sơ liên quan để phục vụ việc đối chiếu khi cần thiết.

Việc định giá quá cao hoặc thiếu căn cứ có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào giá mua bán do một bên tự đưa ra. Giá trị góp vốn cần phản ánh cơ sở định giá hợp lý và được các chủ thể có thẩm quyền chấp thuận.

2.4. Quy định thời điểm hoàn tất góp vốn và đăng ký quyền

Các bên cần xác định thời hạn thực hiện thủ tục góp vốn. Tuy nhiên, việc ký hợp đồng hoặc ghi nhận giá trị tài sản trong hồ sơ nội bộ không đồng nghĩa quyền sử dụng đất đã được chuyển giao hợp pháp cho công ty.

Theo quy định về góp vốn bằng tài sản, người góp vốn phải thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản cho công ty theo quy định áp dụng. Đối với quyền sử dụng đất, các bên cần hoàn tất thủ tục đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền.

Hợp đồng nên xác định trách nhiệm chuẩn bị hồ sơ, phối hợp ký giấy tờ và thực hiện nghĩa vụ tài chính liên quan. Các bên cũng cần thống nhất cách xử lý nếu thủ tục bị kéo dài do hồ sơ chưa đầy đủ hoặc tài sản chưa đáp ứng điều kiện giao dịch.

Việc xác định rõ thời điểm hoàn tất góp vốn giúp tránh tranh cãi về thời điểm công ty được quyền sử dụng đất và thời điểm thành viên được ghi nhận phần vốn góp tương ứng.

Hợp đồng thành lập công ty hợp danh: Phân định tài sản góp vốn đất đai

>>> Xem thêm: Một bước kiểm tra kỹ hôm nay có thể giúp bạn tránh nhiều lần chỉnh sửa sau này; tham khảo dịch vụ làm sổ đỏ nhanh

3. Hồ sơ và thủ tục góp vốn bằng quyền sử dụng đất khi thành lập công ty hợp danh

3.1. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý về đất đai và thành viên góp vốn

Trước khi tiến hành thủ tục, các bên cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh quyền sử dụng đất và tư cách của người góp vốn. Thành phần giấy tờ cụ thể phụ thuộc vào chủ thể góp vốn, tình trạng tài sản và yêu cầu của thủ tục đăng ký.

Thông thường, hồ sơ cần được rà soát theo các nhóm sau:

  • Giấy tờ về quyền sử dụng đất: Giấy chứng nhận và tài liệu liên quan đến thửa đất dự kiến góp vốn.
  • Giấy tờ của người góp vốn: CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ pháp lý hợp lệ của cá nhân; giấy tờ đăng ký và thông tin đại diện đối với tổ chức.
  • Giấy tờ về tài sản chung: Văn bản thể hiện sự đồng thuận của đồng sở hữu hoặc giấy tờ cần thiết đối với tài sản chung vợ chồng, nếu thuộc trường hợp phải có.
  • Hồ sơ doanh nghiệp: Dự thảo điều lệ, thông tin thành viên và tài liệu xác định phần vốn góp theo yêu cầu của thủ tục thành lập.
  • Tài liệu định giá: Biên bản định giá, thỏa thuận giá trị hoặc chứng thư thẩm định giá nếu có.

Các bên nên đối chiếu thông tin giữa giấy tờ đất đai và hồ sơ doanh nghiệp. Sai lệch về tên chủ thể, diện tích hoặc thông tin thửa đất có thể khiến thủ tục phải bổ sung, chỉnh sửa.

3.2. Lập hợp đồng và thống nhất điều khoản góp vốn

Sau khi kiểm tra hồ sơ, các thành viên cần thống nhất nội dung góp vốn. Hợp đồng nên xác định rõ tài sản, giá trị, thời hạn và trách nhiệm của từng bên.

Đặc biệt, cần phân biệt thỏa thuận thành lập công ty với văn bản thực hiện việc góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Tùy cấu trúc giao dịch, các bên có thể cần lập hợp đồng hoặc văn bản riêng để đáp ứng yêu cầu về hình thức và đăng ký.

Những nội dung quan trọng cần được rà soát gồm:

  • Thông tin các thành viên và tỷ lệ phần vốn góp.
  • Mô tả quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.
  • Giá trị tài sản được xác định để góp vốn.
  • Thời hạn, phương thức và trách nhiệm hoàn tất thủ tục.
  • Quyền quản lý, khai thác và sử dụng đất sau khi góp vốn.
  • Cách xử lý khi một bên không thực hiện đúng cam kết.

Nếu công ty dự kiến sử dụng đất để xây dựng nhà xưởng, văn phòng hoặc cơ sở kinh doanh, các thành viên cần kiểm tra mục đích sử dụng đất và điều kiện thực hiện dự án. Không nên mặc nhiên cho rằng việc góp vốn sẽ làm thay đổi mục đích sử dụng đất hoặc tự động cho phép triển khai mọi hoạt động kinh doanh.

3.3. Thực hiện công chứng, chứng thực và đăng ký theo quy định

Đối với giao dịch góp vốn bằng quyền sử dụng đất, các bên cần xác định yêu cầu về hình thức theo pháp luật đất đai và pháp luật có liên quan. Không phải mọi văn bản trong bộ hồ sơ thành lập doanh nghiệp đều phải công chứng. Tuy nhiên, hợp đồng thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu công chứng hoặc chứng thực phải tuân thủ đúng quy định.

Khi thực hiện thủ tục, các bên nên kiểm tra trước thành phần hồ sơ và thẩm quyền giải quyết. Việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ giúp hạn chế tình trạng phải đi lại nhiều lần.

Sau khi hoàn tất văn bản giao dịch, các bên cần thực hiện thủ tục đăng ký biến động hoặc đăng ký quyền theo quy định áp dụng đối với trường hợp góp vốn cụ thể. Hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ đất đai có mục đích khác nhau, nên không thể thay thế cho nhau.

Ngoài ra, cần xác định nghĩa vụ tài chính phát sinh và các trường hợp được miễn, giảm nếu có căn cứ. Việc này giúp các thành viên dự trù chi phí và chủ động về thời gian hoàn thành giao dịch.

3.4. Hoàn tất việc ghi nhận phần vốn góp trong công ty

Sau khi thực hiện các thủ tục cần thiết, công ty cần cập nhật thông tin về phần vốn góp theo quy định. Hồ sơ nội bộ phải thống nhất với thỏa thuận góp vốn và tài liệu chứng minh việc hoàn tất giao dịch.

Đối với công ty hợp danh, việc ghi nhận phần vốn góp cần gắn với tư cách thành viên và quyền, nghĩa vụ tương ứng. Không nên chỉ căn cứ vào giá trị tài sản đã thỏa thuận để tự suy ra quyền biểu quyết hoặc quyền quản lý của một thành viên.

Các thành viên nên lưu giữ bản hợp đồng, biên bản định giá, hồ sơ đăng ký và giấy tờ chứng minh việc chuyển giao tài sản. Đây là cơ sở để đối chiếu khi kiểm tra kế toán, thay đổi thành viên hoặc phát sinh tranh chấp.

4. Những lưu ý quan trọng để hạn chế tranh chấp về tài sản góp vốn đất đai

4.1. Phân định rõ tài sản của công ty và tài sản riêng của thành viên

Một vấn đề dễ phát sinh tranh chấp là việc nhầm lẫn giữa tài sản thuộc quyền của công ty và tài sản riêng của thành viên. Khi quyền sử dụng đất đã được góp vốn và hoàn tất thủ tục chuyển quyền theo quy định, các bên cần xác định quyền đối với tài sản dựa trên hồ sơ pháp lý thực tế.

Thành viên không nên mặc nhiên coi thửa đất đã góp vốn vẫn là tài sản riêng chỉ vì trước đây mình đứng tên trên Giấy chứng nhận. Ngược lại, nếu các bên chỉ thỏa thuận cho công ty thuê hoặc sử dụng đất mà không thực hiện giao dịch góp vốn, không thể mặc nhiên xác định quyền sử dụng đất đã thuộc về công ty.

Hợp đồng cần làm rõ hình thức giao dịch và phạm vi quyền được chuyển giao. Nội dung này đặc biệt quan trọng khi công ty sử dụng đất để xây dựng công trình hoặc đầu tư dài hạn.

Nếu có tài sản gắn liền với đất, các bên nên xác định rõ quyền sở hữu, trách nhiệm bảo trì và cách xử lý khi chấm dứt hoạt động kinh doanh. Việc phân định ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh cãi khi giá trị tài sản tăng hoặc giảm.

4.2. Làm rõ trách nhiệm của thành viên hợp danh và thành viên góp vốn

Công ty hợp danh có đặc điểm khác biệt về trách nhiệm tài sản giữa các nhóm thành viên. Vì vậy, góp vốn bằng quyền sử dụng đất không chỉ liên quan đến giá trị tài sản mà còn ảnh hưởng đến cơ cấu quyền và nghĩa vụ trong doanh nghiệp.

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, thành viên hợp danh chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty theo quy định. Trong khi đó, thành viên góp vốn chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp, theo điều kiện luật định.

Các bên cần phân biệt trách nhiệm này với nghĩa vụ hoàn tất việc góp vốn. Việc một thành viên góp quyền sử dụng đất không có nghĩa người đó được miễn trách nhiệm thực hiện các cam kết khác trong công ty.

Điều lệ và thỏa thuận giữa các thành viên nên quy định rõ quyền quản lý, cơ chế thông qua quyết định và cách xử lý khi có bất đồng. Đối với quyết định liên quan đến đất đai, cần xác định thẩm quyền đại diện và giới hạn quyền ký kết giao dịch.

4.3. Thỏa thuận phương án xử lý khi thành viên rút vốn hoặc công ty chấm dứt hoạt động

Quyền sử dụng đất là tài sản có giá trị lớn, khó phân chia trong nhiều trường hợp. Vì vậy, các thành viên nên dự liệu phương án xử lý khi có người muốn rút khỏi công ty hoặc doanh nghiệp chấm dứt hoạt động.

Tuy nhiên, không nên mặc nhiên thỏa thuận rằng thành viên rút vốn sẽ được nhận lại chính thửa đất đã góp. Việc hoàn trả tài sản phải phù hợp với pháp luật doanh nghiệp, đất đai và tình trạng pháp lý của tài sản tại thời điểm xử lý.

Các bên có thể cân nhắc quy định cơ chế định giá lại, thanh toán giá trị phần vốn góp hoặc xử lý tài sản theo phương án được pháp luật cho phép. Nếu quyền sử dụng đất đang được thế chấp hoặc có quyền của bên thứ ba, việc xử lý còn phải tính đến những ràng buộc đó.

Đối với trường hợp công ty giải thể hoặc phá sản, việc xử lý tài sản phải tuân theo trình tự pháp luật tương ứng. Hợp đồng và điều lệ không thể loại bỏ quyền của chủ nợ hoặc thay thế trình tự xử lý tài sản bắt buộc.

4.4. Kiểm tra kỹ hợp đồng trước khi ký và công chứng

Trước khi ký kết, các thành viên nên rà soát toàn bộ hồ sơ để bảo đảm tính thống nhất. Đặc biệt, cần kiểm tra thông tin thửa đất, giá trị góp vốn và chủ thể có quyền định đoạt.

Nếu giao dịch thuộc trường hợp phải công chứng, các bên nên trao đổi với công chứng viên về hồ sơ và nội dung dự kiến. Việc kiểm tra trước giúp phát hiện những điểm chưa rõ, hạn chế nguy cơ phải sửa đổi văn bản sau khi ký.

Không nên sử dụng mẫu hợp đồng trên mạng mà chưa điều chỉnh theo loại hình doanh nghiệp và tình trạng pháp lý của tài sản. Một điều khoản phù hợp với công ty trách nhiệm hữu hạn chưa chắc đã đáp ứng đầy đủ đặc điểm của công ty hợp danh.

Ngoài ra, cần lưu giữ chứng từ định giá, tài liệu đăng ký và văn bản thể hiện sự thống nhất của các bên. Hồ sơ đầy đủ không chỉ hỗ trợ thủ tục thành lập mà còn là căn cứ quan trọng khi giải quyết tranh chấp.

>>> Xem thêm: Từng loại giấy tờ có yêu cầu riêng, vì vậy hãy chủ động trao đổi với văn phòng công chứng về trường hợp của mình

Kết luận

Việc xây dựng hợp đồng thành lập công ty hợp danh có nội dung góp vốn bằng quyền sử dụng đất đòi hỏi các thành viên phải xác định rõ chủ thể góp vốn, tình trạng pháp lý của thửa đất, giá trị tài sản và quyền, nghĩa vụ sau khi góp vốn. Các bên cũng cần phân biệt tài sản đã chuyển giao cho công ty với tài sản chỉ được cho thuê hoặc cho sử dụng. Thực hiện đúng thủ tục giao dịch và đăng ký quyền sẽ giúp hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động doanh nghiệp.

Để được hỗ trợ rà soát hồ sơ, kiểm tra các điều khoản liên quan đến tài sản góp vốn và thực hiện thủ tục công chứng theo quy định, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và hoàn thiện giao dịch phù hợp với quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Đừng chờ đến phút cuối mới tìm nơi hỗ trợ, hãy chủ động tìm hiểu dịch vụ công chứng ngay hôm nay

>>> Xem thêm: Muốn hạn chế sai sót khi nộp giấy tờ, hãy dành ít phút tìm hiểu quy định về chứng thực

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com