Ủy quyền là một hình thức pháp lý phổ biến trong giao dịch đất đai, giúp các bên thực hiện thủ tục thuận tiện hơn. Tuy nhiên, không ít trường hợp bên được ủy quyền lại lạm dụng uy tín để thực hiện các giao dịch bất lợi, thậm chí chiếm đoạt tài sản của bên ủy quyền. Khi rủi ro này xảy ra, bên ủy quyền có quyền yêu cầu đền bù theo quy định pháp luật. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về quyền đền bù khi ủy quyền bị lạm dụng, giúp bạn hiểu rõ cơ sở pháp lý, điều kiện và cách thực hiện quyền này.

>>> Xem thêm: Hồ sơ làm sổ đỏ gồm những gì bạn đã biết chưa?

1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh quyền đền bù khi ủy quyền bị lạm dụng

1.1. Bộ Luật dân sự năm 2015

Bộ Luật Dân sự năm 2015 (Luật số 91/2015/QH13) là văn bản pháp lý chính điều chỉnh về hợp đồng ủy quyền và trách nhiệm dân sự khi có hành vi lạm dụng.

  • Điều 186 – Định nghĩa hợp đồng ủy quyền: Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Người được ủy quyền phải thực hiện công việc ủy quyền một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp của bên ủy quyền.
  • Điều 188 – Hậu quả pháp lý của hợp đồng ủy quyền: Hợp đồng ủy quyền có hiệu lực kể từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc theo quy định của pháp luật.
  • Điều 360 – Nghĩa vụ trả nợ: Trong trường hợp bên được ủy quyền có hành vi lạm dụng, chiếm dụng tài sản hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ, bên ủy quyền có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
  • Điều 584 – Nguyên tắc bồi thường thiệt hại: Thiệt hại phải được bồi thường toàn bộ khi chứng minh được, bao gồm thiệt hại thực tế và thu nhập thực tế bị mất.
  • Điều 585 – Xác định thiệt hại: Thiệt hại được xác định theo giá trị thực tế của tài sản bị mất, chi phí hợp lý để khắc phục thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất hoặc không có được.
  • Điều 586 – Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm: Khi tài sản bị hư hỏng hoặc mất, bên gây thiệt hại phải bồi thường bằng tiền theo giá thị trường hoặc đền bù tài sản cùng loại.

1.2. Bộ Luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung)

Trong trường hợp hành vi lạm dụng ủy quyền nghiêm trọng, bên được ủy quyền có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ Luật hình sự.

  • Điều 140 – Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản: Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác có thể bị phạt tù từ 2 năm đến 20 năm tùy mức độ.
  • Điều 141 – Tội chiếm đoạt tài sản: Người nào chiếm đoạt tài sản của người khác mà tài sản đó được giao cho mình giữ hộ, cầm cố, thế chấp, gửi giữ hoặc được giao theo nghĩa vụ để thực hiện việc khác thuộc quyền quản lý, sử dụng, có thể bị phạt tù.
  • Điều 17 – Các tình tiết giảm nhẹ: Trong trường hợp bị buộc tội, bên được ủy quyền có thể được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nếu thành thật khai báo, ăn năn hối cải.

1.3. Luật đất đai năm 2013

Luật Đất đai năm 2013 quy định về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, có liên quan đến trách nhiệm trong giao dịch đất đai khi có tranh chấp.

  • Điều 188 – Điều kiện thực hiện quyền chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế quyền sử dụng đất: Quy định điều kiện để giao dịch đất đai được thực hiện hợp pháp.
  • Điều 202 – Tranh chấp đất đai: Tranh chấp đất đai được giải quyết bằng thương lượng, hòa giải hoặc qua Tòa án theo quy định.

1.4. Nghị định hướng dẫn

Nghị định 43/2014/NĐ-CP (ngày 15/5/2014): Quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai về thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp đất đai.

Nghị định 01/2017/NĐ-CP (ngày 06/01/2017): Về đăng ký bất động sản, xe cơ giới, hướng dẫn thủ tục đăng ký biến động đất đai.

2. Khái niệm lạm dụng ủy quyền và quyền đền bù

2.1. Khái niệm lạm dụng ủy quyền

Lạm dụng ủy quyền là hành vi của bên được ủy quyền thực hiện không đúng hoặc vượt quá phạm vi ủy quyền được giao, gây thiệt hại cho bên ủy quyền. Các hình thức lạm dụng ủy quyền phổ biến bao gồm:

  • Thực hiện giao dịch vượt quá phạm vi ủy quyền: Bên được ủy quyền ký hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho đất đai mà không được bên ủy quyền cho phép hoặc vượt quá nội dung ủy quyền. Ví dụ, bên ủy quyền chỉ cho phép chuyển nhượng một phần đất nhưng bên được ủy quyền lại chuyển nhượng toàn bộ.
  • Thực hiện giao dịch bất lợi cho bên ủy quyền: Bên được ủy quyền ký hợp đồng với giá thấp hơn giá thị trường, điều khoản bất lợi cho bên ủy quyền mà không thông báo hoặc xin ý kiến.
  • Chiếm dụng tiền từ giao dịch: Bên được ủy quyền nhận tiền từ người mua nhưng không chuyển cho bên ủy quyền, hoặc sử dụng tiền vào mục đích cá nhân.
  • Giao dịch với người thân hoặc người có liên quan: Bên được ủy quyền thực hiện giao dịch với chính mình hoặc người thân để hưởng lợi, gây thiệt hại cho bên ủy quyền.
  • Giả mạo giấy tờ, chữ ký: Bên được ủy quyền làm giả các giấy tờ, chữ ký để thực hiện giao dịch trái phép.
  • Không thực hiện đúng nghĩa vụ: Bên được ủy quyền không báo cáo tiến độ, không chuyển giao tài liệu, không thực hiện đúng các thỏa thuận trong hợp đồng ủy quyền.

2.2. Khái niệm quyền đền bù khi ủy quyền bị lạm dụng

Quyền đền bù khi ủy quyền bị lạm dụng là quyền của bên ủy quyền được yêu cầu bên được ủy quyền bồi thường các thiệt hại phát sinh từ hành vi lạm dụng ủy quyền. Quyền này được quy định trong Bộ Luật Dân sự 2015 về trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ.

Căn cứ pháp lý của quyền đền bù:

Quyền đền bù dựa trên nguyên tắc trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ theo Điều 360 Bộ Luật Dân sự 2015. Khi bên được ủy quyền không thực hiện đúng nghĩa vụ hoặc thực hiện không đúng yêu cầu của bên ủy quyền, gây thiệt hại, bên ủy quyền có quyền yêu cầu bồi thường.

Phạm vi quyền đền bù:

Bên ủy quyền có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế, bao gồm giá trị tài sản bị mất, chi phí hợp lý để khắc phục thiệt hại, thu nhập bị mất do hành vi lạm dụng. Trong một số trường hợp, bên ủy quyền còn có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại do mất cơ hội kinh doanh, chi phí phát sinh.

2.3. Các trường hợp cụ thể về lạm dụng ủy quyền trong giao dịch đất đai

Trường hợp 1: Bên được ủy quyền tự ý bán đất với giá thấp hơn thị trường

Bên A ủy quyền cho bên B chuyển nhượng thửa đất với giá tối thiểu 2 tỷ đồng. Bên B ký hợp đồng chuyển nhượng với giá 1,5 tỷ đồng mà không thông báo cho bên A. Trong trường hợp này, bên A có quyền yêu cầu bên B bồi thường phần chênh lệch 500 triệu đồng và các chi phí phát sinh.

Trường hợp 2: Bên được ủy quyền chiếm dụng tiền bán đất

Bên A ủy quyền cho bên B chuyển nhượng đất, người mua thanh toán 1 tỷ đồng cho bên B nhưng bên B không chuyển cho bên A mà sử dụng vào mục đích cá nhân. Bên A có quyền yêu cầu bên B trả lại 1 tỷ đồng cộng lãi suất theo quy định.

Trường hợp 3: Bên được ủy quyền tặng cho đất cho người khác

Bên A ủy quyền cho bên B thực hiện thủ tục chuyển nhượng, nhưng bên B lại tặng cho đất cho con mình (người thứ ba) mà không có sự đồng ý của bên A. Đây là hành vi lạm dụng nghiêm trọng, bên A có quyền yêu cầu hủy giao dịch và bồi thường thiệt hại.

Trường hợp 4: Bên được ủy quyền thực hiện nhiều giao dịch trên cùng thửa đất

Bên A ủy quyền cho bên B chuyển nhượng một thửa đất, nhưng bên B lại thực hiện nhiều hợp đồng chuyển nhượng với nhiều người khác nhau, gây tranh chấp và thiệt hại cho bên A.

Quyền đền bù khi ủy quyền bị lạm dụng

>>> Xem thêm: Những trường hợp cần ủy quyền

3. Điều kiện và thủ tục yêu cầu đền bù khi ủy quyền bị lạm dụng

3.1. Điều kiện để yêu cầu đền bù

Để quyền đền bù được chấp nhận, bên ủy quyền cần đáp ứng các điều kiện sau:

Điều kiện về hợp đồng ủy quyền:

Phải có hợp đồng ủy quyền hợp pháp được công chứng hoặc chứng thực theo quy định. Hợp đồng ủy quyền phải ghi rõ nội dung ủy quyền, phạm vi quyền hạn, thời hạn ủy quyền để làm căn cứ xác định hành vi lạm dụng. Trường hợp ủy quyền bằng lời nói, cần có chứng cứ chứng minh việc ủy quyền đã được thực hiện.

Điều kiện về hành vi lạm dụng:

Phải chứng minh được bên được ủy quyền đã có hành vi vi phạm nghĩa vụ, vượt quá phạm vi ủy quyền hoặc không thực hiện đúng yêu cầu. Hành vi lạm dụng phải có mối quan hệ nhân quả với thiệt hại phát sinh.

Điều kiện về thiệt hại:

Phải chứng minh được thiệt hại thực tế đã xảy ra do hành vi lạm dụng của bên được ủy quyền. Thiệt hại có thể là thiệt hại vật chất (tiền, tài sản bị mất) hoặc thiệt hại do mất cơ hội kinh doanh, chi phí phát sinh.

Điều kiện về thời hiệu:

Thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại là 3 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền bị xâm phạm (Điều 588 Bộ Luật Dân sự 2015). Nếu quá thời hiệu mà không có lý do chính đáng, quyền yêu cầu đền bù sẽ bị mất.

3.2. Thủ tục yêu cầu đền bù

Bước 1: Thu thập chứng cứ

Bên ủy quyền cần thu thập đầy đủ các chứng cứ chứng minh việc ủy quyền và hành vi lạm dụng. Các chứng cứ bao gồm: hợp đồng ủy quyền đã công chứng, hợp đồng chuyển nhượng/tặng do bên được ủy quyền ký kết, giấy tờ chứng minh thiệt hại (biên lai, chứng từ), bằng chứng về giá thị trường, các cuộc trao đổi, tin nhắn liên quan đến việc ủy quyền.

Bước 2: Thương lượng và hòa giải

Trước khi khởi kiện, bên ủy quyền nên chủ động liên hệ bên được ủy quyền để thương lượng, giải quyết tranh chấp. Việc thương lượng có thể giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Nếu thương lượng không thành công, bên ủy quyền có thể yêu cầu Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan có thẩm quyền khác hòa giải.

Bước 3: Gửi đơn yêu cầu bồi thường

Bên ủy quyền gửi đơn yêu cầu bồi thường đến bên được ủy quyền, trong đó nêu rõ: thông tin các bên, nội dung ủy quyền, hành vi lạm dụng, thiệt hại yêu cầu bồi thường, căn cứ pháp lý, thời hạn trả lời. Đơn yêu cầu nên được gửi bằng văn bản có xác nhận của bưu điện để làm bằng chứng.

Bước 4: Khởi kiện tại Tòa án

Nếu bên được ủy quyền không giải quyết hoặc từ chối bồi thường, bên ủy quyền có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bên được ủy quyền cư trú hoặc nơi xảy ra tranh chấp. Hồ sơ khởi kiện bao gồm: đơn khởi kiện (theo mẫu), hợp đồng ủy quyền, chứng cứ chứng minh hành vi lạm dụng và thiệt hại, giấy tờ tùy thân của nguyên đơn.

Bước 5: Tham gia tố tụng

Sau khi Tòa án thụ lý, bên ủy quyền (nguyên đơn) cần tham gia các phiên họp, cung cấp chứng cứ bổ sung theo yêu cầu của Tòa án. Tòa án sẽ xem xét và ra phán quyết về việc bồi thường thiệt hại.

3.3. Các phương thức đền bù

Bồi thường bằng tiền:

Đây là phương thức phổ biến nhất. Bên được ủy quyền phải thanh toán một khoản tiền tương đương với giá trị thiệt hại thực tế. Trong trường hợp không thanh toán đúng hạn, bên ủy quyền có quyền yêu cầu lãi suất theo quy định.

Bồi thường bằng tài sản:

Trong một số trường hợp, bên ủy quyền có thể yêu cầu bên được ủy quyền bồi thường bằng tài sản cùng loại hoặc tương đương giá trị. Ví dụ, nếu bên được ủy quyền bán đất của bên ủy quyền và chiếm dụng tiền, bên ủy quyền có thể yêu cầu bồi thường bằng một thửa đất khác có giá trị tương đương.

Khôi phục lại tình trạng ban đầu:

Nếu có thể, bên ủy quyền có thể yêu cầu bên được ủy quyền khôi phục lại tình trạng ban đầu trước khi xảy ra thiệt hại. Ví dụ, yêu cầu hủy hợp đồng chuyển nhượng trái phép để hoàn lại quyền sử dụng đất cho bên ủy quyền.

4. Lưu ý quan trọng khi yêu cầu đền bù khi ủy quyền bị lạm dụng

4.1. Cách phòng tránh rủi ro lạm dụng ủy quyền

Đối với bên ủy quyền:

  • Lựa chọn người được ủy quyền một cách cẩn thận. Chỉ nên ủy quyền cho người thân, người quen lâu năm mà mình tin tưởng. Tránh ủy quyền cho người lạ hoặc người có tiểu sử không rõ ràng.
  • Soạn thảo hợp đồng ủy quyền rõ ràng, chi tiết. Hợp đồng phải ghi rõ nội dung ủy quyền, phạm vi quyền hạn cụ thể của bên được ủy quyền, thời hạn ủy quyền, nghĩa vụ báo cáo tiến độ, điều kiện để ký hợp đồng chuyển nhượng.
  • Hạn chế ủy quyền toàn quyền. Nên quy định điều kiện bắt buộc phải có sự đồng ý của bên ủy quyền trước khi ký hợp đồng chuyển nhượng, nhất là về giá bán và điều khoản hợp đồng.
  • Yêu cầu bên được ủy quyền báo cáo thường xuyên về tiến độ thực hiện. Thiết lập kênh liên lạc rõ ràng để theo dõi tình hình.
  • Giữ lại bản gốc giấy tờ đất hoặc photo có công chứng để đối chiếu. Không giao toàn bộ giấy tờ gốc cho bên được ủy quyền trừ khi thực sự cần thiết cho thủ tục.
  • Theo dõi thông tin đất đai tại Văn phòng đăng ký đất đai để phát hiện sớm các giao dịch bất thường. Có thể yêu cầu cơ quan đăng ký đất đai thông báo khi có biến động về thửa đất.

Đối với người mua (bên thứ ba):

  • Kiểm tra kỹ hợp đồng ủy quyền trước khi giao dịch. Yêu cầu bên được ủy quyền cung cấp bản sao có công chứng và xác minh tính hợp pháp tại tổ chức công chứng.
  • Liên hệ trực tiếp với bên ủy quyền để xác nhận việc ủy quyền. Nếu có thể, nên gặp trực tiếp hoặc gọi điện xác minh thông tin.
  • Không thanh toán toàn bộ tiền cho bên được ủy quyền trước khi hoàn tất thủ tục sang tên. Nên thanh toán theo từng đợt, giữ lại một phần đến khi hoàn tất thủ tục.
  • Yêu cầu bên được ủy quyền cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất và tình trạng pháp lý của đất.

4.2. Khi phát hiện bị lạm dụng ủy quyền cần làm gì

Bước 1: Bình tĩnh đánh giá tình hình

Khi phát hiện bị lạm dụng ủy quyền, bên ủy quyền cần bình tĩnh để đánh giá chính xác tình hình. Xác định mức độ thiệt hại, các chứng cứ có trong tay, khả năng thu hồi tài sản. Đồng thời, xác định xem hành vi lạm dụng có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không để quyết định phương thức giải quyết phù hợp.

Bước 2: Thu thập và bảo quản chứng cứ

Bên ủy quyền cần thu thập và bảo quản tất cả các chứng cứ liên quan đến vụ việc. Các tài liệu quan trọng cần giữ gồm: hợp đồng ủy quyền, hợp đồng chuyển nhượng/tặng do bên được ủy quyền ký, biên lai thanh toán, tin nhắn, email, ghi âm cuộc trò chuyện (nếu có), xác nhận của người mua/bán khác.

Bước 3: Liên hệ bên được ủy quyền

Chủ động liên hệ bên được ủy quyền để yêu cầu giải thích và khắc phục. Trong nhiều trường hợp, bên được ủy quyền có thể không cố tình mà chỉ vì hiểu nhầm hoặc sai sót. Việc trao đổi có thể giúp giải quyết nhanh chóng mà không cần đưa ra Tòa án.

Bước 4: Tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý

Nếu không thể giải quyết thông qua thương lượng, bên ủy quyền nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý. Luật sư sẽ giúp đánh giá tính pháp lý của vụ việc, tư vấn phương thức giải quyết tối ưu, hỗ trợ soạn thảo các văn bản pháp lý, đại diện tham gia tố tụng nếu cần.

Bước 5: Tố cáo hành vi phạm pháp (nếu đủ yếu tố)

Trong trường hợp hành vi lạm dụng có dấu hiệu của tội phạm (lừa đảo, chiếm đoạt tài sản), bên ủy quyền có quyền tố cáo đến cơ quan công an. Hồ sơ tố cáo bao gồm: đơn tố cáo, chứng cứ về hành vi phạm pháp, chứng cứ về thiệt hại. Cơ quan công an sẽ điều tra và xử lý theo quy định pháp luật hình sự.

4.3. Một số lưu ý quan trọng khác

Về thời hiệu khởi kiện:

Bên ủy quyền cần lưu ý thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 3 năm kể từ ngày biết hoặc phải biết quyền bị xâm phạm. Nếu để quá thời hiệu mà không có lý do chính đáng, quyền khởi kiện sẽ bị mất. Do đó, ngay khi phát hiện bị lạm dụng, bên ủy quyền nên hành động kịp thời.

Về chứng minh thiệt hại:

Bên ủy quyền có nghĩa vụ chứng minh thiệt hại phát sinh. Cần lưu giữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ, tài liệu chứng minh giá trị thiệt hại. Trong trường hợp khó xác định giá trị, có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền định giá tài sản.

Về trách nhiệm của bên thứ ba (người mua):

Nếu người mua (bên thứ ba) thực hiện giao dịch trong khi biết hoặc phải biết việc ủy quyền bị lạm dụng, người mua có thể bị coi là đồng phạm và phải chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, nếu người mua không biết và thực hiện giao dịch một cách thiện chí, quyền lợi của người mua có thể được bảo vệ theo quy định về bảo vệ người thứ ba thiện chí.

Về việc rút lại ủy quyền:

Theo Điều 579 Bộ Luật Dân sự 2015, bên ủy quyền có quyền rút lại ủy quyền bất kỳ lúc nào, nhưng phải thông báo cho bên được ủy quyền. Việc rút lại ủy quyền không ảnh hưởng đến quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đã phát sinh. Nếu việc rút lại ủy quyền gây thiệt hại cho bên được ủy quyền hoặc người thứ ba, bên ủy quyền phải bồi thường.

Về việc yêu cầu hủy giao dịch:

Ngoài quyền yêu cầu đền bù, bên ủy quyền còn có quyền yêu cầu Tòa án hủy bỏ các giao dịch được thực hiện trái phép. Tuy nhiên, việc hủy giao dịch phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật và cần chứng minh được giao dịch đó vi phạm pháp luật hoặc điều khoản hợp đồng.

>>> Xem thêm: Dịch thuật công chứng có bắt buộc không?

Kết luận

Lạm dụng ủy quyền là hành vi nghiêm trọng có thể gây ra thiệt hại lớn cho bên ủy quyền, đặc biệt trong giao dịch đất đai có giá trị cao. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam đã có đầy đủ quy định để bảo vệ quyền lợi của bên ủy quyền. Khi bị lạm dụng ủy quyền, bên ủy quyền có quyền yêu cầu đền bù thiệt hại, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự đối với bên được ủy quyền nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Để bảo vệ mình tốt nhất, bên ủy quyền cần chủ động phòng tránh ngay từ đầu bằng cách lựa chọn người được ủy quyền cẩn thận, soạn thảo hợp đồng rõ ràng, theo dõi sát sao tiến độ thực hiện. Khi phát hiện bị lạm dụng, cần hành động kịp thời, thu thập chứng cứ đầy đủ và tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp.

Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến ủy quyền trong giao dịch đất đai một cách nhanh chóng và hiệu quả, hãy liên hệ với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc ghé thăm văn phòng trực tiếp để được hỗ trợ tốt nhất.

>>> Xem thêm: Quy định về ủy quyền trong hợp đồng.

>>> Xem thêm: Thời gian công chứng di chúc mất bao lâu?

 

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com