Khi gặp khó khăn về dòng tiền, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng quyền sử dụng đất để bảo đảm khoản vay phục vụ nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, giao dịch này cần đáp ứng những điều kiện pháp lý nhất định. Vậy hợp đồng thế chấp đất bảo đảm nộp thuế cần có nội dung gì? Thủ tục công chứng và đăng ký được thực hiện ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

>>> Xem thêm: Hợp đồng chuyển nhượng đất đai giáp ranh hành lang bảo vệ sông rạch

1. Tổng quan về hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất để bảo đảm nghĩa vụ nộp thuế doanh nghiệp

Trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn về dòng tiền khi đến hạn thực hiện nghĩa vụ thuế. Việc huy động nguồn vốn để nộp thuế đôi khi đòi hỏi doanh nghiệp phải sử dụng tài sản có giá trị lớn. Trong đó, quyền sử dụng đất là một tài sản thường được cân nhắc để bảo đảm nghĩa vụ tài chính.

Hợp đồng thế chấp đất bảo đảm nộp thuế là cách gọi mô tả thỏa thuận dùng quyền sử dụng đất để bảo đảm cho một nghĩa vụ liên quan đến việc nộp thuế. Tuy nhiên, cần phân biệt giao dịch thế chấp dân sự với cơ chế bảo đảm nghĩa vụ thuế theo pháp luật quản lý thuế.

1.1. Thế nào là hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất?

Theo Điều 317 Bộ luật Dân sự năm 2015, thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Bên thế chấp không phải giao tài sản cho bên nhận thế chấp.

Đối với quyền sử dụng đất, doanh nghiệp sử dụng quyền hợp pháp của mình làm tài sản bảo đảm. Doanh nghiệp vẫn có thể tiếp tục khai thác, sử dụng đất theo quy định.

Giao dịch này thường có sự tham gia của các chủ thể sau:

  • Bên thế chấp: Doanh nghiệp hoặc chủ thể có quyền sử dụng đất hợp pháp.
  • Bên nhận thế chấp: Chủ thể có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm.
  • Bên có nghĩa vụ: Doanh nghiệp phải thanh toán khoản tiền liên quan đến nghĩa vụ thuế.

Các bên có thể là những chủ thể khác nhau. Chẳng hạn, một cá nhân có thể dùng đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của mình để bảo đảm nghĩa vụ của doanh nghiệp.

1.2. Có được thế chấp quyền sử dụng đất để bảo đảm nghĩa vụ nộp thuế không?

Đây là vấn đề cần được xem xét thận trọng. Pháp luật dân sự cho phép sử dụng tài sản để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ của người khác. Tuy nhiên, không đồng nghĩa mọi khoản thuế đều có thể được bảo đảm trực tiếp bằng hợp đồng thế chấp với cơ quan thuế.

Cần phân biệt hai trường hợp:

Trường hợp thứ nhất: Doanh nghiệp thế chấp đất để vay vốn nộp thuế.

Doanh nghiệp ký hợp đồng thế chấp với ngân hàng hoặc tổ chức, cá nhân cho vay. Khoản tiền vay được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ nộp thuế.

Trong trường hợp này, bên nhận thế chấp là bên cho vay. Cơ quan thuế không mặc nhiên trở thành bên nhận thế chấp.

Trường hợp thứ hai: Sử dụng tài sản để bảo đảm trực tiếp nghĩa vụ thuế.

Trường hợp này phải có căn cứ pháp luật và xác định đúng chủ thể nhận bảo đảm. Không thể chỉ lập hợp đồng giữa doanh nghiệp và chủ sử dụng đất rồi mặc nhiên coi nghĩa vụ thuế đã được bảo đảm hợp lệ.

Đặc biệt, bảo lãnh nghĩa vụ thuế và thế chấp quyền sử dụng đất là hai cơ chế pháp lý khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định rõ hình thức bảo đảm được pháp luật thuế cho phép.

1.3. Căn cứ pháp lý điều chỉnh giao dịch thế chấp

Việc lập và thực hiện hợp đồng cần đối chiếu các văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Dân sự năm 2015: Quy định về thế chấp tài sản và thực hiện nghĩa vụ dân sự.
  • Luật Đất đai năm 2024: Quy định quyền thế chấp và điều kiện thực hiện quyền của người sử dụng đất.
  • Luật Công chứng năm 2024: Điều chỉnh hoạt động công chứng hợp đồng, giao dịch.
  • Nghị định 99/2022/NĐ-CP: Quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm.
  • Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15: Quy định về quản lý và thực hiện nghĩa vụ thuế, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

Đối với nghĩa vụ thuế phát sinh trước thời điểm luật mới có hiệu lực, cần kiểm tra thêm quy định chuyển tiếp. Việc xác định đúng thời điểm áp dụng pháp luật giúp hạn chế rủi ro khi giao dịch.

2. Điều kiện và chủ thể tham gia hợp đồng thế chấp đất bảo đảm nghĩa vụ nộp thuế

Không phải mọi thửa đất đều có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp. Doanh nghiệp cần kiểm tra tình trạng pháp lý của đất và thẩm quyền ký kết trước khi lập hợp đồng.

2.1. Điều kiện đối với quyền sử dụng đất thế chấp

Theo Điều 45 Luật Đất đai năm 2024, người sử dụng đất phải đáp ứng các điều kiện luật định khi thực hiện quyền thế chấp.

Các điều kiện cơ bản bao gồm:

  • Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp lệ, trừ trường hợp luật có quy định ngoại lệ.
  • Đất không có tranh chấp hoặc tranh chấp đã được giải quyết theo quy định.
  • Quyền sử dụng đất không bị kê biên hoặc áp dụng biện pháp khác để bảo đảm thi hành án.
  • Đất còn trong thời hạn sử dụng.
  • Quyền sử dụng đất không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.

Ngoài ra, cần kiểm tra nguồn gốc và hình thức sử dụng đất của doanh nghiệp. Quyền thế chấp có thể khác nhau tùy trường hợp được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất.

Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra các hạn chế về quyền sử dụng đất. Những hạn chế này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đăng ký thế chấp.

2.2. Điều kiện đối với doanh nghiệp thế chấp

Doanh nghiệp phải có tư cách pháp lý và thẩm quyền xác lập giao dịch. Người ký hợp đồng cần là người đại diện hợp pháp hoặc người được ủy quyền hợp lệ.

Trước khi ký, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Điều lệ doanh nghiệp và quy định về thẩm quyền quyết định.
  • Quyết định hoặc nghị quyết chấp thuận việc thế chấp, nếu cần.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất thuộc doanh nghiệp.
  • Tình trạng tài chính và nghĩa vụ đang được bảo đảm bằng tài sản.

Đối với công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn, cần xác định đúng thẩm quyền của Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu.

Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, các chủ thể có quyền liên quan phải tham gia hoặc ủy quyền hợp lệ. Việc thiếu sự đồng thuận có thể khiến giao dịch phát sinh tranh chấp.

2.3. Trường hợp cá nhân dùng đất bảo đảm nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp

Một cá nhân có thể sử dụng quyền sử dụng đất hợp pháp để bảo đảm nghĩa vụ của doanh nghiệp theo cơ chế bảo đảm dân sự.

Ví dụ, giám đốc doanh nghiệp sử dụng thửa đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của mình để bảo đảm khoản vay của công ty. Khoản vay này được dùng để thanh toán tiền thuế còn thiếu.

Khi đó, cần phân biệt rõ quyền và nghĩa vụ của từng bên:

  • Cá nhân là bên thế chấp tài sản.
  • Doanh nghiệp là bên vay và có nghĩa vụ trả nợ.
  • Ngân hàng hoặc bên cho vay là bên nhận thế chấp.

Nếu doanh nghiệp không trả được khoản vay, tài sản thế chấp có thể bị xử lý theo thỏa thuận và pháp luật.

Đặc biệt, người sử dụng đất cần cân nhắc kỹ rủi ro mất quyền sử dụng đất. Không nên ký kết chỉ dựa trên quan hệ quen biết hoặc cam kết miệng.

Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất để bảo đảm nghĩa vụ nộp thuế doanh nghiệp

>>> Xem thêm: Nhanh chóng nhưng không qua loa, đó là điều cần hướng tới khi tìm hiểu và thực hiện chứng thực

3. Nội dung cần có trong hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất

Một hợp đồng chặt chẽ cần thể hiện đầy đủ thông tin về các bên, tài sản và nghĩa vụ được bảo đảm. Nội dung càng rõ ràng thì khả năng phát sinh tranh chấp càng được hạn chế.

3.1. Thông tin các bên tham gia hợp đồng

Hợp đồng cần ghi đầy đủ thông tin nhận diện của bên thế chấp và bên nhận thế chấp.

Đối với doanh nghiệp, cần thể hiện:

  • Tên doanh nghiệp theo đăng ký kinh doanh.
  • Mã số doanh nghiệp và địa chỉ trụ sở.
  • Họ tên, chức vụ người đại diện.
  • Căn cứ đại diện hoặc văn bản ủy quyền.
  • Thông tin về quyết định chấp thuận giao dịch, nếu có.

Nếu cá nhân là bên thế chấp, hợp đồng cần ghi chính xác họ tên, ngày sinh, địa chỉ và thông tin CCCD (Căn cước công dân).

Thông tin phải thống nhất với giấy tờ pháp lý được sử dụng trong hồ sơ công chứng.

3.2. Mô tả chi tiết quyền sử dụng đất thế chấp

Đây là nội dung đặc biệt quan trọng. Hợp đồng cần xác định chính xác tài sản được sử dụng để bảo đảm.

Các thông tin cần thể hiện gồm:

  • Số phát hành và số vào sổ Giấy chứng nhận.
  • Số thửa đất và tờ bản đồ.
  • Địa chỉ thửa đất.
  • Diện tích và mục đích sử dụng đất.
  • Thời hạn sử dụng đất.
  • Nguồn gốc sử dụng đất.
  • Thông tin tài sản gắn liền với đất, nếu có.

Các bên cần xác định rõ phạm vi thế chấp. Hợp đồng phải nêu quyền sử dụng đất hay cả nhà ở, công trình trên đất được dùng làm tài sản bảo đảm.

Nếu chỉ thế chấp quyền sử dụng đất, các bên cần lưu ý quy định về xử lý tài sản gắn liền với đất. Không nên mô tả tài sản chung chung hoặc thiếu thông tin nhận diện.

3.3. Xác định nghĩa vụ được bảo đảm và phạm vi bảo đảm

Hợp đồng cần ghi rõ nghĩa vụ mà tài sản thế chấp dùng để bảo đảm. Nếu giao dịch nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nộp thuế, cần thể hiện chính xác bản chất khoản tiền.

Các nội dung cần làm rõ gồm:

  • Khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán được bảo đảm.
  • Mục đích sử dụng khoản tiền vay để nộp thuế.
  • Số tiền gốc và thời hạn thanh toán.
  • Lãi suất và phương thức trả nợ, nếu có.
  • Phạm vi bảo đảm đối với lãi, phạt và chi phí liên quan.
  • Thời điểm phát sinh và chấm dứt nghĩa vụ bảo đảm.

Nếu doanh nghiệp có nhiều khoản nợ, hợp đồng phải xác định cụ thể khoản nào được bảo đảm. Tránh sử dụng điều khoản quá rộng, gây bất lợi cho bên thế chấp.

Đối với nghĩa vụ thuế trực tiếp, các bên cần kiểm tra căn cứ pháp lý riêng. Không nên tự đặt ra cơ chế bảo đảm thay cho thủ tục quản lý thuế.

3.4. Quyền và nghĩa vụ của các bên

Hợp đồng cần phân định rõ trách nhiệm trong suốt thời gian thế chấp.

Bên thế chấp có các nghĩa vụ cơ bản:

  • Cung cấp thông tin trung thực về tình trạng pháp lý của đất.
  • Bảo quản và giữ gìn tài sản thế chấp.
  • Thông báo về quyền của người thứ ba đối với tài sản.
  • Không thực hiện giao dịch trái với thỏa thuận và quy định pháp luật.
  • Phối hợp xử lý tài sản khi phát sinh căn cứ hợp pháp.

Bên nhận thế chấp có các quyền và nghĩa vụ cơ bản:

  • Kiểm tra tình trạng pháp lý của tài sản.
  • Yêu cầu cung cấp thông tin liên quan đến tài sản.
  • Thực hiện quyền xử lý tài sản khi có căn cứ.
  • Trả lại giấy tờ và thực hiện xóa đăng ký khi nghĩa vụ chấm dứt.
  • Tuân thủ thỏa thuận và quy định pháp luật.

Các bên cũng nên quy định trách nhiệm khi tài sản bị giảm giá trị. Cơ chế thông báo và xử lý vi phạm cần được thể hiện rõ.

3.5. Điều khoản xử lý tài sản và chấm dứt thế chấp

Hợp đồng cần quy định cụ thể các trường hợp được xử lý tài sản bảo đảm. Thông thường, việc xử lý phát sinh khi nghĩa vụ đến hạn nhưng không được thực hiện.

Các phương thức xử lý có thể bao gồm:

  • Bán đấu giá tài sản.
  • Bên nhận bảo đảm tự bán tài sản theo thỏa thuận.
  • Nhận chính tài sản để thay thế việc thực hiện nghĩa vụ.
  • Phương thức khác phù hợp với quy định pháp luật.

Các bên cần thỏa thuận về việc định giá, thông báo xử lý và phân chia số tiền thu được.

Khi nghĩa vụ được bảo đảm đã chấm dứt, việc thế chấp cũng có thể chấm dứt theo Điều 327 Bộ luật Dân sự năm 2015. Bên có quyền cần phối hợp thực hiện thủ tục xóa đăng ký thế chấp.

4. Thủ tục công chứng, đăng ký thế chấp và những lưu ý pháp lý quan trọng

Sau khi thống nhất nội dung hợp đồng, các bên cần thực hiện thủ tục công chứng và đăng ký biện pháp bảo đảm theo quy định. Đây là bước quan trọng để hoàn thiện giao dịch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

4.1. Hồ sơ công chứng hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất

Theo Luật Đất đai năm 2024, hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất thuộc trường hợp phải công chứng hoặc chứng thực. Việc thực hiện cần tuân thủ quy định pháp luật về công chứng, chứng thực.

Hồ sơ công chứng thông thường gồm:

Đối với doanh nghiệp:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Điều lệ doanh nghiệp, nếu cần đối chiếu thẩm quyền.
  • Giấy tờ tùy thân của người đại diện.
  • Quyết định hoặc nghị quyết chấp thuận thế chấp, nếu cần.
  • Văn bản ủy quyền, nếu người ký không phải đại diện trực tiếp.

Đối với cá nhân thế chấp:

  • CCCD (Căn cước công dân).
  • Giấy tờ xác nhận tình trạng hôn nhân, nếu cần.
  • Giấy tờ về quyền sở hữu chung hoặc quyền sử dụng chung.
  • Văn bản ủy quyền hợp lệ, nếu có.

Đối với tài sản thế chấp:

  • Bản chính Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Giấy tờ về tài sản gắn liền với đất, nếu có.
  • Hồ sơ liên quan đến tình trạng pháp lý của thửa đất.

Tùy từng giao dịch, công chứng viên có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ. Các bên nên trao đổi trước để chuẩn bị đầy đủ.

4.2. Trình tự công chứng hợp đồng thế chấp

Quy trình công chứng thường được thực hiện qua các bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ

Công chứng viên kiểm tra giấy tờ của các bên và tài sản thế chấp. Đồng thời, công chứng viên xác định thẩm quyền đại diện và tính hợp pháp của giao dịch.

Bước 2: Soạn thảo và kiểm tra hợp đồng

Các bên cung cấp thông tin về nghĩa vụ được bảo đảm. Công chứng viên kiểm tra nội dung và giải thích quyền, nghĩa vụ liên quan.

Bước 3: Ký kết hợp đồng

Các bên đọc lại toàn bộ nội dung trước khi ký. Công chứng viên kiểm tra sự tự nguyện và năng lực hành vi của người tham gia.

Bước 4: Hoàn tất công chứng

Sau khi đáp ứng điều kiện, công chứng viên ký lời chứng và thực hiện các thủ tục nghiệp vụ. Các bên nhận hợp đồng công chứng theo quy định.

4.3. Thủ tục đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất

Sau khi công chứng, các bên cần đăng ký biện pháp bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền.

Theo Nghị định 99/2022/NĐ-CP, việc thế chấp quyền sử dụng đất thuộc trường hợp phải đăng ký.

Hồ sơ đăng ký thường gồm:

  • Phiếu yêu cầu đăng ký biện pháp bảo đảm.
  • Hợp đồng thế chấp đã được công chứng hoặc chứng thực.
  • Bản chính Giấy chứng nhận, nếu thuộc trường hợp phải nộp.
  • Giấy tờ của người yêu cầu đăng ký.
  • Văn bản ủy quyền, nếu thực hiện thông qua người được ủy quyền.

Hồ sơ được nộp tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc đơn vị tiếp nhận theo quy định hiện hành.

Cơ quan đăng ký sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu đủ điều kiện, thông tin thế chấp được cập nhật vào hệ thống đăng ký.

Theo Điều 319 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng thế chấp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật quy định khác. Thế chấp phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba từ thời điểm đăng ký.

4.4. Những rủi ro cần tránh khi thế chấp đất để bảo đảm nghĩa vụ thuế

Việc sử dụng đất làm tài sản bảo đảm có thể ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của doanh nghiệp và chủ sử dụng đất. Vì vậy, cần đặc biệt lưu ý những vấn đề sau:

Nhầm lẫn giữa thế chấp và bảo lãnh nghĩa vụ thuế

Thế chấp là biện pháp bảo đảm bằng tài sản. Bảo lãnh là việc bên bảo lãnh cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh khi có căn cứ.

Hai cơ chế này không thể tự động thay thế cho nhau. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định quản lý thuế áp dụng cho trường hợp cụ thể.

Thế chấp tài sản không thuộc quyền sử dụng hợp pháp

Nếu người ký không có quyền định đoạt tài sản, hợp đồng có thể phát sinh tranh chấp. Doanh nghiệp cần xác minh chủ thể đứng tên trên Giấy chứng nhận.

Không kiểm tra tình trạng thế chấp trước đó

Một thửa đất có thể đang bảo đảm cho khoản vay khác. Các bên cần tra cứu thông tin đăng ký và xác định thứ tự ưu tiên thanh toán.

Không xác định rõ phạm vi nghĩa vụ

Hợp đồng ghi nhận nghĩa vụ không rõ ràng có thể gây tranh chấp khi xử lý tài sản. Do đó, cần xác định cụ thể khoản nợ, thời hạn và phạm vi bảo đảm.

Không thực hiện đăng ký thế chấp

Việc bỏ qua đăng ký có thể ảnh hưởng đến hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Đây là rủi ro cần tránh khi hoàn thiện giao dịch.

Không đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp

Nếu doanh nghiệp không thanh toán khoản vay, tài sản thế chấp có thể bị xử lý. Chủ sử dụng đất cần cân nhắc kỹ trước khi chấp nhận bảo đảm nghĩa vụ cho doanh nghiệp.

>>> Xem thêm: Bạn muốn giảm bớt những chuyến đi không cần thiết? Hãy cân nhắc phương án tại nhà qua dịch vụ công chứng

Kết luận

Việc sử dụng quyền sử dụng đất để bảo đảm nghĩa vụ tài chính đòi hỏi sự thận trọng về pháp lý. Doanh nghiệp cần xác định đúng bản chất giao dịch và chủ thể nhận bảo đảm. Đồng thời, các bên phải kiểm tra điều kiện thế chấp, thẩm quyền ký kết và thực hiện đăng ký theo quy định.

Một hợp đồng thế chấp đất bảo đảm nộp thuế được lập chặt chẽ sẽ góp phần bảo vệ quyền lợi của các bên. Tuy nhiên, hợp đồng không mặc nhiên thay thế nghĩa vụ nộp thuế hoặc thủ tục quản lý thuế. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ quy định áp dụng trước khi thực hiện.

Nếu cần tư vấn, kiểm tra hồ sơ hoặc công chứng hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất, doanh nghiệp có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hỗ trợ kiểm tra giấy tờ và thực hiện thủ tục công chứng nhanh chóng, chính xác, đúng quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Một bộ hồ sơ đầy đủ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với văn phòng công chứng

>>> Xem thêm: Đừng để sự thiếu chuẩn bị khiến thủ tục kéo dài ngoài dự kiến; tìm hiểu dịch vụ sang tên sổ đỏ nhanh từ đầu

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com