Tra cứu văn bản chứng thực là nhu cầu thường gặp khi cá nhân hoặc tổ chức tiếp nhận giấy tờ có dấu chứng thực. Việc kiểm tra giúp xác định văn bản có đúng nguồn gốc hay không.

Văn bản đã chứng thực có thể được sử dụng trong nhiều hồ sơ. Một số giấy tờ còn liên quan trực tiếp đến quyền tài sản hoặc quyền nhân thân.

Nếu nghi ngờ giấy tờ bị làm giả, người nhận không nên chỉ nhìn vào con dấu. Cần kiểm tra nhiều thông tin trên văn bản.

Vậy làm thế nào để kiểm tra một văn bản đã chứng thực? Có thể tra cứu trực tuyến hay phải liên hệ nơi đã chứng thực? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn có thêm thông tin cần thiết.

>>> Xem thêm: Chứng thực bản sao Giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình xây dựng.

1. Những thông tin cần kiểm tra trên văn bản đã chứng thực

1.1. Kiểm tra cơ quan hoặc người thực hiện chứng thực

Trước tiên, cần xác định nơi đã thực hiện chứng thực.

Thông tin này thường được thể hiện trên văn bản. Người kiểm tra có thể chú ý tên cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.

Với văn bản do tổ chức hành nghề công chứng thực hiện, cần kiểm tra tên tổ chức. Thông tin về công chứng viên cũng có thể xuất hiện trên văn bản.

Nếu thông tin không rõ ràng, nên xác minh lại với nơi phát hành. Không nên kết luận giấy tờ giả chỉ dựa vào hình thức bên ngoài.

1.2. Kiểm tra số chứng thực và ngày chứng thực

Số chứng thực và ngày chứng thực là những thông tin quan trọng.

Người kiểm tra nên đối chiếu các thông tin này với văn bản. Số và ngày cần được thể hiện rõ ràng, thống nhất.

Nếu văn bản có dấu hiệu sửa chữa, cần kiểm tra kỹ hơn. Đặc biệt, cần chú ý những vị trí liên quan đến số chứng thực và ngày thực hiện.

Trong trường hợp cần thiết, có thể liên hệ nơi đã chứng thực. Đơn vị này có thể hướng dẫn cách xác minh phù hợp.

1.3. Kiểm tra con dấu và chữ ký

Con dấu là một trong những chi tiết thường xuất hiện trên văn bản chứng thực.

Tuy nhiên, chỉ nhìn con dấu chưa đủ để xác định giấy tờ thật hay giả. Văn bản giả có thể được tạo ra với hình thức rất giống bản thật.

Người kiểm tra cũng nên chú ý chữ ký của người có thẩm quyền. Vị trí chữ ký và nội dung chứng thực cần được xem xét đồng thời.

Nếu có nghi ngờ, nên yêu cầu xác minh từ cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.

1.4. Đối chiếu nội dung bản sao với bản chính

Nếu văn bản là bản sao chứng thực, cần xem nội dung có đầy đủ hay không.

Các thông tin quan trọng phải thể hiện rõ ràng. Bản sao không nên có dấu hiệu tẩy xóa hoặc thay đổi nội dung.

Trong trường hợp có thể tiếp cận bản chính, nên đối chiếu trực tiếp. Đây là cách giúp phát hiện những sai lệch về thông tin.

Nếu bản chính không còn, cần sử dụng phương thức xác minh khác. Người dân không nên tự đưa ra kết luận chỉ từ một bản photocopy.

2. Cách tra cứu và xác minh văn bản chứng thực

2.1. Liên hệ nơi đã thực hiện chứng thực

Đây là cách xác minh trực tiếp và có độ tin cậy cao.

Người có nhu cầu kiểm tra có thể liên hệ cơ quan hoặc tổ chức đã thực hiện chứng thực. Khi liên hệ, nên cung cấp thông tin cần thiết trên văn bản.

Một số thông tin có thể được yêu cầu gồm số chứng thực, ngày chứng thực và loại giấy tờ.

Tùy trường hợp, nơi chứng thực sẽ hướng dẫn phương thức xác minh phù hợp. Người yêu cầu nên thực hiện theo hướng dẫn của đơn vị có thẩm quyền.

2.2. Kiểm tra thông tin trên hệ thống điện tử nếu có

Một số thủ tục hành chính hiện được hỗ trợ bằng phương thức điện tử.

Tùy loại văn bản và hệ thống quản lý, người dân có thể kiểm tra thông tin trực tuyến. Tuy nhiên, không phải mọi văn bản chứng thực đều có một cổng tra cứu chung.

Vì vậy, không nên sử dụng các website không rõ nguồn gốc để nhập thông tin giấy tờ. Người dân cần ưu tiên hệ thống chính thức của cơ quan có thẩm quyền.

Nếu không tìm thấy thông tin trực tuyến, điều đó cũng chưa đủ để kết luận văn bản giả. Có thể dữ liệu chưa được cung cấp trên hệ thống tra cứu tương ứng.

2.3. Kiểm tra mã QR hoặc mã xác thực nếu văn bản có

Một số văn bản điện tử hoặc giấy tờ có thể được tích hợp mã QR. Mã này có thể hỗ trợ kiểm tra thông tin.

Khi văn bản có mã QR, người dân có thể dùng thiết bị phù hợp để kiểm tra. Kết quả cần được đối chiếu với thông tin trên giấy tờ.

Tuy nhiên, mã QR cũng không nên là căn cứ duy nhất. Người kiểm tra cần xem cả nguồn dữ liệu được mã dẫn tới.

Nếu mã dẫn đến website lạ hoặc thông tin không thống nhất, cần thận trọng. Không nên cung cấp thông tin cá nhân cho những trang không xác định được nguồn gốc.

2.4. Kiểm tra thông tin qua cơ quan tiếp nhận hồ sơ

Trong một số trường hợp, cơ quan đang tiếp nhận hồ sơ có thể hỗ trợ xác minh.

Điều này thường phù hợp khi văn bản được sử dụng trong một thủ tục hành chính. Cơ quan tiếp nhận có thể kiểm tra giấy tờ theo thẩm quyền của mình.

Người dân nên cung cấp bản văn bản đang nghi ngờ. Đồng thời, cần trình bày rõ lý do muốn xác minh.

Cách này đặc biệt hữu ích khi giấy tờ liên quan đến một hồ sơ đang được giải quyết.

2.5. Không nên chỉ dựa vào hình thức của văn bản

Văn bản có con dấu đẹp chưa chắc là văn bản thật. Chữ ký giống mẫu cũng chưa phải căn cứ đầy đủ.

Một văn bản giả có thể được thiết kế khá tinh vi. Một số thông tin còn có thể bị chỉnh sửa bằng kỹ thuật số.

Do đó, việc xác minh cần dựa trên nguồn phát hành. Thông tin lưu giữ tại nơi thực hiện chứng thực mới là căn cứ quan trọng.

Làm thế nào để kiểm tra tính thật giả của một văn bản đã chứng thực?

>>> Xem thêm: Có thể bạn đang bỏ qua một bước quan trọng: tìm hiểu kỹ văn phòng công chứng trước khi chuẩn bị hồ sơ

3. Dấu hiệu cần lưu ý khi nghi ngờ văn bản chứng thực giả

3.1. Thông tin trên văn bản không thống nhất

Sự không thống nhất là dấu hiệu cần được chú ý.

Ví dụ, họ tên trên các phần của văn bản có thể khác nhau. Số giấy tờ hoặc ngày tháng cũng có thể xuất hiện sai lệch.

Những lỗi này có thể xuất phát từ việc nhập sai thông tin. Tuy nhiên, chúng cũng có thể là dấu hiệu của việc chỉnh sửa giấy tờ.

Khi phát hiện bất thường, nên xác minh với nơi đã chứng thực.

3.2. Dấu hiệu tẩy xóa hoặc sửa chữa

Văn bản có dấu hiệu tẩy xóa cần được kiểm tra cẩn thận.

Một số vị trí thường cần chú ý là số, ngày tháng và thông tin cá nhân. Phần chữ ký hoặc con dấu cũng cần được quan sát.

Nếu nội dung bị sửa nhưng không có căn cứ xác nhận hợp lệ, người nhận nên tạm dừng sử dụng văn bản.

Việc tiếp tục sử dụng giấy tờ chưa được xác minh có thể gây rủi ro cho chính người sử dụng.

3.3. Con dấu hoặc chữ ký có dấu hiệu bất thường

Con dấu bị nhòe hoặc bố cục khác thường cũng là yếu tố cần lưu ý.

Tuy nhiên, những dấu hiệu này chưa đủ để kết luận giấy tờ giả. Chất lượng in ấn hoặc quá trình sao chụp cũng có thể làm thay đổi hình thức.

Vì vậy, cần kết hợp kiểm tra nhiều yếu tố. Trong trường hợp nghi ngờ rõ ràng, nên đề nghị nơi có thẩm quyền xác minh.

3.4. Số chứng thực không có thông tin đối chiếu

Số chứng thực có thể giúp xác định văn bản trong hồ sơ quản lý. Nếu thông tin này không thể đối chiếu, cần thận trọng.

Người dân có thể liên hệ nơi được ghi trên văn bản. Khi trao đổi, nên cung cấp số chứng thực và ngày chứng thực.

Nếu đơn vị xác nhận không có hồ sơ tương ứng, người dân cần tìm hiểu thêm. Không nên tiếp tục sử dụng văn bản trước khi làm rõ.

3.5. Văn bản được cung cấp từ nguồn không đáng tin cậy

Nguồn cung cấp cũng là yếu tố quan trọng.

Nếu một người gửi giấy tờ nhưng không giải thích được nguồn gốc, cần thận trọng. Trường hợp giấy tờ liên quan đến tài sản càng cần xác minh kỹ.

Người nhận nên yêu cầu bản sao rõ ràng. Khi cần, có thể đề nghị cung cấp thêm tài liệu chứng minh nguồn gốc.

4. Những lưu ý khi xác minh tính thật giả của văn bản chứng thực

4.1. Ưu tiên xác minh với nơi thực hiện chứng thực

Đây là nguyên tắc quan trọng khi kiểm tra giấy tờ.

Người dân nên tìm đúng thông tin liên hệ của cơ quan hoặc tổ chức được ghi trên văn bản. Không nên gọi theo số điện thoại do người cung cấp giấy tờ tự đưa ra.

Thông tin liên hệ nên được lấy từ nguồn chính thức. Cách này giúp hạn chế nguy cơ bị cung cấp thông tin sai lệch.

4.2. Không tự ý sửa chữa hoặc tác động vào văn bản

Khi phát hiện nghi ngờ, người dân không nên tự chỉnh sửa giấy tờ.

Việc tẩy xóa hoặc ghi thêm thông tin có thể làm thay đổi tình trạng của văn bản. Điều này cũng có thể gây khó khăn khi cần xác minh sau đó.

Tốt nhất nên giữ nguyên giấy tờ. Sau đó, liên hệ nơi có thẩm quyền để được hướng dẫn.

4.3. Cẩn trọng với website yêu cầu cung cấp thông tin

Người dân có thể gặp các website quảng cáo dịch vụ tra cứu văn bản.

Không phải website nào cũng thuộc cơ quan nhà nước hoặc đơn vị có thẩm quyền. Vì vậy, cần kiểm tra kỹ nguồn của trang web.

Không nên nhập số giấy tờ hoặc thông tin cá nhân vào website không rõ nguồn gốc. Điều này giúp hạn chế nguy cơ lộ dữ liệu cá nhân.

4.4. Trường hợp liên quan đến tài sản cần kiểm tra kỹ hơn

Một số văn bản chứng thực liên quan trực tiếp đến tài sản. Ví dụ có thể là giấy tờ nhà đất, phương tiện hoặc hồ sơ ủy quyền.

Nếu giấy tờ được sử dụng để giao dịch, việc xác minh càng quan trọng. Người dân nên kiểm tra trước khi ký hợp đồng hoặc giao tiền.

Trong trường hợp có nghi ngờ, nên tạm dừng giao dịch. Sau đó, cần xác minh nguồn gốc giấy tờ với đơn vị có thẩm quyền.

4.5. Có thể yêu cầu tư vấn khi không xác định được cách kiểm tra

Không phải người dân nào cũng biết cách kiểm tra một văn bản chứng thực.

Nếu không xác định được nơi tra cứu, có thể liên hệ đơn vị đã thực hiện chứng thực. Người dân cũng có thể tìm đến tổ chức hành nghề công chứng để được tư vấn về hướng xử lý phù hợp.

Việc kiểm tra trước giúp hạn chế rủi ro. Đặc biệt, điều này cần thiết khi văn bản được sử dụng trong giao dịch có giá trị lớn.

4.6. Không kết luận văn bản giả chỉ dựa vào một dấu hiệu

Một lỗi thường gặp là chỉ nhìn vào con dấu hoặc chữ ký.

Một dấu hiệu bất thường chưa đủ để khẳng định văn bản giả. Cần kiểm tra thông tin từ nguồn có thẩm quyền.

Nếu cần kết luận chính thức, việc xác minh phải được thực hiện theo đúng thẩm quyền. Người dân không nên tự đưa ra kết luận khi chưa có căn cứ.

>>> Xem thêm: Điều gì khiến nhiều người mất thời gian khi thực hiện công chứng mua bán nhà đất? Hãy tìm hiểu trước

Kết luận

Tra cứu văn bản chứng thực là cách giúp người dân kiểm tra nguồn gốc và xác minh thông tin trên giấy tờ. Khi nghi ngờ một văn bản, không nên chỉ nhìn vào con dấu hoặc chữ ký. Cần kiểm tra số chứng thực, ngày chứng thực và thông tin của nơi thực hiện.

Nếu chưa xác định được cách kiểm tra, khách hàng nên liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra thông tin trên văn bản và hướng dẫn phương án xác minh phù hợp.

>>> Xem thêm: Tiếng Anh, Trung, Hàn hay nhiều ngôn ngữ khác đều có nhu cầu riêng khi dịch thuật đa ngôn ngữ

>>> Xem thêm: Có những giấy tờ chỉ cần dịch, nhưng cũng có loại bắt buộc phải công chứng dịch thuật

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com