Cho thuê lại lao động là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải được cấp giấy phép trước khi hoạt động. Tuy nhiên, người đại diện theo pháp luật không phải lúc nào cũng trực tiếp nộp hồ sơ.

Doanh nghiệp có thể cử người khác thực hiện công việc này. Khi đó, việc lập hợp đồng ủy quyền cho thuê lao động giúp xác định rõ phạm vi đại diện. Văn bản cũng là căn cứ để các bên thực hiện trách nhiệm của mình.

Vậy hợp đồng cần có nội dung gì? Người được ủy quyền được thực hiện những công việc nào? Hồ sơ xin cấp giấy phép gồm những giấy tờ gì? Bài viết dưới đây sẽ phân tích các vấn đề quan trọng.

>>> Xem thêm: Hợp đồng tặng cho nhà đất kèm thỏa thuận phải nuôi dưỡng thú cưng trọn đời

1. Tổng quan về hợp đồng ủy quyền nộp hồ sơ xin cấp giấy phép cho thuê lại lao động

1.1. Cho thuê lại lao động là gì?

Cho thuê lại lao động là hoạt động có tính chất đặc thù. Người lao động ký hợp đồng với doanh nghiệp cho thuê lại lao động. Sau đó, họ làm việc tại đơn vị khác theo sự điều hành của bên thuê lại.

Tuy nhiên, quan hệ lao động với doanh nghiệp cho thuê lại vẫn được duy trì. Hoạt động này chỉ áp dụng với một số công việc nhất định.

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, cho thuê lại lao động là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải có giấy phép hoạt động. Doanh nghiệp cũng phải thực hiện nghĩa vụ ký quỹ theo quy định.

1.2. Hợp đồng ủy quyền nộp hồ sơ có vai trò gì?

Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên. Theo đó, bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền.

Trong trường hợp này, bên ủy quyền thường là doanh nghiệp. Bên được ủy quyền có thể là nhân viên hoặc cá nhân khác.

Người được ủy quyền có thể thay mặt doanh nghiệp thực hiện các công việc đã thỏa thuận. Ví dụ:

  • Chuẩn bị và kiểm tra thành phần hồ sơ.
  • Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền.
  • Nộp hồ sơ thông qua cổng dịch vụ công.
  • Nhận giấy tiếp nhận và thông báo bổ sung hồ sơ.
  • Bổ sung tài liệu theo chỉ đạo của doanh nghiệp.
  • Nhận kết quả giải quyết thủ tục.

Phạm vi công việc cần được ghi cụ thể. Người được ủy quyền không đương nhiên có quyền quyết định mọi vấn đề của doanh nghiệp.

1.3. Căn cứ pháp lý điều chỉnh việc ủy quyền

Việc lập và thực hiện hợp đồng ủy quyền cần căn cứ vào nhiều văn bản.

Các quy định quan trọng gồm:

  • Bộ luật Dân sự năm 2015, đặc biệt là Điều 562 về hợp đồng ủy quyền.
  • Bộ luật Lao động năm 2019, quy định về hoạt động cho thuê lại lao động.
  • Nghị định 145/2020/NĐ-CP, quy định điều kiện và thủ tục cấp giấy phép.
  • Nghị quyết 66.16/2026/NQ-CP, cập nhật việc đơn giản hóa thủ tục hành chính.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần tuân thủ quy định về đại diện theo pháp luật. Việc ủy quyền phải phù hợp với thẩm quyền của người ký.

2. Nội dung cần có trong hợp đồng ủy quyền cho thuê lao động

2.1. Thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền

Hợp đồng cần ghi đầy đủ thông tin của các bên.

Đối với doanh nghiệp, cần thể hiện:

  • Tên doanh nghiệp theo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Mã số doanh nghiệp.
  • Địa chỉ trụ sở chính.
  • Họ tên người đại diện theo pháp luật.
  • Chức vụ và thông tin giấy tờ tùy thân của người đại diện.

Đối với người được ủy quyền, cần ghi rõ họ tên. Hợp đồng nên có số CCCD (Căn cước công dân), ngày cấp và địa chỉ liên hệ.

Nếu người được ủy quyền là nhân viên, có thể ghi thêm chức vụ. Thông tin này giúp xác định vai trò của người thực hiện công việc.

2.2. Phạm vi và nội dung công việc được ủy quyền

Đây là nội dung quan trọng nhất của hợp đồng. Các bên cần mô tả cụ thể từng công việc.

Có thể quy định người được ủy quyền thực hiện những nhiệm vụ sau:

  • Đại diện doanh nghiệp liên hệ cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
  • Nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép hoạt động.
  • Ký nhận giấy biên nhận và phiếu hướng dẫn bổ sung.
  • Nộp tài liệu sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu.
  • Theo dõi tiến độ giải quyết thủ tục.
  • Nhận giấy phép hoặc văn bản trả lời.
  • Bàn giao kết quả cho doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp chỉ giao nhiệm vụ nộp hồ sơ, hợp đồng cần giới hạn đúng phạm vi đó.

Người được ủy quyền không nên tự ý sửa đổi nội dung hồ sơ. Họ cũng không được cam kết thay doanh nghiệp về những vấn đề chưa được chấp thuận.

2.3. Thời hạn ủy quyền và thù lao

Thời hạn ủy quyền cần được xác định rõ. Các bên có thể thỏa thuận thời điểm bắt đầu và kết thúc.

Ví dụ, việc ủy quyền có hiệu lực từ ngày ký. Thời hạn kết thúc khi người được ủy quyền bàn giao kết quả.

Các bên cũng cần thống nhất về thù lao. Nếu không có thỏa thuận trả thù lao, việc ủy quyền có thể được thực hiện không có thù lao.

Trường hợp phát sinh chi phí, hợp đồng nên quy định rõ trách nhiệm thanh toán. Các khoản chi có thể gồm phí chuyển phát hoặc chi phí đi lại hợp lý.

2.4. Quyền và nghĩa vụ của các bên

Bên ủy quyền có trách nhiệm cung cấp tài liệu cần thiết. Doanh nghiệp phải bảo đảm tính chính xác của thông tin trong hồ sơ.

Bên ủy quyền cũng cần thanh toán chi phí đã thỏa thuận. Đồng thời, doanh nghiệp phải tiếp nhận kết quả sau khi hoàn thành công việc.

Bên được ủy quyền phải thực hiện đúng phạm vi đại diện. Người này cần thông báo tiến độ và bảo quản tài liệu được giao.

Nếu phát sinh vấn đề, người được ủy quyền phải kịp thời thông báo. Họ không được tự ý chuyển giao công việc cho người khác, trừ trường hợp được phép.

2.5. Trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng

Hợp đồng nên dự liệu các tình huống có thể phát sinh. Chẳng hạn, người được ủy quyền nộp hồ sơ chậm hoặc làm thất lạc tài liệu.

Các bên cần xác định trách nhiệm bồi thường khi có thiệt hại. Việc bồi thường căn cứ vào lỗi, thiệt hại thực tế và thỏa thuận hợp pháp.

Doanh nghiệp cũng phải chịu trách nhiệm về tính trung thực của hồ sơ. Việc ủy quyền không làm chuyển nghĩa vụ pháp lý này sang người nộp hồ sơ.

Hợp đồng ủy quyền nộp hồ sơ xin cấp giấy phép cho thuê lại lao động

>>> Xem thêm: Chỉ một chút nhầm lẫn về thủ tục chứng thực cũng có thể khiến bạn mất thêm thời gian đi lại

3. Hồ sơ và thủ tục xin cấp giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động

3.1. Điều kiện để doanh nghiệp được cấp giấy phép

Không phải doanh nghiệp nào cũng được phép cho thuê lại lao động. Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện theo pháp luật.

Theo quy định hiện hành, người đại diện theo pháp luật cần đáp ứng yêu cầu về lý lịch. Người này cũng phải có kinh nghiệm chuyên môn hoặc quản lý phù hợp.

Cụ thể, người đại diện phải không có án tích. Người này cần có ít nhất 03 năm kinh nghiệm trong thời hạn 05 năm liền kề trước khi đề nghị cấp phép.

Kinh nghiệm phải thuộc lĩnh vực cho thuê lại lao động hoặc cung ứng lao động. Doanh nghiệp cũng phải ký quỹ 2 tỷ đồng tại ngân hàng đủ điều kiện.

Đây là điều kiện của doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật. Người được ủy quyền nộp hồ sơ không phải đáp ứng thay các điều kiện này.

3.2. Thành phần hồ sơ đề nghị cấp giấy phép

Doanh nghiệp cần chuẩn bị 01 bộ hồ sơ. Thành phần hồ sơ được cập nhật theo Nghị quyết 66.16/2026/NQ-CP.

Hồ sơ gồm các giấy tờ chính sau:

  • Văn bản đề nghị cấp giấy phép theo mẫu quy định.
  • Phiếu lý lịch tư pháp của người đại diện theo pháp luật, nếu cơ quan không khai thác được dữ liệu đầy đủ, chính xác.
  • Văn bản chứng minh kinh nghiệm của người đại diện theo pháp luật.
  • Giấy chứng nhận tiền ký quỹ hoạt động cho thuê lại lao động.

Văn bản chứng minh kinh nghiệm có thể là hợp đồng lao động. Một số quyết định tuyển dụng, bổ nhiệm hoặc giao nhiệm vụ cũng được sử dụng.

Trường hợp tài liệu được cấp ở nước ngoài, cần thực hiện yêu cầu dịch thuật và hợp pháp hóa theo quy định.

Hợp đồng ủy quyền không thay thế các giấy tờ nêu trên. Doanh nghiệp cần chuẩn bị riêng văn bản xác lập quyền đại diện.

3.3. Cơ quan tiếp nhận và cách thức nộp hồ sơ

Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ theo các hình thức được công bố. Các hình thức gồm trực tuyến, trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính.

Hồ sơ được gửi đến Trung tâm Phục vụ hành chính công theo quy trình áp dụng. Sở Nội vụ nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính thực hiện việc thẩm tra.

Sau đó, Sở Nội vụ trình Chủ tịch UBND cấp tỉnh xem xét cấp giấy phép. Người được ủy quyền có thể thực hiện việc nộp và theo dõi hồ sơ.

Doanh nghiệp cần kiểm tra quy trình tiếp nhận tại địa phương. Cách thức tiếp nhận có thể được tổ chức theo cơ chế hành chính hiện hành.

3.4. Thời hạn giải quyết hồ sơ

Theo thủ tục được cập nhật năm 2026, thời hạn giải quyết là 22 ngày làm việc. Thời hạn được tính từ khi cơ quan nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Trong đó, Sở Nội vụ có 17 ngày làm việc để thẩm tra và trình cấp có thẩm quyền. Chủ tịch UBND cấp tỉnh có 05 ngày làm việc để xem xét cấp phép.

Nếu hồ sơ chưa bảo đảm, cơ quan có thẩm quyền sẽ yêu cầu hoàn thiện. Doanh nghiệp cần phối hợp bổ sung đúng nội dung được hướng dẫn.

Người được ủy quyền nên theo dõi thông báo thường xuyên. Việc này giúp hạn chế tình trạng bỏ sót yêu cầu bổ sung.

3.5. Nhận kết quả và bàn giao cho doanh nghiệp

Sau khi có kết quả, người được ủy quyền có thể nhận giấy phép. Điều này phải nằm trong phạm vi ủy quyền đã xác lập.

Người nhận cần kiểm tra thông tin trên giấy phép. Các nội dung cần đối chiếu gồm tên doanh nghiệp, địa chỉ và thông tin liên quan.

Sau đó, người được ủy quyền bàn giao kết quả cho doanh nghiệp. Hai bên nên lập biên bản bàn giao để lưu hồ sơ.

Nếu cơ quan từ chối cấp phép, cần nhận văn bản nêu rõ lý do. Doanh nghiệp căn cứ vào đó để xem xét hướng xử lý tiếp theo.

4. Lưu ý khi lập và sử dụng hợp đồng ủy quyền cho thuê lao động

4.1. Xác định đúng người có thẩm quyền ký hợp đồng

Người ký hợp đồng thay mặt doanh nghiệp phải có thẩm quyền đại diện. Thông thường, người đại diện theo pháp luật thực hiện việc này.

Trường hợp người khác ký, cần kiểm tra căn cứ đại diện. Việc ký kết phải phù hợp với điều lệ và quy định nội bộ doanh nghiệp.

Nếu người ký không có thẩm quyền, hợp đồng có thể phát sinh tranh chấp. Doanh nghiệp cần rà soát kỹ trước khi giao kết.

4.2. Quy định rõ giới hạn quyền đại diện

Không nên ghi phạm vi ủy quyền quá chung chung. Cụm từ như “thực hiện mọi công việc liên quan” có thể gây khó hiểu.

Hợp đồng nên liệt kê từng nhiệm vụ cụ thể. Đặc biệt, cần phân biệt quyền nộp hồ sơ và quyền ký các cam kết.

Nếu không có thỏa thuận, người được ủy quyền không nên tự ý thay đổi nội dung hồ sơ. Mọi sửa đổi quan trọng cần có sự chấp thuận của doanh nghiệp.

4.3. Phân biệt ủy quyền nộp hồ sơ và ủy quyền hoạt động kinh doanh

Đây là vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý. Ủy quyền nộp hồ sơ không đồng nghĩa với chuyển giao giấy phép.

Người được ủy quyền chỉ thực hiện công việc trong phạm vi được giao. Họ không trở thành doanh nghiệp cho thuê lại lao động.

Doanh nghiệp vẫn phải tự đáp ứng điều kiện cấp phép. Doanh nghiệp cũng chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh sau khi được cấp giấy phép.

Không được dùng hợp đồng ủy quyền để cho tổ chức khác sử dụng giấy phép. Đây là hành vi có thể dẫn đến việc thu hồi giấy phép theo quy định.

4.4. Có bắt buộc công chứng hợp đồng ủy quyền không?

Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về hợp đồng ủy quyền. Tuy nhiên, pháp luật không đặt ra yêu cầu công chứng chung cho mọi hợp đồng ủy quyền.

Vì vậy, hợp đồng ủy quyền nộp hồ sơ không mặc nhiên phải công chứng. Các bên cần kiểm tra yêu cầu của thủ tục và cơ quan tiếp nhận.

Nếu muốn tăng tính xác thực, các bên có thể lựa chọn công chứng. Việc này cũng giúp hạn chế tranh chấp về chữ ký và phạm vi đại diện.

4.5. Lưu giữ hợp đồng và tài liệu liên quan

Doanh nghiệp nên lưu bản hợp đồng ủy quyền đã ký. Hồ sơ bàn giao cũng cần được bảo quản đầy đủ.

Các tài liệu nên lưu gồm giấy tiếp nhận hồ sơ và thông báo bổ sung. Doanh nghiệp cũng cần giữ bản sao kết quả giải quyết.

Việc lưu trữ giúp kiểm soát quá trình thực hiện. Đây còn là căn cứ đối chiếu khi phát sinh tranh chấp.

>>> Xem thêm: Giấy tờ đã sẵn sàng, còn bạn đã chọn được dịch vụ công chứng phù hợp chưa?

Kết luận

Việc lập hợp đồng ủy quyền cho thuê lao động giúp doanh nghiệp phân công người đại diện nộp hồ sơ xin cấp giấy phép. Tuy nhiên, hợp đồng cần xác định rõ phạm vi công việc và trách nhiệm của các bên. Doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện cấp phép. Việc ủy quyền không làm thay đổi trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp.

Nếu cần lập hợp đồng ủy quyền hoặc công chứng văn bản liên quan, doanh nghiệp có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hỗ trợ thủ tục phù hợp. Văn phòng luôn hướng đến sự chính xác, minh bạch và tận tâm trong từng hồ sơ.

>>> Xem thêm: Bạn cần hỗ trợ công chứng tại nhà? Hãy khám phá thông tin từ văn phòng công chứng để tìm hiểu phương án phù hợp

>>> Xem thêm: Đã hoàn tất giao dịch nhưng chưa biết bắt đầu thủ tục sang tên từ đâu? Dịch vụ sang tên sổ đỏ là thông tin bạn nên tham khảo

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com