Tranh chấp chữ ký đã chứng thực có thể phát sinh khi một bên phủ nhận chữ ký của mình. Vấn đề này thường xuất hiện trong các giao dịch dân sự, giấy ủy quyền hoặc giấy cam kết.
Chứng thực chữ ký giúp xác nhận chữ ký thuộc về người yêu cầu chứng thực. Tuy nhiên, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc cơ quan chứng thực xác nhận toàn bộ nội dung văn bản.
Khi tranh chấp xảy ra, Tòa án sẽ xem xét nhiều tài liệu và tình tiết liên quan. Văn bản có chữ ký được chứng thực có thể là một nguồn chứng cứ quan trọng.
Vậy chữ ký đã chứng thực có giá trị pháp lý như thế nào? Người ký có thể phủ nhận chữ ký sau khi chứng thực không? Tòa án sẽ xem xét văn bản này ra sao?
>>> Xem thêm: Chứng thực bản sao Giấy phép kinh doanh dịch vụ tư vấn du học.
1. Chứng thực chữ ký có giá trị pháp lý như thế nào?
1.1. Chứng thực chữ ký là gì?
Chứng thực chữ ký là việc người có thẩm quyền xác nhận chữ ký trong giấy tờ, văn bản.
Việc chứng thực được thực hiện theo trình tự pháp luật quy định. Người yêu cầu phải xuất trình giấy tờ cần thiết.
Trong trường hợp thông thường, người yêu cầu phải ký trước mặt người thực hiện chứng thực. Sau đó, người có thẩm quyền thực hiện việc chứng thực theo quy định.
Như vậy, trọng tâm của thủ tục là xác nhận chữ ký. Nội dung của văn bản là vấn đề khác.
1.2. Chứng thực chữ ký xác nhận những gì?
Theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP, chữ ký được chứng thực có giá trị chứng minh người yêu cầu đã ký chữ ký đó.
Đây cũng là căn cứ để xác định trách nhiệm của người ký. Quy định này có ý nghĩa quan trọng khi phát sinh tranh chấp.
Nếu một người phủ nhận chữ ký, văn bản chứng thực có thể được sử dụng để đối chiếu. Tòa án sẽ xem xét văn bản cùng các chứng cứ khác trong vụ án.
1.3. Chứng thực chữ ký có xác nhận nội dung văn bản không?
Chứng thực chữ ký không phải là chứng thực toàn bộ nội dung văn bản.
Người yêu cầu chứng thực phải chịu trách nhiệm về nội dung giấy tờ mà mình ký. Người thực hiện chứng thực chịu trách nhiệm về tính xác thực của chữ ký.
Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi nội dung trong văn bản đều được cơ quan chứng thực bảo đảm.
Ví dụ, một người ký giấy cam kết và được chứng thực chữ ký. Việc chứng thực không đồng nghĩa với việc cơ quan chứng thực xác nhận mọi thông tin trong giấy cam kết là đúng.
1.4. Chứng thực chữ ký khác chứng thực hợp đồng, giao dịch
Đây là điểm rất quan trọng khi đánh giá giá trị pháp lý của văn bản.
Chứng thực chữ ký tập trung vào chữ ký của người yêu cầu. Trong khi đó, chứng thực hợp đồng, giao dịch có phạm vi xác nhận rộng hơn.
Đối với hợp đồng, giao dịch được chứng thực, pháp luật quy định giá trị chứng cứ về thời gian và địa điểm giao kết. Nội dung còn liên quan đến năng lực hành vi, ý chí tự nguyện và chữ ký của các bên.
Do đó, cần xác định đúng loại chứng thực trước khi đánh giá văn bản.
2. Giá trị của chữ ký đã chứng thực khi xảy ra tranh chấp
2.1. Chữ ký được chứng thực là căn cứ quan trọng
Khi xảy ra tranh chấp, một bên có thể cho rằng mình không ký văn bản.
Nếu văn bản đã được chứng thực chữ ký, đây là tài liệu có ý nghĩa trong việc xác định người đã ký.
Theo quy định, chữ ký được chứng thực có giá trị chứng minh người yêu cầu chứng thực đã ký chữ ký đó. Đây cũng là căn cứ xác định trách nhiệm của người ký.
Tuy nhiên, việc đánh giá chứng cứ thuộc thẩm quyền của Tòa án. Tòa án sẽ xem xét toàn bộ chứng cứ trong hồ sơ.
2.2. Người ký có được phủ nhận chữ ký đã chứng thực không?
Một người vẫn có quyền đưa ra ý kiến phản đối trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Tuy nhiên, việc phủ nhận chữ ký không tự động làm mất giá trị của văn bản. Người phủ nhận cần đưa ra căn cứ phù hợp cho ý kiến của mình.
Tòa án có thể xem xét nhiều tài liệu khác nhau. Những tài liệu này có thể gồm giấy tờ gốc, tài liệu giao dịch và lời khai của các bên.
Trong trường hợp cần thiết, việc xác minh hoặc giám định chữ ký có thể được xem xét theo quy định tố tụng.
2.3. Chữ ký chứng thực có phải chứng cứ duy nhất không?
Không.
Một văn bản có chữ ký chứng thực chỉ là một trong những nguồn tài liệu có thể được xem xét.
Tòa án sẽ đánh giá chứng cứ dựa trên quy định của pháp luật tố tụng. Các tài liệu liên quan cũng có thể được sử dụng để làm rõ sự việc.
Ví dụ, tranh chấp có thể liên quan đến thời điểm ký. Khi đó, các tin nhắn, giao dịch chuyển tiền hoặc tài liệu khác có thể có ý nghĩa đối chiếu.
2.4. Nội dung văn bản vẫn có thể bị tranh chấp
Chứng thực chữ ký không loại bỏ mọi khả năng tranh chấp.
Các bên vẫn có thể tranh luận về nội dung văn bản. Họ cũng có thể tranh luận về việc thực hiện nghĩa vụ.
Ví dụ, một người ký giấy xác nhận đã nhận tiền. Chữ ký có thể được chứng thực.
Tuy nhiên, bên còn lại vẫn có thể tranh chấp về số tiền thực tế đã giao. Khi đó, Tòa án cần xem xét thêm các chứng cứ liên quan.
2.5. Trách nhiệm của người ký vẫn được xem xét
Người ký phải chịu trách nhiệm về nội dung văn bản do mình ký.
Quy định này được ghi nhận trong Nghị định 23/2015/NĐ-CP. Người yêu cầu chứng thực chữ ký chịu trách nhiệm về nội dung giấy tờ, văn bản.
Do đó, việc chứng thực chữ ký không làm mất trách nhiệm của người ký.
Nếu văn bản tạo ra nghĩa vụ hợp pháp, người ký có thể phải thực hiện nghĩa vụ đó. Việc xác định trách nhiệm cụ thể vẫn phụ thuộc vào nội dung và tình tiết của vụ việc.

>>> Xem thêm: Một văn phòng công chứng chuyên nghiệp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thủ tục cần thực hiện
3. Tòa án xem xét tranh chấp chữ ký đã chứng thực như thế nào?
3.1. Kiểm tra văn bản có chữ ký chứng thực
Khi tranh chấp phát sinh, văn bản gốc có ý nghĩa rất quan trọng.
Tòa án có thể xem xét văn bản và nội dung chứng thực trên đó. Các thông tin về người ký cũng được đối chiếu khi cần thiết.
Nếu một bên xuất trình bản sao, Tòa án có thể yêu cầu cung cấp bản gốc hoặc tài liệu phù hợp.
Việc xác định nguồn gốc văn bản giúp làm rõ giá trị của tài liệu trong vụ án.
3.2. Xem xét quá trình ký và chứng thực
Quá trình ký cũng có thể được xem xét khi cần thiết.
Nghị định 23/2015/NĐ-CP quy định người yêu cầu chứng thực phải ký trước mặt người thực hiện chứng thực. Đây là một nội dung quan trọng của thủ tục chứng thực chữ ký.
Nếu có dấu hiệu bất thường, các tài liệu liên quan có thể được kiểm tra thêm.
Mục đích là làm rõ việc chứng thực có được thực hiện đúng trình tự hay không.
3.3. Xem xét các chứng cứ liên quan
Tòa án không chỉ dựa vào một tài liệu duy nhất.
Các tài liệu khác có thể được xem xét cùng văn bản đã chứng thực. Chẳng hạn, đó có thể là hợp đồng, biên nhận hoặc chứng từ thanh toán.
Lời khai của các bên cũng có thể được xem xét. Trong một số vụ việc, người làm chứng cũng có thể cung cấp thông tin liên quan.
Việc đánh giá được thực hiện dựa trên tổng thể chứng cứ của vụ án.
3.4. Có thể phát sinh yêu cầu giám định chữ ký
Nếu có căn cứ cho rằng chữ ký bị giả mạo, vấn đề giám định có thể được đặt ra.
Giám định chữ ký nhằm xác định chữ ký đang tranh chấp có phải của một người hay không. Kết quả giám định có thể là tài liệu để Tòa án xem xét.
Tuy nhiên, việc yêu cầu hoặc thực hiện giám định phải tuân theo quy định tố tụng.
Người có yêu cầu cần thực hiện đúng trình tự. Không nên tự ý kết luận chữ ký thật hoặc giả chỉ dựa trên cảm quan.
3.5. Văn bản chứng thực không thay thế phán quyết của Tòa án
Chứng thực chữ ký được thực hiện trước khi tranh chấp xảy ra.
Khi vụ việc được đưa ra Tòa án, việc đánh giá chứng cứ thuộc quá trình tố tụng. Tòa án sẽ căn cứ vào hồ sơ và quy định pháp luật để giải quyết.
Vì vậy, không thể hiểu rằng chữ ký đã chứng thực thì tranh chấp chắc chắn được giải quyết theo một hướng nhất định.
Giá trị của văn bản cần được xem xét trong tổng thể vụ án.
4. Những lưu ý khi lập và sử dụng văn bản có chữ ký chứng thực
4.1. Đọc kỹ nội dung trước khi ký
Người dân nên đọc toàn bộ văn bản trước khi ký.
Các thông tin về họ tên cần được kiểm tra. Nội dung quyền và nghĩa vụ cũng cần được xem xét kỹ.
Nếu có điều khoản chưa rõ, nên yêu cầu giải thích trước khi ký.
Việc này giúp hạn chế tranh chấp về sau. Người ký cũng hiểu rõ trách nhiệm của mình.
4.2. Không ký vào văn bản có nội dung chưa hoàn chỉnh
Người dân không nên ký vào giấy tờ còn bỏ trống thông tin quan trọng.
Các nội dung về số tiền, tài sản hoặc thời hạn cần được ghi rõ. Những phần để trống có thể tạo ra rủi ro khi văn bản được sử dụng sau này.
Nếu cần sửa nội dung, nên hoàn thiện trước khi thực hiện chứng thực.
4.3. Bảo quản bản chính văn bản đã chứng thực
Sau khi chứng thực, người ký nên giữ bản chính hoặc bản sao phù hợp.
Văn bản có thể cần được sử dụng để chứng minh giao dịch sau này. Việc lưu giữ cũng giúp đối chiếu khi có tranh chấp.
Nên bảo quản văn bản cùng các tài liệu liên quan. Ví dụ gồm giấy biên nhận, chứng từ chuyển tiền hoặc tài liệu giao nhận.
4.4. Chứng thực chữ ký không thay thế công chứng
Không phải giao dịch nào cũng chỉ cần chứng thực chữ ký.
Một số giao dịch có yêu cầu riêng về hình thức. Pháp luật có thể yêu cầu công chứng hoặc chứng thực hợp đồng, giao dịch.
Do đó, trước khi lập văn bản, người dân cần xác định đúng loại thủ tục.
Nếu chọn sai hình thức, văn bản có thể không đáp ứng yêu cầu của giao dịch. Điều này cũng có thể gây khó khăn khi phát sinh tranh chấp.
4.5. Kiểm tra yêu cầu của bên tiếp nhận văn bản
Nhiều loại giấy tờ được lập để nộp cho cơ quan hoặc tổ chức khác.
Mỗi đơn vị có thể có yêu cầu riêng về hình thức văn bản. Có trường hợp chỉ cần chữ ký chứng thực.
Trường hợp khác có thể yêu cầu văn bản công chứng. Vì vậy, nên kiểm tra trước khi thực hiện.
Việc này giúp hạn chế phải lập lại giấy tờ.
4.6. Nên lưu giữ các tài liệu liên quan đến giao dịch
Một chữ ký chứng thực không phải lúc nào cũng phản ánh toàn bộ diễn biến giao dịch.
Người dân nên lưu lại các tài liệu có liên quan. Những tài liệu này có thể giúp làm rõ quá trình thực hiện thỏa thuận.
Ví dụ có thể gồm email, tin nhắn, biên nhận hoặc chứng từ thanh toán.
Khi tranh chấp xảy ra, các tài liệu này có thể hỗ trợ việc xác định sự việc. Việc đánh giá cuối cùng vẫn thuộc cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

>>> Xem thêm: Nếu lần đầu mua bất động sản, bạn càng không nên bỏ qua thông tin về công chứng mua bán nhà đất
Kết luận
Tranh chấp chữ ký đã chứng thực cần được xem xét dựa trên nhiều yếu tố. Chứng thực chữ ký có giá trị chứng minh người yêu cầu đã ký chữ ký đó. Đây cũng là căn cứ để xác định trách nhiệm của người ký đối với nội dung văn bản theo quy định.
Tuy nhiên, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc xác nhận toàn bộ nội dung văn bản. Khi tranh chấp xảy ra, Tòa án có thể xem xét văn bản cùng các chứng cứ khác.
Nếu cần tư vấn về chứng thực chữ ký, kiểm tra nội dung văn bản hoặc lựa chọn hình thức công chứng, chứng thực phù hợp, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.
>>> Xem thêm: Càng nhiều ngôn ngữ, bài toán xử lý tài liệu càng phức tạp; dịch thuật đa ngôn ngữ là giải pháp đáng tham khảo
>>> Xem thêm: Đừng chỉ quan tâm bản dịch nhanh hay chậm, tính chính xác trong công chứng dịch thuật cũng rất quan trọng
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
