Chứng thực chữ ký người nước ngoài là thủ tục thường phát sinh khi người nước ngoài cần ký giấy tờ tại Việt Nam. Nhu cầu này xuất hiện trong nhiều giao dịch và thủ tục hành chính.

Một vấn đề thường gặp là sự khác biệt về ngôn ngữ. Người ký có thể sử dụng giấy tờ bằng tiếng Anh hoặc một ngôn ngữ khác.

Trong khi đó, người thực hiện chứng thực cần xác định rõ nội dung văn bản. Nếu nội dung bằng tiếng nước ngoài không được hiểu rõ, hồ sơ có thể cần bổ sung bản dịch tiếng Việt. Quy định hiện hành cho phép người thực hiện chứng thực yêu cầu bản dịch trong trường hợp này.

Vậy người nước ngoài cần chuẩn bị giấy tờ gì? Quy trình chứng thực chữ ký được thực hiện ra sao? Nếu gặp vướng mắc về ngôn ngữ thì xử lý thế nào? Nội dung dưới đây sẽ giúp làm rõ những vấn đề này.

>>> Xem thêm: Chứng thực chữ ký trên bản cam kết không vi phạm bản quyền phần mềm doanh nghiệp.

1. Người nước ngoài có được chứng thực chữ ký tại Việt Nam không?

1.1. Người nước ngoài có thể yêu cầu chứng thực chữ ký

Người nước ngoài có thể phát sinh nhu cầu chứng thực chữ ký tại Việt Nam.

Thủ tục này áp dụng khi cá nhân cần xác nhận chữ ký của mình trên giấy tờ, văn bản.

Người yêu cầu phải xuất trình giấy tờ tùy thân còn giá trị. Theo quy định hiện hành, hộ chiếu và giấy tờ xuất nhập cảnh phù hợp có thể được sử dụng trong hồ sơ chứng thực.

Người yêu cầu cũng phải trực tiếp thực hiện việc ký. Chữ ký được chứng thực phải là chữ ký của chính người yêu cầu.

1.2. Chứng thực chữ ký xác nhận điều gì?

Chứng thực chữ ký có phạm vi xác nhận khá cụ thể.

Người thực hiện chứng thực chịu trách nhiệm về tính xác thực của chữ ký. Người yêu cầu lại chịu trách nhiệm về nội dung văn bản do mình ký.

Do đó, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc xác nhận toàn bộ nội dung văn bản.

Thủ tục này cũng không mặc nhiên xác nhận quyền sở hữu tài sản. Những vấn đề này có thể cần được xem xét bằng thủ tục pháp lý khác.

1.3. Người nước ngoài cần xuất trình giấy tờ gì?

Người nước ngoài cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân còn giá trị.

Hộ chiếu là loại giấy tờ thường được sử dụng. Tùy trường hợp, giấy tờ xuất nhập cảnh hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế cũng có thể được sử dụng theo quy định hiện hành.

Ngoài giấy tờ tùy thân, người yêu cầu cần chuẩn bị văn bản sẽ ký.

Nếu văn bản được lập bằng tiếng nước ngoài, cần lưu ý thêm vấn đề ngôn ngữ. Đây là nội dung có thể quyết định việc hồ sơ có được tiếp nhận ngay hay phải bổ sung.

1.4. Chữ ký phải được thực hiện trước người có thẩm quyền

Người yêu cầu chứng thực cần trực tiếp ký vào văn bản theo trình tự quy định.

Không nên ký trước khi đến nơi chứng thực nếu chưa được hướng dẫn.

Việc ký đúng thời điểm giúp người thực hiện chứng thực xác định người ký. Đây cũng là cơ sở để thực hiện lời chứng theo quy định.

2. Điểm nghẽn ngôn ngữ khi chứng thực chữ ký người nước ngoài

2.1. Văn bản bằng tiếng nước ngoài có thể cần bản dịch

Ngôn ngữ là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Nếu giấy tờ được lập bằng tiếng nước ngoài, người thực hiện chứng thực cần có cơ sở để hiểu nội dung văn bản.

Trường hợp không hiểu rõ nội dung, người thực hiện chứng thực có quyền yêu cầu người yêu cầu nộp bản dịch tiếng Việt. Bản dịch này không nhất thiết phải công chứng hoặc chứng thực chữ ký người dịch theo quy định nêu trên.

Đây là một trong những cách xử lý quan trọng đối với hồ sơ có yếu tố nước ngoài.

2.2. Ai chịu trách nhiệm về nội dung bản dịch?

Khi người yêu cầu cung cấp bản dịch theo trường hợp này, người yêu cầu phải chịu trách nhiệm về nội dung bản dịch.

Điều này khác với trường hợp chứng thực chữ ký của người dịch.

Nếu bản dịch được lập để phục vụ việc chứng thực chữ ký của người ký, cần xác định đúng loại thủ tục. Không nên mặc định mọi bản dịch đều phải thực hiện cùng một hình thức chứng thực.

2.3. Văn bản song ngữ có thuận lợi hơn không?

Văn bản song ngữ có thể giúp việc kiểm tra nội dung thuận tiện hơn.

Nếu văn bản có cả tiếng Việt và tiếng nước ngoài, người thực hiện có thêm căn cứ để xác định nội dung.

Tuy nhiên, việc sử dụng văn bản song ngữ không có nghĩa mọi hồ sơ đều tự động được chứng thực.

Người thực hiện vẫn phải kiểm tra giấy tờ và điều kiện chứng thực. Nội dung văn bản cũng phải không thuộc trường hợp bị từ chối chứng thực.

2.4. Không nên tự ý ký trước khi hoàn tất vấn đề ngôn ngữ

Người nước ngoài nên xử lý vấn đề ngôn ngữ trước khi ký.

Nếu văn bản chưa được xác định rõ nội dung, hồ sơ có thể phát sinh yêu cầu bổ sung.

Việc chuẩn bị bản dịch trước giúp giảm thời gian chờ đợi. Người yêu cầu cũng hạn chế nguy cơ phải quay lại nhiều lần.

2.5. Có thể cần bản dịch trong những trường hợp nào?

Yêu cầu bản dịch thường liên quan đến khả năng hiểu nội dung văn bản.

Ví dụ, người nước ngoài ký một giấy xác nhận chỉ được lập bằng tiếng nước ngoài. Nếu người thực hiện chứng thực không hiểu rõ nội dung, bản dịch tiếng Việt có thể được yêu cầu.

Ngược lại, nếu nội dung đã rõ hoặc có hình thức phù hợp, yêu cầu cụ thể sẽ phụ thuộc vào hồ sơ thực tế.

Vì vậy, nên kiểm tra trước với nơi dự kiến thực hiện chứng thực.

Người nước ngoài chứng thực chữ ký tại Việt Nam: Điểm nghẽn ngôn ngữ và lối thoát pháp lý

>>> Xem thêm: Khi không thể trực tiếp có mặt, công chứng ủy quyền có thể trở thành giải pháp phù hợp

3. Quy trình chứng thực chữ ký người nước ngoài tại Việt Nam

3.1. Bước 1: Xác định loại văn bản cần ký

Trước tiên, người nước ngoài cần xác định mục đích của văn bản.

Đó có thể là giấy xác nhận, cam kết hoặc văn bản khác.

Việc xác định đúng loại giấy tờ rất quan trọng. Một số văn bản có nội dung đặc biệt không thuộc trường hợp chứng thực chữ ký thông thường.

3.2. Bước 2: Kiểm tra yêu cầu về ngôn ngữ

Sau khi xác định văn bản, cần kiểm tra ngôn ngữ sử dụng.

Nếu văn bản bằng tiếng nước ngoài, nên chuẩn bị phương án dịch sang tiếng Việt.

Trường hợp người thực hiện chứng thực không hiểu rõ nội dung, bản dịch có thể được yêu cầu. Quy định hiện hành cho phép yêu cầu người đề nghị chứng thực nộp kèm bản dịch tiếng Việt.

3.3. Bước 3: Chuẩn bị hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân

Người nước ngoài cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân còn giá trị.

Hộ chiếu là giấy tờ phổ biến trong trường hợp này.

Tùy hồ sơ, giấy tờ xuất nhập cảnh hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế cũng có thể được sử dụng theo quy định.

Thông tin trên giấy tờ cần thống nhất với thông tin trong văn bản.

3.4. Bước 4: Xuất trình hồ sơ và ký văn bản

Người yêu cầu xuất trình giấy tờ cần thiết.

Người thực hiện chứng thực sẽ kiểm tra hồ sơ. Nếu cần bản dịch, người yêu cầu có thể được đề nghị bổ sung.

Sau khi hồ sơ đáp ứng điều kiện, người nước ngoài thực hiện ký theo hướng dẫn.

Chữ ký phải là chữ ký của chính người yêu cầu chứng thực.

3.5. Bước 5: Hoàn tất chứng thực

Sau khi kiểm tra, người thực hiện chứng thực tiến hành chứng thực chữ ký.

Nội dung lời chứng được lập theo quy định.

Người yêu cầu nên kiểm tra lại văn bản sau khi nhận. Đặc biệt, cần kiểm tra thông tin cá nhân và nội dung văn bản.

3.6. Bước 6: Nhận kết quả và sử dụng văn bản

Sau khi hoàn tất, người yêu cầu nhận văn bản đã được chứng thực.

Văn bản được sử dụng theo đúng mục đích ban đầu.

Nếu văn bản được dùng cho thủ tục tại cơ quan, tổ chức khác, cần kiểm tra thêm yêu cầu của nơi tiếp nhận.

Trường hợp hồ sơ có yếu tố nước ngoài, yêu cầu về dịch thuật hoặc hợp pháp hóa có thể phát sinh tùy loại giấy tờ.

4. Hồ sơ, chi phí và cách tháo gỡ vướng mắc pháp lý

4.1. Hồ sơ cơ bản cần chuẩn bị

Người nước ngoài nên chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân còn giá trị.
  • Văn bản cần chứng thực chữ ký.
  • Bản dịch tiếng Việt nếu được yêu cầu.
  • Giấy tờ liên quan khác nếu nội dung văn bản có yêu cầu đặc biệt.

Thành phần hồ sơ có thể thay đổi tùy trường hợp.

Vì vậy, nên kiểm tra trước với nơi thực hiện chứng thực.

4.2. Chi phí chứng thực chữ ký

Lệ phí chứng thực chữ ký được thực hiện theo quy định về phí, lệ phí hiện hành.

Mức thu có thể phụ thuộc vào cơ quan thực hiện và loại thủ tục.

Ngoài lệ phí chứng thực, người yêu cầu có thể phát sinh chi phí dịch thuật. Khoản này phụ thuộc vào ngôn ngữ và nội dung cần dịch.

Do đó, nên hỏi trước về tổng chi phí dự kiến.

4.3. Khi nào hồ sơ có thể bị từ chối?

Không phải văn bản nào cũng được chứng thực chữ ký.

Người thực hiện chứng thực có thể từ chối trong các trường hợp pháp luật quy định.

Ví dụ, văn bản có nội dung thuộc trường hợp không được chứng thực chữ ký. Người yêu cầu cũng phải đáp ứng điều kiện về giấy tờ và việc ký.

Vì vậy, không nên chỉ chuẩn bị hộ chiếu rồi đến làm thủ tục. Nội dung văn bản cũng cần được kiểm tra trước.

4.4. Không nên nhầm chứng thực chữ ký với công chứng hợp đồng

Chứng thực chữ ký và công chứng hợp đồng là hai thủ tục khác nhau.

Chứng thực chữ ký tập trung vào việc xác nhận chữ ký của người yêu cầu.

Công chứng hợp đồng lại có phạm vi kiểm tra và xác nhận khác.

Nếu văn bản có nội dung về tài sản hoặc giao dịch phức tạp, cần xác định đúng hình thức pháp lý trước khi ký.

4.5. Khi văn bản được lập bằng tiếng nước ngoài

Văn bản bằng tiếng nước ngoài cần được xử lý phù hợp với yêu cầu chứng thực.

Nếu người thực hiện chứng thực không hiểu rõ nội dung, bản dịch tiếng Việt có thể được yêu cầu. Bản dịch trong trường hợp này không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực chữ ký người dịch theo quy định được nêu.

Đây là điểm người nước ngoài nên lưu ý.

Chuẩn bị bản dịch trước có thể giúp hồ sơ thuận lợi hơn.

4.6. Trường hợp giấy tờ do nước ngoài cấp

Nếu hồ sơ có giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp, cần xem xét yêu cầu riêng đối với loại giấy tờ đó.

Một số giấy tờ nước ngoài có thể phải được hợp pháp hóa lãnh sự trước khi sử dụng tại Việt Nam. Tuy nhiên, pháp luật và điều ước quốc tế có thể quy định trường hợp miễn hợp pháp hóa.

Vì vậy, không nên áp dụng một cách máy móc cho mọi giấy tờ.

4.7. Nên kiểm tra hồ sơ trước khi đến

Người nước ngoài nên liên hệ trước với nơi dự kiến chứng thực.

Nội dung cần hỏi gồm loại giấy tờ, ngôn ngữ và giấy tờ tùy thân.

Nếu văn bản có nội dung liên quan đến tài sản hoặc giao dịch, nên cung cấp thông tin từ đầu.

Cách này giúp xác định đúng thủ tục. Người yêu cầu cũng có thể chuẩn bị bản dịch nếu cần.

>>> Xem thêm: Điều gì khiến nhiều người mất thời gian khi thực hiện công chứng mua bán nhà đất? Hãy tìm hiểu trước

Kết luận

Chứng thực chữ ký người nước ngoài tại Việt Nam có thể thực hiện khi người yêu cầu đáp ứng các điều kiện theo quy định. Trong đó, giấy tờ tùy thân và nội dung văn bản là hai yếu tố cần được kiểm tra kỹ.

Điểm nghẽn thường gặp là ngôn ngữ. Nếu người thực hiện chứng thực không hiểu rõ văn bản bằng tiếng nước ngoài, bản dịch tiếng Việt có thể được yêu cầu. Việc chuẩn bị bản dịch trước sẽ giúp hạn chế thời gian xử lý hồ sơ.

Nếu cần tư vấn về thủ tục chứng thực chữ ký, giấy tờ bằng tiếng nước ngoài hoặc hồ sơ có yếu tố nước ngoài, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ phù hợp.

>>> Xem thêm: Có thể bạn đang bỏ qua một bước quan trọng: tìm hiểu kỹ văn phòng công chứng trước khi chuẩn bị hồ sơ

>>> Xem thêm: Có một chi tiết nhỏ khiến nhiều người phải đi lại nhiều lần: Công chứng dịch thuật chưa đúng yêu cầu

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com