Trong hoạt động công chứng, sự tự nguyện của các bên khi xác lập giao dịch là nguyên tắc nền tảng bảo đảm giá trị pháp lý của hợp đồng. Trên thực tế, không ít trường hợp người ký kết hợp đồng bị ép buộc, đe dọa hoặc chịu sức ép tinh thần nhưng vẫn xuất hiện tại văn phòng công chứng. Khi đó, việc không tự nguyện công chứng trở thành dấu hiệu pháp lý nghiêm trọng buộc công chứng viên phải xem xét từ chối công chứng. Bài viết phân tích rõ căn cứ pháp luật và trách nhiệm của công chứng viên trong trường hợp này.

>>> Xem thêm: Công chứng giấy tờ tại văn phòng công chứng mất bao lâu?

1. Sự tự nguyện – điều kiện bắt buộc để giao dịch có hiệu lực

Không tự nguyện khi ký công chứng

Theo “Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015”, một giao dịch dân sự có hiệu lực khi chủ thể tham gia hoàn toàn tự nguyện. Tự nguyện được hiểu là việc các bên xác lập giao dịch trên cơ sở ý chí tự do, không bị ép buộc, đe dọa, cưỡng ép hoặc lừa dối.

Nếu việc ký kết hợp đồng không xuất phát từ ý chí thực sự của các bên thì giao dịch không đáp ứng điều kiện có hiệu lực, dù hình thức và nội dung có vẻ hợp pháp.

2. Thế nào là không tự nguyện công chứng?

Không tự nguyện công chứng được xác định khi một hoặc nhiều bên:

  • Bị ép buộc ký kết bằng vũ lực hoặc đe dọa gây thiệt hại;

  • Bị gây áp lực tinh thần nghiêm trọng;

  • Không nhận thức đầy đủ hậu quả pháp lý nhưng vẫn bị buộc ký tên;

  • Thể hiện thái độ miễn cưỡng, mâu thuẫn lời khai trong quá trình công chứng.

Theo “Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015”, giao dịch dân sự được xác lập do bị đe dọa, cưỡng ép thì vô hiệu.

3. Căn cứ pháp lý để công chứng viên từ chối công chứng

Theo “Điều 44 Luật Công chứng 2014”, công chứng viên có quyền từ chối công chứng nếu hợp đồng, giao dịch vi phạm pháp luật hoặc không đủ điều kiện theo quy định.

Khi có căn cứ cho rằng các bên không tự nguyện công chứng, công chứng viên không chỉ có quyền mà còn có nghĩa vụ từ chối công chứng nhằm ngăn chặn việc xác lập giao dịch vô hiệu.

>>> Xem thêm: Rủi ro thường gặp khi dùng dịch vụ sang tên sổ đỏ giá rẻ

4. Trách nhiệm của công chứng viên trong việc xác định sự tự nguyện

Theo “Điều 40 Luật Công chứng 2014”, công chứng viên phải trực tiếp kiểm tra, làm rõ ý chí của các bên khi tham gia giao dịch.

Trong thực tiễn, công chứng viên thường:

  • Phỏng vấn riêng từng bên;

  • Yêu cầu giải thích lại nội dung hợp đồng;

  • Quan sát thái độ, lời nói, phản ứng khi ký kết.

Nếu không xác định được ý chí tự nguyện rõ ràng, việc tiếp tục công chứng có thể dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

5. Dấu hiệu thực tiễn cho thấy không tự nguyện công chứng

Không tự nguyện khi ký công chứng

Một số dấu hiệu thường gặp trong quá trình hành nghề công chứng:

  • Một bên né tránh trả lời hoặc trả lời mâu thuẫn;

  • Có người thứ ba can thiệp, kiểm soát việc ký kết;

  • Người ký tỏ ra lo sợ, hoang mang, không dám bày tỏ ý chí;

  • Yêu cầu ký nhanh, không cho đọc kỹ hợp đồng.

Những dấu hiệu này là cơ sở quan trọng để công chứng viên xem xét từ chối công chứng.

6. Hậu quả pháp lý nếu vẫn công chứng khi các bên không tự nguyện

Nếu hợp đồng được công chứng trong khi các bên không tự nguyện công chứng, hậu quả có thể xảy ra:

  • Hợp đồng bị Tòa án tuyên vô hiệu;

  •  Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận;

  • Công chứng viên có thể bị xử lý kỷ luật, bồi thường thiệt hại.

Theo “Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015”, giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ của các bên.

>>> Xem thêm: Những sai lầm phổ biến khi đi dịch thuật công chứng

7. Quyền của người dân khi bị từ chối công chứng

Khi bị từ chối công chứng vì lý do không tự nguyện, người yêu cầu công chứng có quyền:

  • Yêu cầu công chứng viên giải thích rõ căn cứ pháp lý;

  • Khiếu nại nếu cho rằng việc từ chối là không có cơ sở.

Quyền này được bảo đảm theo “Điều 10 Luật Công chứng 2014”.

Kết luận

Từ chối công chứng do các bên không tự nguyện ký kết là biện pháp cần thiết để bảo vệ ý chí thật sự của chủ thể và bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch. Khi có dấu hiệu không tự nguyện công chứng, công chứng viên phải đặt việc tuân thủ pháp luật lên trên mọi yêu cầu của các bên. Đây vừa là trách nhiệm nghề nghiệp, vừa là cơ chế phòng ngừa tranh chấp hiệu quả trong thực tiễn.

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

Các bài viết liên quan:

>>> Câu hỏi thường gặp về công chứng hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất

>>> Quyền thừa kế của vợ/chồng: Đối với tài khoản ngân hàng của người bạn đời

>>> Công chứng văn bản chấm dứt hợp đồng nhượng quyền thương mại

>>> Văn phòng công chứng Hà Nội tư vấn miễn phí thủ tục công chứng nhà đất

>>> Tra cứu phí công chứng online nhanh chóng, chính xác chỉ trong 1 phút

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com