Tàu chở cát là tài sản có giá trị lớn trong hoạt động vận tải. Chủ phương tiện có thể dùng tài sản này để bảo đảm khoản vay. Tuy nhiên, giao dịch cần được lập chặt chẽ. Các bên phải kiểm tra quyền sở hữu và tình trạng pháp lý của phương tiện. Hợp đồng thế chấp tàu chở cát còn cần xác định rõ phạm vi tài sản bảo đảm. Việc đăng ký biện pháp bảo đảm cũng giúp hạn chế tranh chấp. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ những vấn đề quan trọng.
>>> Xem thêm: Hợp đồng chuyển nhượng đất thổ cư có công trình xây dựng trái phép
1. Quy định pháp luật về thế chấp phương tiện thủy nội địa
1.1. Tàu chở cát có được dùng làm tài sản thế chấp không?
Theo Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015, thế chấp là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ. Bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm. Bên thế chấp không phải giao tài sản cho bên nhận thế chấp. Các bên có thể thỏa thuận giao tài sản cho người thứ ba giữ.
Tàu chở cát là phương tiện thủy nội địa. Đây là động sản có thể xác định được. Vì vậy, chủ sở hữu có thể dùng tàu để thế chấp. Giao dịch phải đáp ứng điều kiện pháp luật.
Tài sản thế chấp cần thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên thế chấp. Tàu cũng phải được xác định rõ ràng. Những thông tin này giúp tránh nhầm lẫn với phương tiện khác.
1.2. Điều kiện để thế chấp phương tiện thủy nội địa
Trước khi ký hợp đồng, các bên cần kiểm tra những điều kiện sau:
- Bên thế chấp có quyền sở hữu hợp pháp đối với tàu.
- Tàu có giấy tờ đăng ký phương tiện phù hợp.
- Thông tin nhận dạng tàu phải rõ ràng và thống nhất.
- Tài sản không thuộc diện bị kê biên hoặc hạn chế giao dịch.
- Tình trạng thế chấp trước đó phải được kiểm tra.
- Người ký hợp đồng phải có đầy đủ thẩm quyền.
Nếu tàu thuộc sở hữu chung, cần xác định quyền của từng chủ sở hữu. Việc thế chấp phải có sự đồng ý phù hợp. Nếu tàu là tài sản chung vợ chồng, cần xem xét chế độ tài sản. Không nên chỉ căn cứ vào tên trên giấy đăng ký.
Trường hợp doanh nghiệp đứng tên, cần kiểm tra người đại diện. Người ký phải có thẩm quyền theo điều lệ hoặc văn bản ủy quyền. Giao dịch cũng cần tuân thủ quy định nội bộ của doanh nghiệp.
1.3. Căn cứ pháp lý cần lưu ý
Việc thế chấp tàu chở cát chủ yếu chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2015. Các quy định quan trọng gồm:
- Điều 295: Điều kiện đối với tài sản bảo đảm.
- Điều 317: Khái niệm thế chấp tài sản.
- Điều 318: Phạm vi tài sản thế chấp.
- Điều 319: Hiệu lực của thế chấp tài sản.
- Điều 320: Nghĩa vụ của bên thế chấp.
- Điều 321: Quyền của bên thế chấp.
- Điều 323: Quyền của bên nhận thế chấp.
- Điều 299: Các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm.
Ngoài ra, cần lưu ý Nghị định 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm. Luật Giao thông đường thủy nội địa cũng điều chỉnh hoạt động của phương tiện. Các quy định về đăng ký, đăng kiểm cần được đối chiếu tương ứng.
2. Nội dung cần có trong hợp đồng thế chấp tàu chở cát
2.1. Thông tin của các bên tham gia hợp đồng
Hợp đồng cần ghi chính xác thông tin bên thế chấp và bên nhận thế chấp. Nếu là cá nhân, cần có họ tên, ngày sinh và thông tin CCCD. Địa chỉ thường trú cũng cần được ghi đầy đủ.
Nếu một bên là doanh nghiệp, cần ghi các thông tin sau:
- Tên doanh nghiệp và mã số doanh nghiệp.
- Địa chỉ trụ sở chính.
- Người đại diện theo pháp luật.
- Chức vụ và căn cứ đại diện.
- Thông tin giấy ủy quyền, nếu có.
Các thông tin phải thống nhất với giấy tờ pháp lý. Sai lệch có thể gây khó khăn khi công chứng hoặc đăng ký.
2.2. Mô tả chi tiết phương tiện được thế chấp
Đây là nội dung đặc biệt quan trọng. Tàu phải được mô tả đủ để nhận diện. Các bên nên đối chiếu giấy chứng nhận đăng ký phương tiện.
Thông tin nên thể hiện gồm:
- Tên phương tiện và số đăng ký.
- Số thân tàu hoặc ký hiệu nhận dạng.
- Loại phương tiện và công dụng.
- Vật liệu vỏ và kích thước cơ bản.
- Trọng tải toàn phần hoặc sức chở.
- Công suất và số máy chính.
- Số máy, ký hiệu máy nếu có.
- Năm đóng và nơi đóng phương tiện.
- Thông tin giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật.
- Các thiết bị, phụ kiện thuộc phạm vi thế chấp.
Nếu thế chấp cả máy móc và thiết bị đi kèm, cần liệt kê cụ thể. Không nên chỉ ghi chung là toàn bộ tàu chở cát. Cách mô tả chi tiết giúp hạn chế tranh chấp về phạm vi tài sản.
Các bên cũng cần thống nhất việc thay thế thiết bị. Việc lắp thêm hoặc tháo dỡ bộ phận quan trọng có thể ảnh hưởng giá trị tài sản.
2.3. Nghĩa vụ được bảo đảm và phạm vi trách nhiệm
Hợp đồng phải xác định nghĩa vụ được bảo đảm. Nghĩa vụ này có thể là khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán khác. Các bên cần ghi rõ số tiền và thời hạn thực hiện.
Nếu bảo đảm khoản vay, nên thể hiện:
- Số tiền vay và loại tiền.
- Thời hạn vay và lịch trả nợ.
- Lãi suất và phương thức tính lãi.
- Lãi quá hạn và khoản phí liên quan.
- Các trường hợp phát sinh nghĩa vụ trả nợ.
- Phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm bằng tàu.
Trường hợp tài sản bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ, cần ghi rõ phạm vi. Các bên cũng cần kiểm tra thứ tự ưu tiên thanh toán. Việc đăng ký có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu lực đối kháng.
2.4. Quyền khai thác và nghĩa vụ bảo quản tàu
Tàu chở cát thường được sử dụng liên tục để kinh doanh. Vì vậy, hợp đồng cần quy định rõ quyền khai thác. Bên thế chấp có thể tiếp tục vận hành tàu theo thỏa thuận. Việc khai thác phải bảo đảm an toàn và không làm giảm giá trị tài sản.
Bên thế chấp cần thực hiện các nghĩa vụ sau:
- Bảo quản và duy trì tình trạng kỹ thuật của tàu.
- Thực hiện đăng kiểm theo quy định.
- Duy trì bảo hiểm nếu thuộc trường hợp phải mua.
- Thông báo khi tàu bị hư hỏng hoặc gặp tai nạn.
- Không tự ý bán hoặc chuyển nhượng tài sản.
- Không che giấu việc tàu đang được thế chấp.
Các bên nên thỏa thuận về việc sửa chữa và nâng cấp. Hợp đồng cũng cần quy định cách xử lý khi tàu ngừng hoạt động. Đây là cơ sở hạn chế thiệt hại cho cả hai bên.

>>> Xem thêm: Từ giấy tờ cá nhân đến hồ sơ hành chính, nhu cầu chứng thực cần được xác định đúng ngay từ đầu
3. Hồ sơ, thủ tục công chứng và đăng ký thế chấp tàu chở cát
3.1. Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ cụ thể phụ thuộc chủ thể và tình trạng pháp lý của tàu. Thông thường, các bên nên chuẩn bị:
Giấy tờ của bên thế chấp và bên nhận thế chấp:
- CCCD hoặc giấy tờ định danh hợp lệ.
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nếu là tổ chức.
- Điều lệ hoặc tài liệu xác định thẩm quyền ký.
- Văn bản ủy quyền, nếu có.
Giấy tờ liên quan đến phương tiện:
- Giấy chứng nhận đăng ký phương tiện thủy nội địa.
- Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
- Hồ sơ nguồn gốc và quyền sở hữu phương tiện.
- Hồ sơ máy chính và thiết bị quan trọng.
- Tài liệu bảo hiểm phương tiện, nếu có.
- Hồ sơ về tình trạng thế chấp trước đó, nếu có.
Giấy tờ liên quan đến khoản vay:
- Hợp đồng tín dụng hoặc thỏa thuận vay.
- Tài liệu xác định nghĩa vụ được bảo đảm.
- Dự thảo hợp đồng thế chấp.
- Văn bản chấp thuận nội bộ, nếu cần.
Các giấy tờ trên là danh mục tham khảo. Cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu tài liệu phù hợp từng trường hợp. Các bên nên kiểm tra hồ sơ trước khi ký.
3.2. Công chứng hợp đồng thế chấp có bắt buộc không?
Không phải mọi hợp đồng thế chấp động sản đều bắt buộc công chứng. Pháp luật cần được đối chiếu theo loại tài sản và giao dịch cụ thể. Các bên cũng có thể thỏa thuận công chứng để tăng tính an toàn.
Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ và ý chí giao kết. Việc kiểm tra còn giúp phát hiện thông tin chưa thống nhất. Chẳng hạn, số đăng ký tàu có thể khác giấy tờ kỹ thuật.
Khi yêu cầu công chứng, các bên cần cung cấp bản chính giấy tờ. Công chứng viên có thể yêu cầu bổ sung tài liệu. Việc này nhằm xác định quyền sở hữu và thẩm quyền ký.
Nếu hồ sơ có điểm chưa rõ, các bên nên làm rõ trước. Không nên ký khi chưa xác định được chủ sở hữu. Cũng không nên bỏ qua tình trạng thế chấp hiện hữu.
3.3. Đăng ký biện pháp bảo đảm đối với tàu
Cần phân biệt đăng ký phương tiện với đăng ký thế chấp. Đăng ký phương tiện ghi nhận thông tin quản lý và quyền sở hữu. Đăng ký biện pháp bảo đảm ghi nhận việc dùng tài sản để bảo đảm nghĩa vụ.
Theo Điều 319 Bộ luật Dân sự 2015, thế chấp có hiệu lực từ thời điểm giao kết. Tuy nhiên, hiệu lực đối kháng với người thứ ba phát sinh từ thời điểm đăng ký. Vì vậy, các bên nên thực hiện đăng ký phù hợp.
Nghị định 99/2022/NĐ-CP quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm. Cơ quan đăng ký phụ thuộc loại tài sản và quy định phân định thẩm quyền. Với phương tiện thủy nội địa, cần xác định đúng cơ quan tiếp nhận theo hồ sơ cụ thể. Không nên nhầm thủ tục này với đăng ký tàu biển.
Hồ sơ đăng ký thường cần có:
- Phiếu yêu cầu đăng ký theo mẫu.
- Hợp đồng thế chấp hoặc tài liệu liên quan.
- Giấy tờ nhận dạng các bên.
- Giấy tờ xác định phương tiện.
- Văn bản ủy quyền, nếu người nộp hồ sơ được ủy quyền.
Sau khi đăng ký, các bên cần lưu giữ kết quả. Nếu có thay đổi thông tin, cần xem xét thủ tục đăng ký thay đổi. Khi nghĩa vụ được bảo đảm chấm dứt, cần thực hiện xóa đăng ký theo quy định.
3.4. Trình tự thực hiện giao dịch
Các bên có thể tiến hành theo trình tự cơ bản sau:
Bước 1: Kiểm tra pháp lý phương tiện.
Đối chiếu giấy đăng ký và hồ sơ kỹ thuật. Xác minh chủ sở hữu và tình trạng thế chấp. Kiểm tra cả tranh chấp hoặc biện pháp ngăn chặn.
Bước 2: Thỏa thuận nội dung hợp đồng.
Thống nhất nghĩa vụ được bảo đảm và giá trị tài sản. Xác định quyền khai thác, bảo quản và xử lý tàu. Dự thảo cần mô tả chính xác phương tiện.
Bước 3: Ký kết và công chứng nếu các bên yêu cầu.
Các bên trực tiếp ký trước công chứng viên. Người đại diện phải xuất trình căn cứ đại diện hợp lệ. Hồ sơ cần được kiểm tra đầy đủ.
Bước 4: Đăng ký biện pháp bảo đảm.
Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền. Kiểm tra thông tin ghi nhận sau khi hoàn tất. Lưu giữ kết quả đăng ký để đối chiếu.
Bước 5: Bàn giao giấy tờ và thực hiện nghĩa vụ.
Các bên lập biên bản bàn giao nếu có thỏa thuận. Bên thế chấp tiếp tục quản lý tàu theo hợp đồng. Bên nhận thế chấp theo dõi nghĩa vụ thanh toán.
4. Rủi ro pháp lý và lưu ý khi thế chấp tàu chở cát kinh doanh
4.1. Tàu đang thế chấp hoặc thuộc sở hữu chung
Một rủi ro thường gặp là tàu đã được dùng để bảo đảm khoản vay khác. Nếu không kiểm tra, bên nhận thế chấp có thể gặp bất lợi. Cần tra cứu thông tin đăng ký biện pháp bảo đảm trước khi giao kết.
Nếu tàu thuộc sở hữu chung, cần xác định quyền của từng người. Việc thế chấp phải có sự đồng ý theo quy định. Với tài sản chung vợ chồng, cần xem xét nguồn gốc tài sản.
Nếu tàu được mua bằng vốn vay hoặc thuộc tài sản doanh nghiệp, cần kiểm tra hồ sơ. Không nên chỉ dựa vào người đang quản lý phương tiện.
4.2. Rủi ro khi tàu tiếp tục hoạt động vận tải cát
Việc thế chấp không mặc nhiên cấm khai thác tàu. Bên thế chấp có thể tiếp tục sử dụng tài sản theo thỏa thuận. Tuy nhiên, hoạt động này phải tuân thủ quy định chuyên ngành.
Tàu cần đáp ứng điều kiện an toàn kỹ thuật. Thuyền viên phải có bằng, chứng chỉ phù hợp. Phương tiện chỉ được hoạt động đúng công dụng và vùng hoạt động được phép.
Các bên cũng cần lưu ý nguồn gốc hàng hóa. Hợp đồng thế chấp tàu không thay thế giấy phép khai thác khoáng sản. Giao dịch này cũng không hợp pháp hóa nguồn cát không rõ nguồn gốc.
Nếu tàu bị xử phạt hoặc tạm giữ, khả năng khai thác có thể bị ảnh hưởng. Điều đó có thể làm giảm giá trị tài sản bảo đảm. Bên thế chấp cần thông báo kịp thời cho bên nhận thế chấp.
4.3. Xử lý tài sản khi bên vay không trả nợ
Khi nghĩa vụ đến hạn mà không được thực hiện, tài sản có thể bị xử lý. Điều 299 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm. Các bên cần tuân thủ thỏa thuận và trình tự pháp luật.
Phương thức xử lý có thể gồm:
- Bán đấu giá tài sản.
- Bên nhận bảo đảm tự bán theo thỏa thuận.
- Nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ.
- Phương thức khác theo thỏa thuận hợp pháp.
Giá trị thu được được dùng để thanh toán nghĩa vụ. Nếu còn thừa, phần chênh lệch được trả lại bên có quyền. Nếu thiếu, bên có nghĩa vụ vẫn phải thanh toán phần còn lại. Việc xử lý cần tôn trọng quyền của người thứ ba có liên quan.
4.4. Những lưu ý để hạn chế tranh chấp
Trước khi ký, các bên nên kiểm tra toàn bộ hồ sơ tàu. Không nên bỏ qua giấy đăng ký và chứng nhận kỹ thuật. Cần xác minh số thân tàu và số máy.
Hợp đồng nên quy định rõ các nội dung sau:
- Phạm vi tài sản và thiết bị đi kèm.
- Nghĩa vụ được bảo đảm và thời hạn trả nợ.
- Quyền tiếp tục khai thác phương tiện.
- Trách nhiệm bảo dưỡng và sửa chữa.
- Nghĩa vụ mua, duy trì bảo hiểm.
- Trách nhiệm khi tàu gặp tai nạn.
- Trường hợp vi phạm và phương thức xử lý.
- Chi phí phát sinh khi đăng ký, xóa đăng ký.
Các bên nên lưu giữ hồ sơ và chứng từ liên quan. Mọi sửa đổi quan trọng cần lập thành văn bản. Nếu thay đổi nội dung đã đăng ký, cần xem xét đăng ký thay đổi.

>>> Xem thêm: Với người bận rộn, một phương án công chứng linh hoạt luôn đáng quan tâm — hãy xem ngay dịch vụ công chứng!
Kết luận
Thế chấp phương tiện thủy nội địa cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Các bên phải xác minh quyền sở hữu và tình trạng pháp lý của tàu. Nội dung hợp đồng cần mô tả chính xác tài sản. Việc đăng ký biện pháp bảo đảm giúp tăng khả năng bảo vệ quyền lợi. Hợp đồng thế chấp tàu chở cát cần quy định rõ nghĩa vụ trả nợ và quyền khai thác. Đây là cơ sở hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện.
Nếu cần hỗ trợ kiểm tra hồ sơ hoặc công chứng hợp đồng, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn thủ tục phù hợp. Văn phòng hỗ trợ công chứng ngoài giờ hành chính, cả Thứ Bảy và Chủ Nhật. Khách hàng cũng có thể trao đổi nhu cầu công chứng tận nơi khi cần thiết.
>>> Xem thêm: Một thủ tục quan trọng xứng đáng được chuẩn bị kỹ lưỡng cùng thông tin từ văn phòng công chứng
>>> Xem thêm: Không muốn bỏ sót những công đoạn quan trọng khi sang tên đất? Tham khảo dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
