Trong thực tiễn giao dịch dân sự, các bên đôi khi thỏa thuận rằng hợp đồng sau khi được công chứng sẽ phát sinh hiệu lực lùi về một thời điểm trước đó. Điều khoản này thường được gọi là điều khoản hồi tố. Tuy nhiên, không phải mọi điều khoản hồi tố đều được pháp luật thừa nhận, và việc công chứng hợp đồng có nội dung hồi tố tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được xác lập đúng giới hạn luật định.

>>> Xem thêm: Khi nào bạn nên nhờ luật sư đi cùng đến văn phòng công chứng?

1. Điều khoản hồi tố trong hợp đồng là gì?

 thời điểm công chứng

Điều khoản hồi tố là thỏa thuận của các bên theo đó hiệu lực của hợp đồng hoặc của một phần quyền, nghĩa vụ được xác định lùi về trước thời điểm ký kết hoặc thời điểm công chứng.

Ví dụ thường gặp:

  • Hợp đồng thuê tài sản được công chứng ngày 01/6/2025 nhưng thỏa thuận “có hiệu lực kể từ ngày 01/3/2025”;

  • Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất công chứng ngày 15/7/2025 nhưng ghi nhận “hai bên đã giao nhận tiền và đất từ tháng 5/2025”;

  • Hợp đồng góp vốn công chứng sau nhưng xác định lợi nhuận được tính từ thời điểm góp vốn thực tế trước đó.

Điều khoản hồi tố xuất phát từ nhu cầu thực tế, nhưng lại là nội dung nhạy cảm về mặt pháp lý.

2. Căn cứ pháp lý về hiệu lực hồi tố của hợp đồng

Theo Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, “hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác”. Quy định này mở ra khả năng các bên được thỏa thuận về thời điểm hiệu lực khác với thời điểm giao kết, bao gồm cả hiệu lực hồi tố.

Tuy nhiên, quyền thỏa thuận này không phải là tuyệt đối. Khoản 2 Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015 cũng đặt ra giới hạn: việc thỏa thuận không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba và không được vi phạm điều cấm của luật.

3. Quan hệ giữa điều khoản hồi tố và thời điểm công chứng

Theo khoản 1 Điều 5 Luật Công chứng 2024, “văn bản công chứng có hiệu lực kể từ ngày được công chứng viên ký và đóng dấu”. Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng:

  • Hiệu lực của văn bản công chứng về hình thức phát sinh tại thời điểm công chứng;

  • Hiệu lực về quyền và nghĩa vụ dân sự có thể được các bên thỏa thuận khác, kể cả hồi tố, nếu không trái luật.

Nói cách khác, công chứng viên không “làm phát sinh” hiệu lực hồi tố, mà chỉ chứng nhận sự thỏa thuận của các bên về hiệu lực hồi tố, trong giới hạn pháp luật cho phép.

>>> Xem thêm: Khi thuê dịch vụ làm sổ đỏ, nên chuẩn bị giấy tờ gì?

4. Những trường hợp điều khoản hồi tố thường bị xem xét chặt chẽ

Trong thực tiễn, điều khoản hồi tố đặc biệt nhạy cảm khi xuất hiện trong các hợp đồng sau:

  • Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;

  • Hợp đồng thế chấp, bảo đảm nghĩa vụ;

  • Hợp đồng tặng cho tài sản có đăng ký;

  • Hợp đồng liên quan đến nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.

Đối với các giao dịch này, pháp luật chuyên ngành thường gắn hiệu lực với thời điểm đăng ký hoặc thời điểm công chứng, nên điều khoản hồi tố dễ bị coi là không có giá trị pháp lý nếu làm thay đổi bản chất của chế độ đăng ký bắt buộc.

5. Trách nhiệm của công chứng viên khi hợp đồng có điều khoản hồi tố

 thời điểm công chứng

Theo Điều 40 Luật Công chứng 2024, công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra nội dung hợp đồng, giải thích quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý cho các bên. Khi gặp điều khoản hồi tố, công chứng viên cần đặc biệt lưu ý:

  • Điều khoản hồi tố có làm che giấu giao dịch thực tế hay không;

  • Điều khoản có nhằm hợp thức hóa hành vi vi phạm trước đó không;

  • Điều khoản có thể gây thiệt hại cho người thứ ba không xác định hay không.

Nếu nhận thấy điều khoản hồi tố vi phạm pháp luật hoặc tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng, công chứng viên có quyền và nghĩa vụ từ chối công chứng.

>>> Xem thêm: Bản dịch sai có được dịch thuật công chứng lại không?

6. Rủi ro pháp lý khi công chứng hợp đồng có điều khoản hồi tố

Thực tiễn xét xử cho thấy, hợp đồng có điều khoản hồi tố thường phát sinh các rủi ro sau:

  • Bị Tòa án tuyên vô hiệu một phần hoặc toàn bộ do vi phạm điều cấm của luật;

  • Không được công nhận hiệu lực đối với người thứ ba;

  • Gây tranh chấp về nghĩa vụ tài chính phát sinh trong thời gian hồi tố;

  • Phát sinh trách nhiệm bồi thường đối với công chứng viên nếu xác nhận nội dung trái pháp luật.

Ví dụ thực tiễn: Hai bên công chứng hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất năm 2024 nhưng ghi nhận hiệu lực từ năm 2022 để tránh nghĩa vụ thuế. Khi tranh chấp xảy ra, Tòa án có thể xác định điều khoản hồi tố này vô hiệu do mục đích trốn tránh nghĩa vụ tài chính, trong khi phần còn lại của hợp đồng vẫn bị xem xét chặt chẽ.

7. Hồ sơ công chứng lưu trữ và vai trò chứng cứ

Trong các tranh chấp liên quan đến điều khoản hồi tố, hồ sơ công chứng lưu trữ đóng vai trò then chốt trong việc xác định:

  • Ý chí thực sự của các bên tại thời điểm công chứng;

  • Việc công chứng viên đã giải thích hậu quả pháp lý của điều khoản hồi tố hay chưa;

  • Có hay không dấu hiệu hợp thức hóa giao dịch trái pháp luật.

Theo Điều 62 Luật Công chứng 2024, hồ sơ công chứng là căn cứ quan trọng để xem xét trách nhiệm pháp lý khi hợp đồng bị tranh chấp hoặc bị tuyên vô hiệu.

8. Nguyên tắc cần tuân thủ khi công chứng hợp đồng có điều khoản hồi tố

Để bảo đảm an toàn pháp lý, việc công chứng hợp đồng có điều khoản hồi tố cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Chỉ thỏa thuận hồi tố đối với quyền, nghĩa vụ mà pháp luật cho phép;

  • Không làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba;

  • Không nhằm che giấu giao dịch giả tạo hoặc trốn tránh nghĩa vụ;

  • Ghi nhận rõ ràng, minh bạch nội dung hồi tố trong văn bản công chứng.

9. Kết luận

Công chứng hợp đồng khi có điều khoản hồi tố là vấn đề pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự thận trọng cao độ từ cả các bên giao kết và công chứng viên. Pháp luật cho phép thỏa thuận về hiệu lực hồi tố, nhưng chỉ trong giới hạn không vi phạm điều cấm, không xâm hại quyền lợi người thứ ba và không làm sai lệch bản chất của chế độ công chứng. Việc hiểu đúng và áp dụng đúng điều khoản hồi tố là yếu tố quyết định để bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch dân sự.

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

Các bài viết liên quan:

>>> Hồ sơ công chứng lưu trữ và quyền lợi người thứ ba

>>> Tranh chấp đất liền kề: thủ tục đo đạc và xác minh mốc giới

>>> Những điều cần xác minh kỹ khi làm thủ tục công chứng

>>> Công chứng văn bản chấm dứt hợp đồng quy trình công chứng nhỏ gọn

>>> Điều kiện chuyển nhượng tài sản trong hợp đồng mua bán nhà

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com